Roost Thị trường hôm nay
Roost đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ROOST chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.0001418. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 ROOST, tổng vốn hóa thị trường của ROOST tính bằng OMR là ﷼54,538.26. Trong 24h qua, giá của ROOST tính bằng OMR đã giảm ﷼-0.00001333, biểu thị mức giảm -8.34%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ROOST tính bằng OMR là ﷼0.03607, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.0001268.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ROOST sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ROOST sang OMR là ﷼0.0001418 OMR, với tỷ lệ thay đổi là -8.34% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ROOST/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ROOST/OMR trong ngày qua.
Giao dịch Roost
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0003811 | -8.03% |
The real-time trading price of ROOST/USDT Spot is $0.0003811, with a 24-hour trading change of -8.03%, ROOST/USDT Spot is $0.0003811 and -8.03%, and ROOST/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Roost sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi ROOST sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ROOST | 0OMR |
2ROOST | 0OMR |
3ROOST | 0OMR |
4ROOST | 0OMR |
5ROOST | 0OMR |
6ROOST | 0OMR |
7ROOST | 0OMR |
8ROOST | 0OMR |
9ROOST | 0OMR |
10ROOST | 0OMR |
1000000ROOST | 141.84OMR |
5000000ROOST | 709.21OMR |
10000000ROOST | 1,418.42OMR |
50000000ROOST | 7,092.1OMR |
100000000ROOST | 14,184.2OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang ROOST
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 7,050.09ROOST |
2OMR | 14,100.19ROOST |
3OMR | 21,150.28ROOST |
4OMR | 28,200.38ROOST |
5OMR | 35,250.47ROOST |
6OMR | 42,300.57ROOST |
7OMR | 49,350.66ROOST |
8OMR | 56,400.76ROOST |
9OMR | 63,450.85ROOST |
10OMR | 70,500.95ROOST |
100OMR | 705,009.55ROOST |
500OMR | 3,525,047.75ROOST |
1000OMR | 7,050,095.51ROOST |
5000OMR | 35,250,477.55ROOST |
10000OMR | 70,500,955.11ROOST |
Bảng chuyển đổi số tiền ROOST sang OMR và OMR sang ROOST ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000000 ROOST sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang ROOST, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Roost phổ biến
Roost | 1 ROOST |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.03INR |
![]() | Rp5.6IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Roost | 1 ROOST |
---|---|
![]() | ₽0.03RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.05JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ROOST và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ROOST = $0 USD, 1 ROOST = €0 EUR, 1 ROOST = ₹0.03 INR, 1 ROOST = Rp5.6 IDR, 1 ROOST = $0 CAD, 1 ROOST = £0 GBP, 1 ROOST = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 60.18 |
![]() | 0.01583 |
![]() | 0.7273 |
![]() | 1,300.87 |
![]() | 635.83 |
![]() | 2.2 |
![]() | 1,300 |
![]() | 11.25 |
![]() | 8,149.85 |
![]() | 2,036.95 |
![]() | 5,508.96 |
![]() | 0.7336 |
![]() | 871,575.14 |
![]() | 0.01587 |
![]() | 362.32 |
![]() | 138.87 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Roost của bạn
Nhập số lượng ROOST của bạn
Nhập số lượng ROOST của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Roost hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Roost.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Roost sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Roost
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Roost sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Roost sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Roost sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Roost sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Roost (ROOST)

什么是Popcat(POPCAT)?为什么它能够流行?
Popcat从2020年的网络梗到2025年的加密货币现象,经历了惊人的演变。

DOODOOCOIN:Solana上热门的趣味Memecoin
DOODOOCOIN作为Solana生态系统的新兴玩家,以其独特的趣味性和高社区热度迅速为人所知。

FINE代币:又一经典模因形象迷因币
本文将深入探讨FINE代币在Solana生态系统中的定位,剖析其作为热门迷因币的独特优势。

AI16ZH代币:Solana上的去中心化AI粉丝代币
AI16ZH是Solana生态系统中一个备受关注的去中心化AI粉丝代币。

PARTI代币:革新2025年Web3基础设施
了解PARTI代币如何在2025年通过粒子网络的工具改变Web3基础设施。

Floki代币价格及2025年市场分析
通过我们对价格预测、生态系统增长和采用趋势的分析,探索Floki代币在2025年的潜力,为明智的投资提供参考。