Roost Thị trường hôm nay
Roost đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Roost chuyển đổi sang Mongolian Tögrög (MNT) là ₮1.29. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,000,000,000 ROOST, tổng vốn hóa thị trường của Roost tính bằng MNT là ₮4,414,849,302,667.64. Trong 24h qua, giá của Roost tính bằng MNT đã tăng ₮0.01872, biểu thị mức tăng +1.47%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Roost tính bằng MNT là ₮320.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₮1.12.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ROOST sang MNT
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ROOST sang MNT là ₮1.29 MNT, với tỷ lệ thay đổi là +1.47% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ROOST/MNT của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ROOST/MNT trong ngày qua.
Giao dịch Roost
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.0003788 | 1.41% |
The real-time trading price of ROOST/USDT Spot is $0.0003788, with a 24-hour trading change of 1.41%, ROOST/USDT Spot is $0.0003788 and 1.41%, and ROOST/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Roost sang Mongolian Tögrög
Bảng chuyển đổi ROOST sang MNT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ROOST | 1.29MNT |
2ROOST | 2.58MNT |
3ROOST | 3.88MNT |
4ROOST | 5.17MNT |
5ROOST | 6.46MNT |
6ROOST | 7.76MNT |
7ROOST | 9.05MNT |
8ROOST | 10.34MNT |
9ROOST | 11.64MNT |
10ROOST | 12.93MNT |
100ROOST | 129.35MNT |
500ROOST | 646.76MNT |
1000ROOST | 1,293.53MNT |
5000ROOST | 6,467.66MNT |
10000ROOST | 12,935.33MNT |
Bảng chuyển đổi MNT sang ROOST
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MNT | 0.773ROOST |
2MNT | 1.54ROOST |
3MNT | 2.31ROOST |
4MNT | 3.09ROOST |
5MNT | 3.86ROOST |
6MNT | 4.63ROOST |
7MNT | 5.41ROOST |
8MNT | 6.18ROOST |
9MNT | 6.95ROOST |
10MNT | 7.73ROOST |
1000MNT | 773.07ROOST |
5000MNT | 3,865.38ROOST |
10000MNT | 7,730.76ROOST |
50000MNT | 38,653.82ROOST |
100000MNT | 77,307.64ROOST |
Bảng chuyển đổi số tiền ROOST sang MNT và MNT sang ROOST ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ROOST sang MNT, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MNT sang ROOST, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Roost phổ biến
Roost | 1 ROOST |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.03INR |
![]() | Rp5.75IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.01THB |
Roost | 1 ROOST |
---|---|
![]() | ₽0.04RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.01TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.05JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ROOST và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ROOST = $0 USD, 1 ROOST = €0 EUR, 1 ROOST = ₹0.03 INR, 1 ROOST = Rp5.75 IDR, 1 ROOST = $0 CAD, 1 ROOST = £0 GBP, 1 ROOST = ฿0.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang MNT
ETH chuyển đổi sang MNT
USDT chuyển đổi sang MNT
XRP chuyển đổi sang MNT
BNB chuyển đổi sang MNT
USDC chuyển đổi sang MNT
SOL chuyển đổi sang MNT
DOGE chuyển đổi sang MNT
ADA chuyển đổi sang MNT
TRX chuyển đổi sang MNT
STETH chuyển đổi sang MNT
SMART chuyển đổi sang MNT
WBTC chuyển đổi sang MNT
LEO chuyển đổi sang MNT
TON chuyển đổi sang MNT
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang MNT, ETH sang MNT, USDT sang MNT, BNB sang MNT, SOL sang MNT, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.006685 |
![]() | 0.000001766 |
![]() | 0.00008189 |
![]() | 0.1465 |
![]() | 0.07074 |
![]() | 0.000248 |
![]() | 0.1464 |
![]() | 0.001271 |
![]() | 0.8878 |
![]() | 0.2284 |
![]() | 0.6078 |
![]() | 0.00008167 |
![]() | 98.32 |
![]() | 0.000001776 |
![]() | 0.01569 |
![]() | 0.04362 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Mongolian Tögrög nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm MNT sang GT, MNT sang USDT, MNT sang BTC, MNT sang ETH, MNT sang USBT, MNT sang PEPE, MNT sang EIGEN, MNT sang OG, v.v.
Nhập số lượng Roost của bạn
Nhập số lượng ROOST của bạn
Nhập số lượng ROOST của bạn
Chọn Mongolian Tögrög
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Mongolian Tögrög hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Roost hiện tại theo Mongolian Tögrög hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Roost.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Roost sang MNT theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Roost
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Roost sang Mongolian Tögrög (MNT) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Roost sang Mongolian Tögrög trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Roost sang Mongolian Tögrög?
4.Tôi có thể chuyển đổi Roost sang loại tiền tệ khác ngoài Mongolian Tögrög không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Mongolian Tögrög (MNT) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Roost (ROOST)

Khám phá thế giới của Tiền điện tử: Những đề xuất nền tảng giao dịch không thể bỏ lỡ
Sàn giao dịch Tài sản tiền điện tử là nền tảng cốt lõi kết nối thế giới thực với thị trường tài sản kỹ thuật số

Tin tức hàng ngày | Mubarak đã lao dốc sau khi niêm yết, BTC duy trì một thị trường biến động
Bitcoin được đánh giá thấp so với vàng một cách nghiêm trọng

Giá của TUT là bao nhiêu? Làm thế nào để giao dịch TUT?
Nếu hệ sinh thái chuỗi BNB tiếp tục mở rộng, TUT có thể đạt được phá vỡ phạm vi giá hiện tại, làm tăng vốn hóa thị trường và xếp hạng.

WIZZ Token: Cuộc cách mạng Social-Fi của trò chơi nông trại Pixel Cross-Chain của Wizzwoods
Bài viết phân tích chức năng cross-chain của Wizzwoods, kinh tế token và gameplay độc đáo một cách chi tiết.

KILO Token: Ngôi sao sáng của sàn giao dịch tương lai vĩnh viễn trên chuỗi
Token KILO là token native của nền tảng KiloEx, và KiloEx là một nền tảng giao dịch tương lai vĩnh viễn phi tập trung trên chuỗi (DEX).

Tin tức giá XRP sẽ như thế nào vào năm 2025?
Năm 2025, thị trường XRP chứng kiến một điểm quay quan trọng.