Regen Thị trường hôm nay
Regen đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của REGEN chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.01177. Với nguồn cung lưu hành là 148,354,420 REGEN, tổng vốn hóa thị trường của REGEN tính bằng OMR là ﷼671,643.45. Trong 24h qua, giá của REGEN tính bằng OMR đã giảm ﷼-0.00004758, biểu thị mức giảm -0.4%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của REGEN tính bằng OMR là ﷼1.94, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.002215.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1REGEN sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 REGEN sang OMR là ﷼0.01177 OMR, với tỷ lệ thay đổi là -0.4% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá REGEN/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 REGEN/OMR trong ngày qua.
Giao dịch Regen
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of REGEN/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, REGEN/-- Spot is $ and 0%, and REGEN/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Regen sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi REGEN sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1REGEN | 0.01OMR |
2REGEN | 0.02OMR |
3REGEN | 0.03OMR |
4REGEN | 0.04OMR |
5REGEN | 0.05OMR |
6REGEN | 0.07OMR |
7REGEN | 0.08OMR |
8REGEN | 0.09OMR |
9REGEN | 0.1OMR |
10REGEN | 0.11OMR |
10000REGEN | 117.74OMR |
50000REGEN | 588.72OMR |
100000REGEN | 1,177.44OMR |
500000REGEN | 5,887.24OMR |
1000000REGEN | 11,774.48OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang REGEN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 84.92REGEN |
2OMR | 169.85REGEN |
3OMR | 254.78REGEN |
4OMR | 339.71REGEN |
5OMR | 424.64REGEN |
6OMR | 509.57REGEN |
7OMR | 594.5REGEN |
8OMR | 679.43REGEN |
9OMR | 764.36REGEN |
10OMR | 849.29REGEN |
100OMR | 8,492.93REGEN |
500OMR | 42,464.69REGEN |
1000OMR | 84,929.39REGEN |
5000OMR | 424,646.99REGEN |
10000OMR | 849,293.98REGEN |
Bảng chuyển đổi số tiền REGEN sang OMR và OMR sang REGEN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 REGEN sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang REGEN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Regen phổ biến
Regen | 1 REGEN |
---|---|
![]() | $0.03USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹2.56INR |
![]() | Rp464.54IDR |
![]() | $0.04CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿1.01THB |
Regen | 1 REGEN |
---|---|
![]() | ₽2.83RUB |
![]() | R$0.17BRL |
![]() | د.إ0.11AED |
![]() | ₺1.05TRY |
![]() | ¥0.22CNY |
![]() | ¥4.41JPY |
![]() | $0.24HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 REGEN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 REGEN = $0.03 USD, 1 REGEN = €0.03 EUR, 1 REGEN = ₹2.56 INR, 1 REGEN = Rp464.54 IDR, 1 REGEN = $0.04 CAD, 1 REGEN = £0.02 GBP, 1 REGEN = ฿1.01 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 58.46 |
![]() | 0.01539 |
![]() | 0.7108 |
![]() | 1,300.63 |
![]() | 620.54 |
![]() | 2.17 |
![]() | 10.95 |
![]() | 1,300.13 |
![]() | 7,813.43 |
![]() | 1,970.58 |
![]() | 5,441.64 |
![]() | 0.7118 |
![]() | 870,408.37 |
![]() | 0.0154 |
![]() | 365.68 |
![]() | 138.6 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Regen của bạn
Nhập số lượng REGEN của bạn
Nhập số lượng REGEN của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Regen hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Regen.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Regen sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Regen
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Regen sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Regen sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Regen sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Regen sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Regen (REGEN)

GHIBLI Coin: Analysis of MEME Innovation Projects on SOL Chain in 2025
Explore Ghiblification, the innovative MEME project on the SOL chain in 2025

What is Sui Coin? Learn More About the Sui Project
If youre diving into the world of airdrops, crypto markets, or simply exploring new blockchain innovations, understanding Sui and its coin is essential.

PELL Token: Revolutionizing BTC Restaking and Web3 Security in 2025
Discover PELL tokens impact on BTC restaking and Web3 efficiency, enhancing Bitcoin security and shaping its financial future.

NACHO Coin in 2025: Kaspa's Leading MEME Token Driving DeFi Innovation
Explore NACHO, Kaspas meme token reshaping Web3 and DeFi, impacting fast blockchains and crypto trends in 2025. Discover its utility and future.

PARTI Coin: Revolutionizing Web3 Infrastructure in 2025
Discover how PARTI coin transformed the Web3 infrastructure in 2025 with Particle Networks tools.

Floki Coin Price and Market Analysis for 2025
Explore Floki coins 2025 potential with our analysis of price predictions, ecosystem growth, and adoption trends for informed investments.