RAZOR Thị trường hôm nay
RAZOR đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của RAZOR chuyển đổi sang Zambian Kwacha (ZMW) là ZK0.0192. Với nguồn cung lưu hành là 561,193,500 RAZOR, tổng vốn hóa thị trường của RAZOR tính bằng ZMW là ZK283,843,461.63. Trong 24h qua, giá của RAZOR tính bằng ZMW đã giảm ZK-0.001823, biểu thị mức giảm -8.67%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của RAZOR tính bằng ZMW là ZK25.76, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ZK0.01916.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1RAZOR sang ZMW
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 RAZOR sang ZMW là ZK0.0192 ZMW, với tỷ lệ thay đổi là -8.67% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá RAZOR/ZMW của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 RAZOR/ZMW trong ngày qua.
Giao dịch RAZOR
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of RAZOR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, RAZOR/-- Spot is $ and 0%, and RAZOR/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi RAZOR sang Zambian Kwacha
Bảng chuyển đổi RAZOR sang ZMW
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1RAZOR | 0.01ZMW |
2RAZOR | 0.03ZMW |
3RAZOR | 0.05ZMW |
4RAZOR | 0.07ZMW |
5RAZOR | 0.09ZMW |
6RAZOR | 0.11ZMW |
7RAZOR | 0.13ZMW |
8RAZOR | 0.15ZMW |
9RAZOR | 0.17ZMW |
10RAZOR | 0.19ZMW |
10000RAZOR | 192.05ZMW |
50000RAZOR | 960.29ZMW |
100000RAZOR | 1,920.59ZMW |
500000RAZOR | 9,602.98ZMW |
1000000RAZOR | 19,205.96ZMW |
Bảng chuyển đổi ZMW sang RAZOR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZMW | 52.06RAZOR |
2ZMW | 104.13RAZOR |
3ZMW | 156.2RAZOR |
4ZMW | 208.26RAZOR |
5ZMW | 260.33RAZOR |
6ZMW | 312.4RAZOR |
7ZMW | 364.47RAZOR |
8ZMW | 416.53RAZOR |
9ZMW | 468.6RAZOR |
10ZMW | 520.67RAZOR |
100ZMW | 5,206.71RAZOR |
500ZMW | 26,033.57RAZOR |
1000ZMW | 52,067.14RAZOR |
5000ZMW | 260,335.72RAZOR |
10000ZMW | 520,671.44RAZOR |
Bảng chuyển đổi số tiền RAZOR sang ZMW và ZMW sang RAZOR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 RAZOR sang ZMW, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZMW sang RAZOR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1RAZOR phổ biến
RAZOR | 1 RAZOR |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.06INR |
![]() | Rp11.19IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.02THB |
RAZOR | 1 RAZOR |
---|---|
![]() | ₽0.07RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.11JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 RAZOR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 RAZOR = $0 USD, 1 RAZOR = €0 EUR, 1 RAZOR = ₹0.06 INR, 1 RAZOR = Rp11.19 IDR, 1 RAZOR = $0 CAD, 1 RAZOR = £0 GBP, 1 RAZOR = ฿0.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ZMW
ETH chuyển đổi sang ZMW
USDT chuyển đổi sang ZMW
XRP chuyển đổi sang ZMW
BNB chuyển đổi sang ZMW
USDC chuyển đổi sang ZMW
SOL chuyển đổi sang ZMW
DOGE chuyển đổi sang ZMW
ADA chuyển đổi sang ZMW
TRX chuyển đổi sang ZMW
STETH chuyển đổi sang ZMW
SMART chuyển đổi sang ZMW
WBTC chuyển đổi sang ZMW
TON chuyển đổi sang ZMW
LEO chuyển đổi sang ZMW
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ZMW, ETH sang ZMW, USDT sang ZMW, BNB sang ZMW, SOL sang ZMW, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.8787 |
![]() | 0.0002311 |
![]() | 0.01061 |
![]() | 18.99 |
![]() | 9.28 |
![]() | 0.03221 |
![]() | 18.98 |
![]() | 0.1642 |
![]() | 118.99 |
![]() | 29.74 |
![]() | 80.43 |
![]() | 0.01071 |
![]() | 12,725.39 |
![]() | 0.0002317 |
![]() | 5.29 |
![]() | 2.02 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Zambian Kwacha nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ZMW sang GT, ZMW sang USDT, ZMW sang BTC, ZMW sang ETH, ZMW sang USBT, ZMW sang PEPE, ZMW sang EIGEN, ZMW sang OG, v.v.
Nhập số lượng RAZOR của bạn
Nhập số lượng RAZOR của bạn
Nhập số lượng RAZOR của bạn
Chọn Zambian Kwacha
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Zambian Kwacha hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá RAZOR hiện tại theo Zambian Kwacha hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua RAZOR.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi RAZOR sang ZMW theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua RAZOR
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ RAZOR sang Zambian Kwacha (ZMW) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ RAZOR sang Zambian Kwacha trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ RAZOR sang Zambian Kwacha?
4.Tôi có thể chuyển đổi RAZOR sang loại tiền tệ khác ngoài Zambian Kwacha không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Zambian Kwacha (ZMW) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến RAZOR (RAZOR)

Đồng tiền GHIBLI: Phân tích các Dự án Đổi mới MEME trên Chuỗi SOL vào năm 2025
Khám phá Ghiblification, dự án MEME đầy sáng tạo trên chuỗi SOL vào năm 2025

Sui Coin là gì? Tìm hiểu thêm về dự án Sui
Nếu bạn đang tìm hiểu về airdrop, thị trường crypto, hoặc đơn giản là khám phá những đổi mới trong blockchain, việc hiểu về Sui và đồng coin của nó là rất quan trọng.

Token PELL: Cách mạng hóa BTC Restaking và Bảo mật Web3 vào năm 2025
Khám phá tác động của token PELL đối với BTC restaking và hiệu suất Web3, nâng cao bảo mật của Bitcoin và định hình tương lai tài chính của nó.

NACHO Coin vào năm 2025: Token MEME hàng đầu của Kaspa thúc đẩy sự đổi mới DeFi
Khám phá NACHO, token meme Kaspas đang tái hình thành Web3 và DeFi, ảnh hưởng đến các chuỗi khối nhanh và xu hướng tiền điện tử vào năm 2025. Khám phá tính hữu ích và tương lai của nó.

PARTI Coin: Cách Mạng Hóa Cơ Sở Hạ Tầng Web3 vào năm 2025
Khám phá cách PARTI coin đã biến đổi cơ sở hạ tầng Web3 vào năm 2025 với các công cụ Particle Networks.

Giá Floki Coin và Phân Tích Thị Trường cho năm 2025
Khám phá tiềm năng đồng tiền Floki 2025 với phân tích của chúng tôi về dự đoán giá, sự phát triển hệ sinh thái và xu hướng sự áp dụng để đầu tư có thông tin.