Radix Thị trường hôm nay
Radix đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Radix chuyển đổi sang East Caribbean Dollar (XCD) là $0.01971. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,707,918,000 XRD, tổng vốn hóa thị trường của Radix tính bằng XCD là $569,999,393.65. Trong 24h qua, giá của Radix tính bằng XCD đã tăng $0.00007531, biểu thị mức tăng +0.38%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Radix tính bằng XCD là $1.75, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01591.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRD sang XCD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRD sang XCD là $0.01971 XCD, với tỷ lệ thay đổi là +0.38% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRD/XCD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRD/XCD trong ngày qua.
Giao dịch Radix
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.007369 | 0.91% | |
![]() Giao ngay | $0.00000408 | -1.44% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.00732 | 0.19% |
The real-time trading price of XRD/USDT Spot is $0.007369, with a 24-hour trading change of 0.91%, XRD/USDT Spot is $0.007369 and 0.91%, and XRD/USDT Perpetual is $0.00732 and 0.19%.
Bảng chuyển đổi Radix sang East Caribbean Dollar
Bảng chuyển đổi XRD sang XCD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XRD | 0.01XCD |
2XRD | 0.03XCD |
3XRD | 0.05XCD |
4XRD | 0.07XCD |
5XRD | 0.09XCD |
6XRD | 0.11XCD |
7XRD | 0.13XCD |
8XRD | 0.15XCD |
9XRD | 0.17XCD |
10XRD | 0.19XCD |
10000XRD | 197.15XCD |
50000XRD | 985.77XCD |
100000XRD | 1,971.54XCD |
500000XRD | 9,857.7XCD |
1000000XRD | 19,715.4XCD |
Bảng chuyển đổi XCD sang XRD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XCD | 50.72XRD |
2XCD | 101.44XRD |
3XCD | 152.16XRD |
4XCD | 202.88XRD |
5XCD | 253.6XRD |
6XCD | 304.33XRD |
7XCD | 355.05XRD |
8XCD | 405.77XRD |
9XCD | 456.49XRD |
10XCD | 507.21XRD |
100XCD | 5,072.17XRD |
500XCD | 25,360.88XRD |
1000XCD | 50,721.77XRD |
5000XCD | 253,608.85XRD |
10000XCD | 507,217.7XRD |
Bảng chuyển đổi số tiền XRD sang XCD và XCD sang XRD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 XRD sang XCD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 XCD sang XRD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Radix phổ biến
Radix | 1 XRD |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.61INR |
![]() | Rp110.77IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.24THB |
Radix | 1 XRD |
---|---|
![]() | ₽0.67RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.25TRY |
![]() | ¥0.05CNY |
![]() | ¥1.05JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRD = $0.01 USD, 1 XRD = €0.01 EUR, 1 XRD = ₹0.61 INR, 1 XRD = Rp110.77 IDR, 1 XRD = $0.01 CAD, 1 XRD = £0.01 GBP, 1 XRD = ฿0.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XCD
ETH chuyển đổi sang XCD
USDT chuyển đổi sang XCD
XRP chuyển đổi sang XCD
BNB chuyển đổi sang XCD
USDC chuyển đổi sang XCD
SOL chuyển đổi sang XCD
DOGE chuyển đổi sang XCD
ADA chuyển đổi sang XCD
TRX chuyển đổi sang XCD
STETH chuyển đổi sang XCD
SMART chuyển đổi sang XCD
WBTC chuyển đổi sang XCD
LEO chuyển đổi sang XCD
TON chuyển đổi sang XCD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XCD, ETH sang XCD, USDT sang XCD, BNB sang XCD, SOL sang XCD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 8.44 |
![]() | 0.002241 |
![]() | 0.1032 |
![]() | 185.3 |
![]() | 87.79 |
![]() | 0.3131 |
![]() | 185.12 |
![]() | 1.59 |
![]() | 1,116.51 |
![]() | 281.99 |
![]() | 768.94 |
![]() | 0.1037 |
![]() | 124,452.4 |
![]() | 0.002239 |
![]() | 19.71 |
![]() | 54.73 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng East Caribbean Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XCD sang GT, XCD sang USDT, XCD sang BTC, XCD sang ETH, XCD sang USBT, XCD sang PEPE, XCD sang EIGEN, XCD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Radix của bạn
Nhập số lượng XRD của bạn
Nhập số lượng XRD của bạn
Chọn East Caribbean Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn East Caribbean Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Radix hiện tại theo East Caribbean Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Radix.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Radix sang XCD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Radix
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Radix sang East Caribbean Dollar (XCD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Radix sang East Caribbean Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Radix sang East Caribbean Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Radix sang loại tiền tệ khác ngoài East Caribbean Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang East Caribbean Dollar (XCD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Radix (XRD)

Pepe de Wall Street (WEPE) : La révolution de Wall Street des jetons mèmes
Explorons comment Wall Street Pepe (WEPE) combine la culture des memes avec la sagesse financière

KILO Token: Le Noyau du Contrat Perpétuel DEX de KiloEx
Cet article plonge en profondeur dans les fonctionnalités innovantes du jeton KILO et du DEX de contrat perpétuel KiloEx, en mettant l'accent sur ses avantages en matière de gestion des risques et d'efficacité du capital.

Jeton B3TR : Introduction du projet et Dynamique des Dernières Actualités Entièrement Analysées
Le jeton B3TR est un jeton d'utilité dans l'écosystème VeBetterDAO conçu pour inciter les utilisateurs à s'engager dans des actions durables et à promouvoir la gouvernance décentralisée.

KILO Jeton: Aperçu du projet et des derniers développements
En tant que partie essentielle de l'écosystème KiloEx, le jeton KILO commence petit à petit à se faire un nom sur le marché des crypto-monnaies avec son modèle de jeton clair, sa plateforme de trading innovante et le soutien actif de la communauté.

Jeton PENGU : Le cœur de l'écosystème des Pingouins Pudgy
Découvrez le jeton PENGU : Le cœur de l'écosystème des Pudgy Penguins

Analyse de la profondeur du jeton GUN
Le jeton GUN, en tant qu'actif principal de l'écosystème GUNZ, devient rapidement le centre d'attention sur le marché des cryptomonnaies et parmi les joueurs.