Radix Thị trường hôm nay
Radix đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của XRD chuyển đổi sang Cayman Islands Dollar (KYD) là $0.006174. Với nguồn cung lưu hành là 10,707,749,000 XRD, tổng vốn hóa thị trường của XRD tính bằng KYD là $55,095,883.79. Trong 24h qua, giá của XRD tính bằng KYD đã giảm $-0.00007206, biểu thị mức giảm -1.15%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của XRD tính bằng KYD là $0.5426, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.004911.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRD sang KYD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRD sang KYD là $0.006174 KYD, với tỷ lệ thay đổi là -1.15% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRD/KYD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRD/KYD trong ngày qua.
Giao dịch Radix
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.007434 | -1.26% | |
![]() Giao ngay | $0.00000409 | -1.68% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.007438 | 0.24% |
The real-time trading price of XRD/USDT Spot is $0.007434, with a 24-hour trading change of -1.26%, XRD/USDT Spot is $0.007434 and -1.26%, and XRD/USDT Perpetual is $0.007438 and 0.24%.
Bảng chuyển đổi Radix sang Cayman Islands Dollar
Bảng chuyển đổi XRD sang KYD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XRD | 0KYD |
2XRD | 0.01KYD |
3XRD | 0.01KYD |
4XRD | 0.02KYD |
5XRD | 0.03KYD |
6XRD | 0.03KYD |
7XRD | 0.04KYD |
8XRD | 0.04KYD |
9XRD | 0.05KYD |
10XRD | 0.06KYD |
100000XRD | 617.47KYD |
500000XRD | 3,087.37KYD |
1000000XRD | 6,174.75KYD |
5000000XRD | 30,873.76KYD |
10000000XRD | 61,747.53KYD |
Bảng chuyển đổi KYD sang XRD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KYD | 161.94XRD |
2KYD | 323.89XRD |
3KYD | 485.84XRD |
4KYD | 647.79XRD |
5KYD | 809.74XRD |
6KYD | 971.69XRD |
7KYD | 1,133.64XRD |
8KYD | 1,295.59XRD |
9KYD | 1,457.54XRD |
10KYD | 1,619.49XRD |
100KYD | 16,194.97XRD |
500KYD | 80,974.89XRD |
1000KYD | 161,949.79XRD |
5000KYD | 809,748.98XRD |
10000KYD | 1,619,497.97XRD |
Bảng chuyển đổi số tiền XRD sang KYD và KYD sang XRD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 XRD sang KYD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KYD sang XRD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Radix phổ biến
Radix | 1 XRD |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.62INR |
![]() | Rp112.41IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.24THB |
Radix | 1 XRD |
---|---|
![]() | ₽0.68RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.25TRY |
![]() | ¥0.05CNY |
![]() | ¥1.07JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRD = $0.01 USD, 1 XRD = €0.01 EUR, 1 XRD = ₹0.62 INR, 1 XRD = Rp112.41 IDR, 1 XRD = $0.01 CAD, 1 XRD = £0.01 GBP, 1 XRD = ฿0.24 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KYD
ETH chuyển đổi sang KYD
USDT chuyển đổi sang KYD
XRP chuyển đổi sang KYD
BNB chuyển đổi sang KYD
SOL chuyển đổi sang KYD
USDC chuyển đổi sang KYD
DOGE chuyển đổi sang KYD
ADA chuyển đổi sang KYD
TRX chuyển đổi sang KYD
STETH chuyển đổi sang KYD
SMART chuyển đổi sang KYD
WBTC chuyển đổi sang KYD
TON chuyển đổi sang KYD
LEO chuyển đổi sang KYD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KYD, ETH sang KYD, USDT sang KYD, BNB sang KYD, SOL sang KYD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.94 |
![]() | 0.007092 |
![]() | 0.3277 |
![]() | 600.19 |
![]() | 286.47 |
![]() | 1 |
![]() | 5.07 |
![]() | 599.9 |
![]() | 3,621.36 |
![]() | 908.02 |
![]() | 2,510.35 |
![]() | 0.3277 |
![]() | 403,513.11 |
![]() | 0.007098 |
![]() | 168.73 |
![]() | 63.89 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cayman Islands Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KYD sang GT, KYD sang USDT, KYD sang BTC, KYD sang ETH, KYD sang USBT, KYD sang PEPE, KYD sang EIGEN, KYD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Radix của bạn
Nhập số lượng XRD của bạn
Nhập số lượng XRD của bạn
Chọn Cayman Islands Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cayman Islands Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Radix hiện tại theo Cayman Islands Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Radix.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Radix sang KYD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Radix
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Radix sang Cayman Islands Dollar (KYD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Radix sang Cayman Islands Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Radix sang Cayman Islands Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Radix sang loại tiền tệ khác ngoài Cayman Islands Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cayman Islands Dollar (KYD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Radix (XRD)

2025最适合新手的加密货币交易所:附安全买币入门指南
对于新手来说,在进入加密货币市场前,选择一个安全、稳定、功能完善的交易平台至关重要。

Sui 区块链上的 DeFi 明星,Scallop(SCA)代币为何持续下跌?
Scallop 是一个基于 Sui 区块链 的去中心化金融(DeFi)协议,以点对点的借贷服务为核心

Particle Network:2025年Web3基础设施和去中心化身份管理解决方案
本文深入探讨Particle Network在2025年Web3基础设施领域的革命性突破。文章聚焦其创新的Universal Accounts技术,解析去中心化身份管理的优势,并阐述跨链互操作性如何改变Web3生态系统。

独家剖析特朗普家族 WLFI 持仓动向及投资逻辑
WIFI 持仓浮亏 1 亿美元,背后有哪些值得警惕的信号?

Bubblemaps 是什么项目?BMT 代币如何交易?
Bubblemaps 是一个创新的链上数据分析平台。

TOSHI代币价格预测:突破0.01美元的可能性与挑战
TOSHI诞生于Layer2网络Base链,其定位不仅是单纯的meme币。