Radix Thị trường hôm nay
Radix đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Radix chuyển đổi sang Gibraltar Pound (GIP) là £0.005615. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 10,708,600,000 XRD, tổng vốn hóa thị trường của Radix tính bằng GIP là £45,164,585.77. Trong 24h qua, giá của Radix tính bằng GIP đã tăng £0.00007844, biểu thị mức tăng +1.42%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Radix tính bằng GIP là £0.489, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là £0.004426.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1XRD sang GIP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 XRD sang GIP là £0.005615 GIP, với tỷ lệ thay đổi là +1.42% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá XRD/GIP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 XRD/GIP trong ngày qua.
Giao dịch Radix
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00746 | 1.49% | |
![]() Giao ngay | $0.00000411 | -0.48% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.00743 | 1.86% |
The real-time trading price of XRD/USDT Spot is $0.00746, with a 24-hour trading change of 1.49%, XRD/USDT Spot is $0.00746 and 1.49%, and XRD/USDT Perpetual is $0.00743 and 1.86%.
Bảng chuyển đổi Radix sang Gibraltar Pound
Bảng chuyển đổi XRD sang GIP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XRD | 0GIP |
2XRD | 0.01GIP |
3XRD | 0.01GIP |
4XRD | 0.02GIP |
5XRD | 0.02GIP |
6XRD | 0.03GIP |
7XRD | 0.03GIP |
8XRD | 0.04GIP |
9XRD | 0.05GIP |
10XRD | 0.05GIP |
100000XRD | 561.59GIP |
500000XRD | 2,807.98GIP |
1000000XRD | 5,615.97GIP |
5000000XRD | 28,079.89GIP |
10000000XRD | 56,159.78GIP |
Bảng chuyển đổi GIP sang XRD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GIP | 178.06XRD |
2GIP | 356.12XRD |
3GIP | 534.19XRD |
4GIP | 712.25XRD |
5GIP | 890.31XRD |
6GIP | 1,068.38XRD |
7GIP | 1,246.44XRD |
8GIP | 1,424.5XRD |
9GIP | 1,602.57XRD |
10GIP | 1,780.63XRD |
100GIP | 17,806.33XRD |
500GIP | 89,031.68XRD |
1000GIP | 178,063.37XRD |
5000GIP | 890,316.87XRD |
10000GIP | 1,780,633.75XRD |
Bảng chuyển đổi số tiền XRD sang GIP và GIP sang XRD ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 XRD sang GIP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GIP sang XRD, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Radix phổ biến
Radix | 1 XRD |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.63INR |
![]() | Rp114.29IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.25THB |
Radix | 1 XRD |
---|---|
![]() | ₽0.7RUB |
![]() | R$0.04BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.26TRY |
![]() | ¥0.05CNY |
![]() | ¥1.08JPY |
![]() | $0.06HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 XRD và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 XRD = $0.01 USD, 1 XRD = €0.01 EUR, 1 XRD = ₹0.63 INR, 1 XRD = Rp114.29 IDR, 1 XRD = $0.01 CAD, 1 XRD = £0.01 GBP, 1 XRD = ฿0.25 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GIP
ETH chuyển đổi sang GIP
USDT chuyển đổi sang GIP
XRP chuyển đổi sang GIP
BNB chuyển đổi sang GIP
SOL chuyển đổi sang GIP
USDC chuyển đổi sang GIP
DOGE chuyển đổi sang GIP
ADA chuyển đổi sang GIP
TRX chuyển đổi sang GIP
STETH chuyển đổi sang GIP
SMART chuyển đổi sang GIP
WBTC chuyển đổi sang GIP
LINK chuyển đổi sang GIP
LEO chuyển đổi sang GIP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GIP, ETH sang GIP, USDT sang GIP, BNB sang GIP, SOL sang GIP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 29.57 |
![]() | 0.007959 |
![]() | 0.3662 |
![]() | 665.95 |
![]() | 309.01 |
![]() | 1.11 |
![]() | 5.47 |
![]() | 665.51 |
![]() | 3,911.28 |
![]() | 1,007.07 |
![]() | 2,813.94 |
![]() | 0.3661 |
![]() | 472,988.74 |
![]() | 0.007962 |
![]() | 51.28 |
![]() | 74.44 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gibraltar Pound nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GIP sang GT, GIP sang USDT, GIP sang BTC, GIP sang ETH, GIP sang USBT, GIP sang PEPE, GIP sang EIGEN, GIP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Radix của bạn
Nhập số lượng XRD của bạn
Nhập số lượng XRD của bạn
Chọn Gibraltar Pound
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gibraltar Pound hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Radix hiện tại theo Gibraltar Pound hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Radix.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Radix sang GIP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Radix
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Radix sang Gibraltar Pound (GIP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Radix sang Gibraltar Pound trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Radix sang Gibraltar Pound?
4.Tôi có thể chuyển đổi Radix sang loại tiền tệ khác ngoài Gibraltar Pound không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gibraltar Pound (GIP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Radix (XRD)

Sự tăng lên của Cronos (CRO): Việc phát hành token gây tranh cãi và tác động của Trump đẩy giá pump
Là trái tim của hệ sinh thái Crypto.com, việc phát hành token CRO đã gây ra những cuộc thảo luận quản trị Cronos mạnh mẽ.

Các sàn giao dịch Tiền điện tử tốt nhất cho người mới bắt đầu năm 2025: Hướng dẫn toàn diện về việc mua Crypto an toàn
Đối với người mới, việc chọn một nền tảng giao dịch an toàn, ổn định và hoạt động đầy đủ là rất quan trọng trước khi bước vào thị trường tiền điện tử.

Tại sao token Scallop (SCA), ngôi sao của DeFi trên blockchain, liên tục giảm?
Scallop là một giao thức tài chính phi tập trung (DeFi) dựa trên blockchain Sui, với dịch vụ cho vay đồng đồng đồng đồng tâm là trung tâm

Mạng hạt: Cơ sở hạ tầng Web3 và các giải pháp quản lý danh tính phi tập trung vào năm 2025
Bài viết tập trung vào công nghệ Tài khoản Toàn cầu sáng tạo của mình, phân tích những lợi ích của quản lý danh tính phi tập trung và giải thích cách tương tác giữa chuỗi sẽ thay đổi hệ sinh thái Web3.

Dự án Bubblemaps là gì? Làm thế nào để giao dịch Token BMT?
Bubblemaps là một nền tảng phân tích dữ liệu trên chuỗi khối sáng tạo.

Dự đoán giá Token TOSHI: Khả năng và Thách thức của việc Vượt qua $0.01
TOSHI được sinh ra trên mạng lưới Layer2 của chuỗi Base, và vị trí của nó không chỉ là một đồng tiền meme đơn giản.