Qi Dao Thị trường hôm nay
Qi Dao đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của QI chuyển đổi sang Yemeni Rial (YER) là ﷼2.97. Với nguồn cung lưu hành là 146,439,330 QI, tổng vốn hóa thị trường của QI tính bằng YER là ﷼109,027,781,212.14. Trong 24h qua, giá của QI tính bằng YER đã giảm ﷼-0.003153, biểu thị mức giảm -0.71%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của QI tính bằng YER là ﷼1,524.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.6385.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1QI sang YER
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 QI sang YER là ﷼2.97 YER, với tỷ lệ thay đổi là -0.71% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá QI/YER của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 QI/YER trong ngày qua.
Giao dịch Qi Dao
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.001762 | -4.7% |
The real-time trading price of QI/USDT Spot is $0.001762, with a 24-hour trading change of -4.7%, QI/USDT Spot is $0.001762 and -4.7%, and QI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Qi Dao sang Yemeni Rial
Bảng chuyển đổi QI sang YER
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1QI | 2.97YER |
2QI | 5.94YER |
3QI | 8.92YER |
4QI | 11.89YER |
5QI | 14.87YER |
6QI | 17.84YER |
7QI | 20.82YER |
8QI | 23.79YER |
9QI | 26.77YER |
10QI | 29.74YER |
100QI | 297.44YER |
500QI | 1,487.24YER |
1000QI | 2,974.49YER |
5000QI | 14,872.49YER |
10000QI | 29,744.98YER |
Bảng chuyển đổi YER sang QI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1YER | 0.3361QI |
2YER | 0.6723QI |
3YER | 1QI |
4YER | 1.34QI |
5YER | 1.68QI |
6YER | 2.01QI |
7YER | 2.35QI |
8YER | 2.68QI |
9YER | 3.02QI |
10YER | 3.36QI |
1000YER | 336.19QI |
5000YER | 1,680.95QI |
10000YER | 3,361.91QI |
50000YER | 16,809.55QI |
100000YER | 33,619.11QI |
Bảng chuyển đổi số tiền QI sang YER và YER sang QI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 QI sang YER, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 YER sang QI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Qi Dao phổ biến
Qi Dao | 1 QI |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.99INR |
![]() | Rp180.27IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.39THB |
Qi Dao | 1 QI |
---|---|
![]() | ₽1.1RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.41TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.71JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 QI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 QI = $0.01 USD, 1 QI = €0.01 EUR, 1 QI = ₹0.99 INR, 1 QI = Rp180.27 IDR, 1 QI = $0.02 CAD, 1 QI = £0.01 GBP, 1 QI = ฿0.39 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang YER
ETH chuyển đổi sang YER
USDT chuyển đổi sang YER
XRP chuyển đổi sang YER
BNB chuyển đổi sang YER
SOL chuyển đổi sang YER
USDC chuyển đổi sang YER
DOGE chuyển đổi sang YER
ADA chuyển đổi sang YER
TRX chuyển đổi sang YER
STETH chuyển đổi sang YER
SMART chuyển đổi sang YER
WBTC chuyển đổi sang YER
LEO chuyển đổi sang YER
LINK chuyển đổi sang YER
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang YER, ETH sang YER, USDT sang YER, BNB sang YER, SOL sang YER, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.08901 |
![]() | 0.00002408 |
![]() | 0.001112 |
![]() | 1.99 |
![]() | 0.9543 |
![]() | 0.00339 |
![]() | 0.01679 |
![]() | 1.99 |
![]() | 12.14 |
![]() | 3.13 |
![]() | 8.38 |
![]() | 0.001109 |
![]() | 1,439.17 |
![]() | 0.00002396 |
![]() | 0.2185 |
![]() | 0.1579 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yemeni Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm YER sang GT, YER sang USDT, YER sang BTC, YER sang ETH, YER sang USBT, YER sang PEPE, YER sang EIGEN, YER sang OG, v.v.
Nhập số lượng Qi Dao của bạn
Nhập số lượng QI của bạn
Nhập số lượng QI của bạn
Chọn Yemeni Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Yemeni Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Qi Dao hiện tại theo Yemeni Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Qi Dao.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Qi Dao sang YER theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Qi Dao
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Qi Dao sang Yemeni Rial (YER) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Qi Dao sang Yemeni Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Qi Dao sang Yemeni Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Qi Dao sang loại tiền tệ khác ngoài Yemeni Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yemeni Rial (YER) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Qi Dao (QI)
Tìm hiểu thêm về Qi Dao (QI)

Dự đoán giá XRP: Phân tích Xu hướng Tương lai và Cơ hội Đầu tư

Nghiên cứu cổng: Vụ hack tiền điện tử lớn nhất trong lịch sử gây thiệt hại 1,5 tỷ đô la; Thử nghiệm Pump.fun AMM gây ra sự cố RAY 20%

Phân tích vụ hack Bybit bằng cách sử dụng vụ tấn công chữ ký đa bước Radiant làm ví dụ

QUAI Token: Một bước cải tiến mang tính cách mạng cho công nghệ blockchain và loại tiền điện tử được hỗ trợ bằng năng lượng

Mạng lưới Pi Coin: Hiểu về Vai trò của Nó trong Hệ sinh thái Tiền điện tử
