PundiX Thị trường hôm nay
PundiX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PUNDIX chuyển đổi sang Israeli New Sheqel (ILS) là ₪0.9506. Với nguồn cung lưu hành là 258,386,540 PUNDIX, tổng vốn hóa thị trường của PUNDIX tính bằng ILS là ₪927,317,697.75. Trong 24h qua, giá của PUNDIX tính bằng ILS đã giảm ₪-0.07012, biểu thị mức giảm -6.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PUNDIX tính bằng ILS là ₪38.01, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₪0.94.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PUNDIX sang ILS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PUNDIX sang ILS là ₪0.9506 ILS, với tỷ lệ thay đổi là -6.87% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PUNDIX/ILS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PUNDIX/ILS trong ngày qua.
Giao dịch PundiX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2518 | -5.48% |
The real-time trading price of PUNDIX/USDT Spot is $0.2518, with a 24-hour trading change of -5.48%, PUNDIX/USDT Spot is $0.2518 and -5.48%, and PUNDIX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi PundiX sang Israeli New Sheqel
Bảng chuyển đổi PUNDIX sang ILS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PUNDIX | 0.95ILS |
2PUNDIX | 1.9ILS |
3PUNDIX | 2.85ILS |
4PUNDIX | 3.8ILS |
5PUNDIX | 4.75ILS |
6PUNDIX | 5.7ILS |
7PUNDIX | 6.65ILS |
8PUNDIX | 7.6ILS |
9PUNDIX | 8.55ILS |
10PUNDIX | 9.5ILS |
1000PUNDIX | 950.62ILS |
5000PUNDIX | 4,753.1ILS |
10000PUNDIX | 9,506.2ILS |
50000PUNDIX | 47,531.02ILS |
100000PUNDIX | 95,062.05ILS |
Bảng chuyển đổi ILS sang PUNDIX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ILS | 1.05PUNDIX |
2ILS | 2.1PUNDIX |
3ILS | 3.15PUNDIX |
4ILS | 4.2PUNDIX |
5ILS | 5.25PUNDIX |
6ILS | 6.31PUNDIX |
7ILS | 7.36PUNDIX |
8ILS | 8.41PUNDIX |
9ILS | 9.46PUNDIX |
10ILS | 10.51PUNDIX |
100ILS | 105.19PUNDIX |
500ILS | 525.97PUNDIX |
1000ILS | 1,051.94PUNDIX |
5000ILS | 5,259.72PUNDIX |
10000ILS | 10,519.44PUNDIX |
Bảng chuyển đổi số tiền PUNDIX sang ILS và ILS sang PUNDIX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 PUNDIX sang ILS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ILS sang PUNDIX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PundiX phổ biến
PundiX | 1 PUNDIX |
---|---|
![]() | $0.25USD |
![]() | €0.23EUR |
![]() | ₹21.04INR |
![]() | Rp3,819.74IDR |
![]() | $0.34CAD |
![]() | £0.19GBP |
![]() | ฿8.31THB |
PundiX | 1 PUNDIX |
---|---|
![]() | ₽23.27RUB |
![]() | R$1.37BRL |
![]() | د.إ0.92AED |
![]() | ₺8.59TRY |
![]() | ¥1.78CNY |
![]() | ¥36.26JPY |
![]() | $1.96HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PUNDIX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PUNDIX = $0.25 USD, 1 PUNDIX = €0.23 EUR, 1 PUNDIX = ₹21.04 INR, 1 PUNDIX = Rp3,819.74 IDR, 1 PUNDIX = $0.34 CAD, 1 PUNDIX = £0.19 GBP, 1 PUNDIX = ฿8.31 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ILS
ETH chuyển đổi sang ILS
USDT chuyển đổi sang ILS
XRP chuyển đổi sang ILS
BNB chuyển đổi sang ILS
USDC chuyển đổi sang ILS
SOL chuyển đổi sang ILS
DOGE chuyển đổi sang ILS
ADA chuyển đổi sang ILS
TRX chuyển đổi sang ILS
STETH chuyển đổi sang ILS
SMART chuyển đổi sang ILS
WBTC chuyển đổi sang ILS
TON chuyển đổi sang ILS
LEO chuyển đổi sang ILS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ILS, ETH sang ILS, USDT sang ILS, BNB sang ILS, SOL sang ILS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.13 |
![]() | 0.001618 |
![]() | 0.07462 |
![]() | 132.49 |
![]() | 66.32 |
![]() | 0.2251 |
![]() | 132.4 |
![]() | 1.16 |
![]() | 838.12 |
![]() | 210.99 |
![]() | 563.9 |
![]() | 0.07449 |
![]() | 91,337.79 |
![]() | 0.001616 |
![]() | 36.99 |
![]() | 14.1 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Israeli New Sheqel nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ILS sang GT, ILS sang USDT, ILS sang BTC, ILS sang ETH, ILS sang USBT, ILS sang PEPE, ILS sang EIGEN, ILS sang OG, v.v.
Nhập số lượng PundiX của bạn
Nhập số lượng PUNDIX của bạn
Nhập số lượng PUNDIX của bạn
Chọn Israeli New Sheqel
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Israeli New Sheqel hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PundiX hiện tại theo Israeli New Sheqel hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PundiX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PundiX sang ILS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PundiX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PundiX sang Israeli New Sheqel (ILS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PundiX sang Israeli New Sheqel trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PundiX sang Israeli New Sheqel?
4.Tôi có thể chuyển đổi PundiX sang loại tiền tệ khác ngoài Israeli New Sheqel không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Israeli New Sheqel (ILS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PundiX (PUNDIX)

عملة GHIBLI: تحليل لمشاريع الابتكار MEME على سلسلة SOL في عام 2025
استكشف Ghiblification، المشروع الإبداعي MEME على سلسلة SOL في عام 2025

ما هو عملة سوي؟ تعرف المزيد عن مشروع سوي
إذا كنت تغوص في عالم الهبات الجوية، وأسواق العملات الرقمية، أو ببساطة استكشاف الابتكارات الجديدة في مجال البلوكتشين، فإن فهم سوي وعملته أمر أساسي.

عملة PELL: تحويل عملية BTC Restaking وأمان Web3 في عام 2025
اكتشاف تأثير رموز PELL على إعادة تشغيل BTC وكفاءة Web3، مما يعزز أمان Bitcoin ويشكل مستقبله المالي.

عملة NACHO في عام 2025: رمز MEME الرائد لـ Kaspa يدفع الابتكار في DeFi
استكشف NACHO، رمز Kaspas الساخر الذي يعيد تشكيل Web3 و DeFi، مما يؤثر في سلاسل الكتل السريعة واتجاهات العملات المشفرة في عام 2025. اكتشف فائدته ومستقبله.

عملة PARTI: ثورة في بنية الويب3 في عام 2025
اكتشف كيف حوّلت عملة PARTI البنية التحتية للويب3 في عام 2025 باستخدام أدوات شبكات الجسيمات.

سعر عملة فلوكي وتحليل السوق لعام 2025
استكشف عملات فلوكي 2025 المحتملة مع تحليلنا لتوقعات الأسعار ونمو النظام البيئي واتجاهات الاعتماد للاستثمارات المستنيرة.