PundiX Thị trường hôm nay
PundiX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PUNDIX chuyển đổi sang Hungarian Forint (HUF) là Ft88.73. Với nguồn cung lưu hành là 258,386,540 PUNDIX, tổng vốn hóa thị trường của PUNDIX tính bằng HUF là Ft8,080,217,387,154.9. Trong 24h qua, giá của PUNDIX tính bằng HUF đã giảm Ft-6.54, biểu thị mức giảm -6.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PUNDIX tính bằng HUF là Ft3,548.77, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Ft87.74.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PUNDIX sang HUF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PUNDIX sang HUF là Ft88.73 HUF, với tỷ lệ thay đổi là -6.87% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PUNDIX/HUF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PUNDIX/HUF trong ngày qua.
Giao dịch PundiX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2518 | -5.48% |
The real-time trading price of PUNDIX/USDT Spot is $0.2518, with a 24-hour trading change of -5.48%, PUNDIX/USDT Spot is $0.2518 and -5.48%, and PUNDIX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi PundiX sang Hungarian Forint
Bảng chuyển đổi PUNDIX sang HUF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PUNDIX | 88.73HUF |
2PUNDIX | 177.47HUF |
3PUNDIX | 266.21HUF |
4PUNDIX | 354.94HUF |
5PUNDIX | 443.68HUF |
6PUNDIX | 532.42HUF |
7PUNDIX | 621.15HUF |
8PUNDIX | 709.89HUF |
9PUNDIX | 798.63HUF |
10PUNDIX | 887.36HUF |
100PUNDIX | 8,873.69HUF |
500PUNDIX | 44,368.46HUF |
1000PUNDIX | 88,736.93HUF |
5000PUNDIX | 443,684.69HUF |
10000PUNDIX | 887,369.38HUF |
Bảng chuyển đổi HUF sang PUNDIX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1HUF | 0.01126PUNDIX |
2HUF | 0.02253PUNDIX |
3HUF | 0.0338PUNDIX |
4HUF | 0.04507PUNDIX |
5HUF | 0.05634PUNDIX |
6HUF | 0.06761PUNDIX |
7HUF | 0.07888PUNDIX |
8HUF | 0.09015PUNDIX |
9HUF | 0.1014PUNDIX |
10HUF | 0.1126PUNDIX |
10000HUF | 112.69PUNDIX |
50000HUF | 563.46PUNDIX |
100000HUF | 1,126.92PUNDIX |
500000HUF | 5,634.63PUNDIX |
1000000HUF | 11,269.26PUNDIX |
Bảng chuyển đổi số tiền PUNDIX sang HUF và HUF sang PUNDIX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PUNDIX sang HUF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 HUF sang PUNDIX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1PundiX phổ biến
PundiX | 1 PUNDIX |
---|---|
![]() | $0.25USD |
![]() | €0.23EUR |
![]() | ₹21.04INR |
![]() | Rp3,819.74IDR |
![]() | $0.34CAD |
![]() | £0.19GBP |
![]() | ฿8.31THB |
PundiX | 1 PUNDIX |
---|---|
![]() | ₽23.27RUB |
![]() | R$1.37BRL |
![]() | د.إ0.92AED |
![]() | ₺8.59TRY |
![]() | ¥1.78CNY |
![]() | ¥36.26JPY |
![]() | $1.96HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PUNDIX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PUNDIX = $0.25 USD, 1 PUNDIX = €0.23 EUR, 1 PUNDIX = ₹21.04 INR, 1 PUNDIX = Rp3,819.74 IDR, 1 PUNDIX = $0.34 CAD, 1 PUNDIX = £0.19 GBP, 1 PUNDIX = ฿8.31 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang HUF
ETH chuyển đổi sang HUF
USDT chuyển đổi sang HUF
XRP chuyển đổi sang HUF
BNB chuyển đổi sang HUF
USDC chuyển đổi sang HUF
SOL chuyển đổi sang HUF
DOGE chuyển đổi sang HUF
ADA chuyển đổi sang HUF
TRX chuyển đổi sang HUF
STETH chuyển đổi sang HUF
SMART chuyển đổi sang HUF
WBTC chuyển đổi sang HUF
TON chuyển đổi sang HUF
LEO chuyển đổi sang HUF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HUF, ETH sang HUF, USDT sang HUF, BNB sang HUF, SOL sang HUF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.06572 |
![]() | 0.00001733 |
![]() | 0.0007994 |
![]() | 1.41 |
![]() | 0.7105 |
![]() | 0.002411 |
![]() | 1.41 |
![]() | 0.01246 |
![]() | 8.97 |
![]() | 2.26 |
![]() | 6.04 |
![]() | 0.000798 |
![]() | 978.48 |
![]() | 0.00001731 |
![]() | 0.3963 |
![]() | 0.1511 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hungarian Forint nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HUF sang GT, HUF sang USDT, HUF sang BTC, HUF sang ETH, HUF sang USBT, HUF sang PEPE, HUF sang EIGEN, HUF sang OG, v.v.
Nhập số lượng PundiX của bạn
Nhập số lượng PUNDIX của bạn
Nhập số lượng PUNDIX của bạn
Chọn Hungarian Forint
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hungarian Forint hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá PundiX hiện tại theo Hungarian Forint hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua PundiX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi PundiX sang HUF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua PundiX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ PundiX sang Hungarian Forint (HUF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ PundiX sang Hungarian Forint trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ PundiX sang Hungarian Forint?
4.Tôi có thể chuyển đổi PundiX sang loại tiền tệ khác ngoài Hungarian Forint không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hungarian Forint (HUF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến PundiX (PUNDIX)

عملة GHIBLI: تحليل لمشاريع الابتكار MEME على سلسلة SOL في عام 2025
استكشف Ghiblification، المشروع الإبداعي MEME على سلسلة SOL في عام 2025

ما هو عملة سوي؟ تعرف المزيد عن مشروع سوي
إذا كنت تغوص في عالم الهبات الجوية، وأسواق العملات الرقمية، أو ببساطة استكشاف الابتكارات الجديدة في مجال البلوكتشين، فإن فهم سوي وعملته أمر أساسي.

عملة PELL: تحويل عملية BTC Restaking وأمان Web3 في عام 2025
اكتشاف تأثير رموز PELL على إعادة تشغيل BTC وكفاءة Web3، مما يعزز أمان Bitcoin ويشكل مستقبله المالي.

عملة NACHO في عام 2025: رمز MEME الرائد لـ Kaspa يدفع الابتكار في DeFi
استكشف NACHO، رمز Kaspas الساخر الذي يعيد تشكيل Web3 و DeFi، مما يؤثر في سلاسل الكتل السريعة واتجاهات العملات المشفرة في عام 2025. اكتشف فائدته ومستقبله.

عملة PARTI: ثورة في بنية الويب3 في عام 2025
اكتشف كيف حوّلت عملة PARTI البنية التحتية للويب3 في عام 2025 باستخدام أدوات شبكات الجسيمات.

سعر عملة فلوكي وتحليل السوق لعام 2025
استكشف عملات فلوكي 2025 المحتملة مع تحليلنا لتوقعات الأسعار ونمو النظام البيئي واتجاهات الاعتماد للاستثمارات المستنيرة.