Prizm Thị trường hôm nay
Prizm đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của PZM chuyển đổi sang Iraqi Dinar (IQD) là ع.د1.09. Với nguồn cung lưu hành là 4,362,243,600 PZM, tổng vốn hóa thị trường của PZM tính bằng IQD là ع.د6,266,275,381,079.25. Trong 24h qua, giá của PZM tính bằng IQD đã giảm ع.د-0.02287, biểu thị mức giảm -2.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của PZM tính bằng IQD là ع.د23,454.2, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ع.د0.3008.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PZM sang IQD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PZM sang IQD là ع.د1.09 IQD, với tỷ lệ thay đổi là -2.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PZM/IQD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PZM/IQD trong ngày qua.
Giao dịch Prizm
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PZM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PZM/-- Spot is $ and 0%, and PZM/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Prizm sang Iraqi Dinar
Bảng chuyển đổi PZM sang IQD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PZM | 1.09IQD |
2PZM | 2.19IQD |
3PZM | 3.29IQD |
4PZM | 4.39IQD |
5PZM | 5.48IQD |
6PZM | 6.58IQD |
7PZM | 7.68IQD |
8PZM | 8.78IQD |
9PZM | 9.87IQD |
10PZM | 10.97IQD |
100PZM | 109.75IQD |
500PZM | 548.76IQD |
1000PZM | 1,097.53IQD |
5000PZM | 5,487.65IQD |
10000PZM | 10,975.31IQD |
Bảng chuyển đổi IQD sang PZM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1IQD | 0.9111PZM |
2IQD | 1.82PZM |
3IQD | 2.73PZM |
4IQD | 3.64PZM |
5IQD | 4.55PZM |
6IQD | 5.46PZM |
7IQD | 6.37PZM |
8IQD | 7.28PZM |
9IQD | 8.2PZM |
10IQD | 9.11PZM |
1000IQD | 911.13PZM |
5000IQD | 4,555.67PZM |
10000IQD | 9,111.35PZM |
50000IQD | 45,556.79PZM |
100000IQD | 91,113.58PZM |
Bảng chuyển đổi số tiền PZM sang IQD và IQD sang PZM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PZM sang IQD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 IQD sang PZM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Prizm phổ biến
Prizm | 1 PZM |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.07INR |
![]() | Rp12.72IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
Prizm | 1 PZM |
---|---|
![]() | ₽0.08RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.12JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PZM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PZM = $0 USD, 1 PZM = €0 EUR, 1 PZM = ₹0.07 INR, 1 PZM = Rp12.72 IDR, 1 PZM = $0 CAD, 1 PZM = £0 GBP, 1 PZM = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IQD
ETH chuyển đổi sang IQD
USDT chuyển đổi sang IQD
XRP chuyển đổi sang IQD
BNB chuyển đổi sang IQD
USDC chuyển đổi sang IQD
SOL chuyển đổi sang IQD
DOGE chuyển đổi sang IQD
ADA chuyển đổi sang IQD
TRX chuyển đổi sang IQD
STETH chuyển đổi sang IQD
SMART chuyển đổi sang IQD
WBTC chuyển đổi sang IQD
LEO chuyển đổi sang IQD
TON chuyển đổi sang IQD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IQD, ETH sang IQD, USDT sang IQD, BNB sang IQD, SOL sang IQD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01712 |
![]() | 0.000004619 |
![]() | 0.0002149 |
![]() | 0.3822 |
![]() | 0.1846 |
![]() | 0.0006489 |
![]() | 0.003221 |
![]() | 0.3818 |
![]() | 2.32 |
![]() | 0.6049 |
![]() | 1.59 |
![]() | 0.0002139 |
![]() | 276.42 |
![]() | 0.000004583 |
![]() | 0.04222 |
![]() | 0.1163 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Iraqi Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IQD sang GT, IQD sang USDT, IQD sang BTC, IQD sang ETH, IQD sang USBT, IQD sang PEPE, IQD sang EIGEN, IQD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Prizm của bạn
Nhập số lượng PZM của bạn
Nhập số lượng PZM của bạn
Chọn Iraqi Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Iraqi Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Prizm hiện tại theo Iraqi Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Prizm.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Prizm sang IQD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Prizm
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Prizm sang Iraqi Dinar (IQD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Prizm sang Iraqi Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Prizm sang Iraqi Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Prizm sang loại tiền tệ khác ngoài Iraqi Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Iraqi Dinar (IQD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Prizm (PZM)

Pièce GHIBLI : Analyse des projets d'innovation MEME sur la chaîne SOL en 2025
Découvrez Ghiblification, le projet MEME innovant sur la chaîne SOL en 2025

Qu'est-ce que Sui Coin? En savoir plus sur le projet Sui
Si vous plongez dans le monde des largages aériens, des marchés cryptographiques, ou si vous explorez simplement de nouvelles innovations blockchain, comprendre Sui et sa monnaie est essentiel.

Jeton PELL : Révolutionner le réinvestissement de BTC et la sécurité Web3 en 2025
Découvrez limpact des jetons PELL sur le restaking de BTC et lefficacité de Web3, renforçant la sécurité de Bitcoin et façonnant son avenir financier.

NACHO Coin en 2025: Jeton MEME leader de Kaspa stimulant l'innovation DeFi
Explore NACHO, le jeton de mème Kaspas remodelant Web3 et DeFi, impactant les blockchains rapides et les tendances cryptographiques en 2025. Découvrez son utilité et son avenir.

PARTI Coin : Révolutionner l'infrastructure Web3 en 2025
Découvrez comment la pièce PARTI a transformé linfrastructure Web3 en 2025 avec les outils du réseau Particle.

Prix de Floki Coin et analyse du marché pour 2025
Explorez le potentiel des pièces Floki 2025 avec notre analyse des prévisions de prix, de la croissance de lécosystème et des tendances dadoption pour des investissements éclairés.