Prizm Thị trường hôm nay
Prizm đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Prizm chuyển đổi sang Gambian Dalasi (GMD) là D0.05902. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 4,362,145,300 PZM, tổng vốn hóa thị trường của Prizm tính bằng GMD là D18,120,330,561.92. Trong 24h qua, giá của Prizm tính bằng GMD đã tăng D0.005071, biểu thị mức tăng +9.4%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Prizm tính bằng GMD là D1,261.25, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là D0.01617.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PZM sang GMD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PZM sang GMD là D0.05902 GMD, với tỷ lệ thay đổi là +9.4% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PZM/GMD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PZM/GMD trong ngày qua.
Giao dịch Prizm
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PZM/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PZM/-- Spot is $ and 0%, and PZM/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Prizm sang Gambian Dalasi
Bảng chuyển đổi PZM sang GMD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PZM | 0.05GMD |
2PZM | 0.11GMD |
3PZM | 0.17GMD |
4PZM | 0.23GMD |
5PZM | 0.29GMD |
6PZM | 0.35GMD |
7PZM | 0.41GMD |
8PZM | 0.47GMD |
9PZM | 0.53GMD |
10PZM | 0.59GMD |
10000PZM | 590.2GMD |
50000PZM | 2,951GMD |
100000PZM | 5,902.01GMD |
500000PZM | 29,510.05GMD |
1000000PZM | 59,020.11GMD |
Bảng chuyển đổi GMD sang PZM
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GMD | 16.94PZM |
2GMD | 33.88PZM |
3GMD | 50.83PZM |
4GMD | 67.77PZM |
5GMD | 84.71PZM |
6GMD | 101.66PZM |
7GMD | 118.6PZM |
8GMD | 135.54PZM |
9GMD | 152.49PZM |
10GMD | 169.43PZM |
100GMD | 1,694.33PZM |
500GMD | 8,471.68PZM |
1000GMD | 16,943.37PZM |
5000GMD | 84,716.87PZM |
10000GMD | 169,433.75PZM |
Bảng chuyển đổi số tiền PZM sang GMD và GMD sang PZM ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 PZM sang GMD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GMD sang PZM, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Prizm phổ biến
Prizm | 1 PZM |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.07INR |
![]() | Rp12.72IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
Prizm | 1 PZM |
---|---|
![]() | ₽0.08RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.12JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PZM và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PZM = $0 USD, 1 PZM = €0 EUR, 1 PZM = ₹0.07 INR, 1 PZM = Rp12.72 IDR, 1 PZM = $0 CAD, 1 PZM = £0 GBP, 1 PZM = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GMD
ETH chuyển đổi sang GMD
USDT chuyển đổi sang GMD
XRP chuyển đổi sang GMD
BNB chuyển đổi sang GMD
SOL chuyển đổi sang GMD
USDC chuyển đổi sang GMD
DOGE chuyển đổi sang GMD
ADA chuyển đổi sang GMD
TRX chuyển đổi sang GMD
STETH chuyển đổi sang GMD
SMART chuyển đổi sang GMD
WBTC chuyển đổi sang GMD
LEO chuyển đổi sang GMD
LINK chuyển đổi sang GMD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GMD, ETH sang GMD, USDT sang GMD, BNB sang GMD, SOL sang GMD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.3162 |
![]() | 0.00008526 |
![]() | 0.003935 |
![]() | 7.1 |
![]() | 3.32 |
![]() | 0.01202 |
![]() | 0.05906 |
![]() | 7.1 |
![]() | 42.34 |
![]() | 10.97 |
![]() | 30.09 |
![]() | 0.003935 |
![]() | 5,067.06 |
![]() | 0.00008523 |
![]() | 0.7809 |
![]() | 0.5541 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Gambian Dalasi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GMD sang GT, GMD sang USDT, GMD sang BTC, GMD sang ETH, GMD sang USBT, GMD sang PEPE, GMD sang EIGEN, GMD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Prizm của bạn
Nhập số lượng PZM của bạn
Nhập số lượng PZM của bạn
Chọn Gambian Dalasi
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Gambian Dalasi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Prizm hiện tại theo Gambian Dalasi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Prizm.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Prizm sang GMD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Prizm
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Prizm sang Gambian Dalasi (GMD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Prizm sang Gambian Dalasi trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Prizm sang Gambian Dalasi?
4.Tôi có thể chuyển đổi Prizm sang loại tiền tệ khác ngoài Gambian Dalasi không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Gambian Dalasi (GMD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Prizm (PZM)

Token COCORO: Hewan Peliharaan Baru Untuk Pemilik Doge Dirilis Secara Bersamaan Di Solana
Token COCORO, sebagai hewan peliharaan baru dari pemilik meme Doge, Cocoro, telah memicu kegilaan di dunia cryptocurrency.

Token EWON: TOLONG penulis memparodikan Musk
Token EWON, sebagai pemain baru di ekosistem Solana, menarik perhatian dalam komunitas cryptocurrency.

Token DRB: Revolusi Pembebasan Utang Berbasis Kecerdasan Buatan
Token DRB, sebagai token asli dari DebtReliefBot, benar-benar mengubah pasar bantuan utang.

Token WOOLLY: Seekor tikus berbulu dengan gen mamut
Token Woolly sedang menarik perhatian dalam ekosistem Solana.

Token GRK: Grokster, Maskot AI Di Rantai Dasar
Token GRK, sebagai token resmi maskot Grokster, sedang menciptakan sensasi di Base chain.

Token HENLO: Proyek Meme Terkemuka Berachain
Token HENLO, sebagai bintang yang sedang naik daun dari Berachain pada tahun 2025, dengan cepat muncul dalam ekosistem BERA.