Parallel Thị trường hôm nay
Parallel đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Parallel chuyển đổi sang Qatari Riyal (QAR) là ﷼4.18. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 2,240,894 PAR, tổng vốn hóa thị trường của Parallel tính bằng QAR là ﷼34,144,591.51. Trong 24h qua, giá của Parallel tính bằng QAR đã tăng ﷼0.01826, biểu thị mức tăng +0.45%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Parallel tính bằng QAR là ﷼20.38, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼2.27.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1PAR sang QAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 PAR sang QAR là ﷼4.18 QAR, với tỷ lệ thay đổi là +0.45% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá PAR/QAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 PAR/QAR trong ngày qua.
Giao dịch Parallel
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of PAR/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, PAR/-- Spot is $ and 0%, and PAR/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Parallel sang Qatari Riyal
Bảng chuyển đổi PAR sang QAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1PAR | 4.18QAR |
2PAR | 8.37QAR |
3PAR | 12.55QAR |
4PAR | 16.74QAR |
5PAR | 20.93QAR |
6PAR | 25.11QAR |
7PAR | 29.3QAR |
8PAR | 33.48QAR |
9PAR | 37.67QAR |
10PAR | 41.86QAR |
100PAR | 418.6QAR |
500PAR | 2,093QAR |
1000PAR | 4,186QAR |
5000PAR | 20,930QAR |
10000PAR | 41,860QAR |
Bảng chuyển đổi QAR sang PAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1QAR | 0.2388PAR |
2QAR | 0.4777PAR |
3QAR | 0.7166PAR |
4QAR | 0.9555PAR |
5QAR | 1.19PAR |
6QAR | 1.43PAR |
7QAR | 1.67PAR |
8QAR | 1.91PAR |
9QAR | 2.15PAR |
10QAR | 2.38PAR |
1000QAR | 238.89PAR |
5000QAR | 1,194.45PAR |
10000QAR | 2,388.91PAR |
50000QAR | 11,944.57PAR |
100000QAR | 23,889.15PAR |
Bảng chuyển đổi số tiền PAR sang QAR và QAR sang PAR ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PAR sang QAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 QAR sang PAR, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Parallel phổ biến
Parallel | 1 PAR |
---|---|
![]() | $1.15USD |
![]() | €1.03EUR |
![]() | ₹96.07INR |
![]() | Rp17,445.2IDR |
![]() | $1.56CAD |
![]() | £0.86GBP |
![]() | ฿37.93THB |
Parallel | 1 PAR |
---|---|
![]() | ₽106.27RUB |
![]() | R$6.26BRL |
![]() | د.إ4.22AED |
![]() | ₺39.25TRY |
![]() | ¥8.11CNY |
![]() | ¥165.6JPY |
![]() | $8.96HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 PAR và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 PAR = $1.15 USD, 1 PAR = €1.03 EUR, 1 PAR = ₹96.07 INR, 1 PAR = Rp17,445.2 IDR, 1 PAR = $1.56 CAD, 1 PAR = £0.86 GBP, 1 PAR = ฿37.93 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang QAR
ETH chuyển đổi sang QAR
USDT chuyển đổi sang QAR
XRP chuyển đổi sang QAR
BNB chuyển đổi sang QAR
USDC chuyển đổi sang QAR
SOL chuyển đổi sang QAR
DOGE chuyển đổi sang QAR
ADA chuyển đổi sang QAR
TRX chuyển đổi sang QAR
STETH chuyển đổi sang QAR
SMART chuyển đổi sang QAR
WBTC chuyển đổi sang QAR
LEO chuyển đổi sang QAR
TON chuyển đổi sang QAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang QAR, ETH sang QAR, USDT sang QAR, BNB sang QAR, SOL sang QAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 6.16 |
![]() | 0.001623 |
![]() | 0.07502 |
![]() | 137.38 |
![]() | 65.58 |
![]() | 0.2301 |
![]() | 137.33 |
![]() | 1.16 |
![]() | 829.03 |
![]() | 207.87 |
![]() | 574.69 |
![]() | 0.07503 |
![]() | 92,251.6 |
![]() | 0.001624 |
![]() | 39.44 |
![]() | 14.62 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Qatari Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm QAR sang GT, QAR sang USDT, QAR sang BTC, QAR sang ETH, QAR sang USBT, QAR sang PEPE, QAR sang EIGEN, QAR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Parallel của bạn
Nhập số lượng PAR của bạn
Nhập số lượng PAR của bạn
Chọn Qatari Riyal
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Qatari Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Parallel hiện tại theo Qatari Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Parallel.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Parallel sang QAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Parallel
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Parallel sang Qatari Riyal (QAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Parallel sang Qatari Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Parallel sang Qatari Riyal?
4.Tôi có thể chuyển đổi Parallel sang loại tiền tệ khác ngoài Qatari Riyal không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Qatari Riyal (QAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Parallel (PAR)

PARTI Coin: Революціонізація Інфраструктури Web3 у 2025 році
Дізнайтеся, як монета PARTI перетворила інфраструктуру Web3 у 2025 році за допомогою інструментів Particle Networks.

Particle Network: Інфраструктура Web3 та рішення для управління децентралізованим ідентифікацією у 2025 році
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

PARTI Token: Революціонізація Веб3 Абстракції Ланцюга в 2025 році
Дізнайтеся, як токен PARTI революціонізує абстракцію ланцюга Web3 у 2025 році та впливає на технологію блокчейну.

PARTI Токен: Майбутнє мережі частинок, інфраструктури Web3
Досліджуйте токени PARTI: інновації в інфраструктурі Web3 мережі Particle

Аналіз ціни монети Parti та стратегія інвестування: застосування в екосистемі Web3 у 2025 році
Провести глибинний аналіз потенціалу монети Parti в екосистемі Web3, прогноз цін, стратегії інвестування та інновації між ланцюжками для надання інвесторам всебічних уявлень.

Як токен PARTI перетворює взаємодію між ланцюжками у Web3?
PARTI спрощує взаємодію між крос-ланцюгом, покращує користувацький досвід та підтримує впровадження додатків Web3.
Tìm hiểu thêm về Parallel (PAR)

Tiền điện tử Thanh toán Siêu dẫn điện

Nghiên cứu cổng: OpenSea Foundation sẽ ra mắt Token SEA, SEC xem xét đơn xin của Grayscale cho XRP Trust ETF

Sâu vào CUR: Một Nền tảng Kết nối Mạch lạc giữa Nodes và Dịch vụ AI

Usual là gì?

Exverse là gì?
