Oxen Thị trường hôm nay
Oxen đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Oxen chuyển đổi sang Cayman Islands Dollar (KYD) là $0.06371. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 70,399,350 OXEN, tổng vốn hóa thị trường của Oxen tính bằng KYD là $3,737,906.43. Trong 24h qua, giá của Oxen tính bằng KYD đã tăng $0.00224, biểu thị mức tăng +3.63%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Oxen tính bằng KYD là $1.97, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01544.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OXEN sang KYD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OXEN sang KYD là $0.06371 KYD, với tỷ lệ thay đổi là +3.63% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OXEN/KYD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OXEN/KYD trong ngày qua.
Giao dịch Oxen
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of OXEN/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, OXEN/-- Spot is $ and 0%, and OXEN/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Oxen sang Cayman Islands Dollar
Bảng chuyển đổi OXEN sang KYD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OXEN | 0.06KYD |
2OXEN | 0.12KYD |
3OXEN | 0.19KYD |
4OXEN | 0.25KYD |
5OXEN | 0.31KYD |
6OXEN | 0.38KYD |
7OXEN | 0.44KYD |
8OXEN | 0.5KYD |
9OXEN | 0.57KYD |
10OXEN | 0.63KYD |
10000OXEN | 637.17KYD |
50000OXEN | 3,185.87KYD |
100000OXEN | 6,371.74KYD |
500000OXEN | 31,858.72KYD |
1000000OXEN | 63,717.45KYD |
Bảng chuyển đổi KYD sang OXEN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KYD | 15.69OXEN |
2KYD | 31.38OXEN |
3KYD | 47.08OXEN |
4KYD | 62.77OXEN |
5KYD | 78.47OXEN |
6KYD | 94.16OXEN |
7KYD | 109.86OXEN |
8KYD | 125.55OXEN |
9KYD | 141.24OXEN |
10KYD | 156.94OXEN |
100KYD | 1,569.42OXEN |
500KYD | 7,847.14OXEN |
1000KYD | 15,694.28OXEN |
5000KYD | 78,471.43OXEN |
10000KYD | 156,942.87OXEN |
Bảng chuyển đổi số tiền OXEN sang KYD và KYD sang OXEN ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 OXEN sang KYD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KYD sang OXEN, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Oxen phổ biến
Oxen | 1 OXEN |
---|---|
![]() | $0.08USD |
![]() | €0.07EUR |
![]() | ₹6.39INR |
![]() | Rp1,159.94IDR |
![]() | $0.1CAD |
![]() | £0.06GBP |
![]() | ฿2.52THB |
Oxen | 1 OXEN |
---|---|
![]() | ₽7.07RUB |
![]() | R$0.42BRL |
![]() | د.إ0.28AED |
![]() | ₺2.61TRY |
![]() | ¥0.54CNY |
![]() | ¥11.01JPY |
![]() | $0.6HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OXEN và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OXEN = $0.08 USD, 1 OXEN = €0.07 EUR, 1 OXEN = ₹6.39 INR, 1 OXEN = Rp1,159.94 IDR, 1 OXEN = $0.1 CAD, 1 OXEN = £0.06 GBP, 1 OXEN = ฿2.52 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KYD
ETH chuyển đổi sang KYD
USDT chuyển đổi sang KYD
XRP chuyển đổi sang KYD
BNB chuyển đổi sang KYD
USDC chuyển đổi sang KYD
SOL chuyển đổi sang KYD
DOGE chuyển đổi sang KYD
TRX chuyển đổi sang KYD
ADA chuyển đổi sang KYD
STETH chuyển đổi sang KYD
SMART chuyển đổi sang KYD
WBTC chuyển đổi sang KYD
LEO chuyển đổi sang KYD
TON chuyển đổi sang KYD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KYD, ETH sang KYD, USDT sang KYD, BNB sang KYD, SOL sang KYD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 28.4 |
![]() | 0.007521 |
![]() | 0.3681 |
![]() | 600.33 |
![]() | 300.53 |
![]() | 1.07 |
![]() | 599.6 |
![]() | 5.55 |
![]() | 3,941.56 |
![]() | 2,571.67 |
![]() | 1,016.47 |
![]() | 0.3699 |
![]() | 426,153.4 |
![]() | 0.007523 |
![]() | 67.7 |
![]() | 195.38 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cayman Islands Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KYD sang GT, KYD sang USDT, KYD sang BTC, KYD sang ETH, KYD sang USBT, KYD sang PEPE, KYD sang EIGEN, KYD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Oxen của bạn
Nhập số lượng OXEN của bạn
Nhập số lượng OXEN của bạn
Chọn Cayman Islands Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cayman Islands Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Oxen hiện tại theo Cayman Islands Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Oxen.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Oxen sang KYD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Oxen
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Oxen sang Cayman Islands Dollar (KYD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Oxen sang Cayman Islands Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Oxen sang Cayman Islands Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Oxen sang loại tiền tệ khác ngoài Cayman Islands Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cayman Islands Dollar (KYD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Oxen (OXEN)

การแลกเปลี่ยนสกุลเงินดิจิทัลที่ดีที่สุดสำหรับผู้เริ่มต้นในปี 2025
ก่อนที่จะเข้าสู่ตลาดสกุลเงินดิจิทัล สิ่งสำคัญคือการเลือกแพลตฟอร์มการซื้อขายที่ปลอดภัย มีเสถียรภาพ และทำงานได้ดี

ทำไม Scallop (SCA) token, ดาวเด่นของ DeFi บนบล็อกเชน ยังคงร่วงต่อเนื่อง?
Scallop เป็นโปรโตคอลการเงินที่มีลักษณะที่ไม่ centralize (DeFi) ที่อิงจากบล็อกเชน Sui และมีบริการการให้ยืมแบบ peer-to-peer เป็นหลัก

Particle Network: Web3 infrastructure and decentralized identity management solutions in 2025
The article focuses on its innovative Universal Accounts technology, analyzes the advantages of decentralized identity management, and explains how cross-chain interoperability will change the Web3 ecosystem.

การวิเคราะห์พิเศษเกี่ยวกับกลุ่มบริษัท WLFI
WIFI Holdings กำลังเผชิญกับความสูญเสียจากการลดมูลค่ากว่า 100 ล้านดอลลาร์ – สัญญาณเตือนอันมีนัยอะไรอยู่เบื้องหลัง?

โครงการ Bubblemaps คืออะไร? วิธีการซื้อขายโทเค็น BMT คืออะไร?
Bubblemaps เป็นแพลตฟอร์มการวิเคราะห์ข้อมูล on-chain ที่น่าสนใจ

การทำนายราคาโทเชียโทเค็น: ความเป็นไปได้และความท้าทายในการทะลุ $0.01
TOSHI เกิดบนเครือข่ายชั้นที่ 2 ของโซ่หลัก และตำแหน่งของมันไม่ได้เป็นเพียงเหรียญมีมย์เรียบๆ