OnX Finance Thị trường hôm nay
OnX Finance đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONX chuyển đổi sang Central African Cfa Franc (XAF) là FCFA4.97. Với nguồn cung lưu hành là 9,883,242 ONX, tổng vốn hóa thị trường của ONX tính bằng XAF là FCFA28,882,486,244.89. Trong 24h qua, giá của ONX tính bằng XAF đã giảm FCFA-0.1498, biểu thị mức giảm -2.92%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONX tính bằng XAF là FCFA4,390.12, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA3.22.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONX sang XAF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONX sang XAF là FCFA4.97 XAF, với tỷ lệ thay đổi là -2.92% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONX/XAF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONX/XAF trong ngày qua.
Giao dịch OnX Finance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.008479 | -2.71% |
The real-time trading price of ONX/USDT Spot is $0.008479, with a 24-hour trading change of -2.71%, ONX/USDT Spot is $0.008479 and -2.71%, and ONX/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi OnX Finance sang Central African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi ONX sang XAF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONX | 4.97XAF |
2ONX | 9.94XAF |
3ONX | 14.91XAF |
4ONX | 19.89XAF |
5ONX | 24.86XAF |
6ONX | 29.83XAF |
7ONX | 34.8XAF |
8ONX | 39.78XAF |
9ONX | 44.75XAF |
10ONX | 49.72XAF |
100ONX | 497.25XAF |
500ONX | 2,486.27XAF |
1000ONX | 4,972.54XAF |
5000ONX | 24,862.7XAF |
10000ONX | 49,725.41XAF |
Bảng chuyển đổi XAF sang ONX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XAF | 0.2011ONX |
2XAF | 0.4022ONX |
3XAF | 0.6033ONX |
4XAF | 0.8044ONX |
5XAF | 1ONX |
6XAF | 1.2ONX |
7XAF | 1.4ONX |
8XAF | 1.6ONX |
9XAF | 1.8ONX |
10XAF | 2.01ONX |
1000XAF | 201.1ONX |
5000XAF | 1,005.52ONX |
10000XAF | 2,011.04ONX |
50000XAF | 10,055.22ONX |
100000XAF | 20,110.44ONX |
Bảng chuyển đổi số tiền ONX sang XAF và XAF sang ONX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ONX sang XAF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XAF sang ONX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1OnX Finance phổ biến
OnX Finance | 1 ONX |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.71INR |
![]() | Rp128.64IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.28THB |
OnX Finance | 1 ONX |
---|---|
![]() | ₽0.78RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.03AED |
![]() | ₺0.29TRY |
![]() | ¥0.06CNY |
![]() | ¥1.22JPY |
![]() | $0.07HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONX = $0.01 USD, 1 ONX = €0.01 EUR, 1 ONX = ₹0.71 INR, 1 ONX = Rp128.64 IDR, 1 ONX = $0.01 CAD, 1 ONX = £0.01 GBP, 1 ONX = ฿0.28 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XAF
ETH chuyển đổi sang XAF
USDT chuyển đổi sang XAF
XRP chuyển đổi sang XAF
BNB chuyển đổi sang XAF
USDC chuyển đổi sang XAF
SOL chuyển đổi sang XAF
DOGE chuyển đổi sang XAF
ADA chuyển đổi sang XAF
TRX chuyển đổi sang XAF
STETH chuyển đổi sang XAF
SMART chuyển đổi sang XAF
WBTC chuyển đổi sang XAF
TON chuyển đổi sang XAF
LEO chuyển đổi sang XAF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XAF, ETH sang XAF, USDT sang XAF, BNB sang XAF, SOL sang XAF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0395 |
![]() | 0.00001036 |
![]() | 0.0004773 |
![]() | 0.851 |
![]() | 0.4242 |
![]() | 0.001448 |
![]() | 0.8506 |
![]() | 0.007443 |
![]() | 5.39 |
![]() | 1.35 |
![]() | 3.63 |
![]() | 0.000477 |
![]() | 583.92 |
![]() | 0.00001039 |
![]() | 0.2365 |
![]() | 0.09045 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Central African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XAF sang GT, XAF sang USDT, XAF sang BTC, XAF sang ETH, XAF sang USBT, XAF sang PEPE, XAF sang EIGEN, XAF sang OG, v.v.
Nhập số lượng OnX Finance của bạn
Nhập số lượng ONX của bạn
Nhập số lượng ONX của bạn
Chọn Central African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Central African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OnX Finance hiện tại theo Central African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OnX Finance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OnX Finance sang XAF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua OnX Finance
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ OnX Finance sang Central African Cfa Franc (XAF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OnX Finance sang Central African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OnX Finance sang Central African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi OnX Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Central African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Central African Cfa Franc (XAF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến OnX Finance (ONX)

เหรียญ GHIBLI: การวิเคราะห์ของโครงการนวัตกรรม MEME บนโซลเชนในปี 2025
สำรวจ Ghiblification, โครงการ MEME นวัตกรรมบนโซลเชนในปี 2025

Sui Coin คืออะไร? เรียนรู้เพิ่มเติมเกี่ยวกับโครงการ Sui
หากคุณกำลังเข้าถึงโลกของ airdrops, ตลาดคริปโต หรือเพียงแค่สำรวจนวัตกรรมบล็อกเชนใหม่ การเข้าใจ Sui และเหรียญของมันถือเป็นสิ่งจำเป็น

โทเค็น PELL: การปฏิวัติการเสียภาษี BTC และความปลอดภัยของ Web3 ในปี 2025
ค้นพบผลกระทบของโทเค็น PELL ต่อการเพิ่มความมั่นคงของ BTC และประสิทธิภาพของ Web3 โดยเสริมสร้างความมั่นคงของ Bitcoin และรูปแบบการเงินของมัน

NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi
NACHO Coin ในปี 2025: โทเค็น MEME ชั้นนำของ Kaspa ที่เป็นตัวเร่งให้เกิดนวัตกรรม DeFi

PARTI Coin: การปฏิวัติโครงสร้างพื้นฐาน Web3 ในปี 2025
ค้นพบว่า PARTI coin ได้เปลี่ยนแปลงโครงสร้างพื้นฐานของ Web3 ในปี 2025 ด้วยเครื่องมือของ Particle Networks

ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025
ราคา Floki Coin และการวิเคราะห์ตลาดสำหรับปี 2025