ONINO Thị trường hôm nay
ONINO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONI chuyển đổi sang Guinean Franc (GNF) là GFr476.7. Với nguồn cung lưu hành là 39,453,016 ONI, tổng vốn hóa thị trường của ONI tính bằng GNF là GFr163,572,786,908,035.67. Trong 24h qua, giá của ONI tính bằng GNF đã giảm GFr-25.98, biểu thị mức giảm -5.22%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONI tính bằng GNF là GFr6,336.29, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là GFr143.71.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONI sang GNF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONI sang GNF là GFr476.7 GNF, với tỷ lệ thay đổi là -5.22% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONI/GNF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONI/GNF trong ngày qua.
Giao dịch ONINO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ONI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ONI/-- Spot is $ and 0%, and ONI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ONINO sang Guinean Franc
Bảng chuyển đổi ONI sang GNF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONI | 476.7GNF |
2ONI | 953.4GNF |
3ONI | 1,430.11GNF |
4ONI | 1,906.81GNF |
5ONI | 2,383.52GNF |
6ONI | 2,860.22GNF |
7ONI | 3,336.93GNF |
8ONI | 3,813.63GNF |
9ONI | 4,290.34GNF |
10ONI | 4,767.04GNF |
100ONI | 47,670.45GNF |
500ONI | 238,352.26GNF |
1000ONI | 476,704.53GNF |
5000ONI | 2,383,522.68GNF |
10000ONI | 4,767,045.36GNF |
Bảng chuyển đổi GNF sang ONI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GNF | 0.002097ONI |
2GNF | 0.004195ONI |
3GNF | 0.006293ONI |
4GNF | 0.00839ONI |
5GNF | 0.01048ONI |
6GNF | 0.01258ONI |
7GNF | 0.01468ONI |
8GNF | 0.01678ONI |
9GNF | 0.01887ONI |
10GNF | 0.02097ONI |
100000GNF | 209.77ONI |
500000GNF | 1,048.86ONI |
1000000GNF | 2,097.73ONI |
5000000GNF | 10,488.67ONI |
10000000GNF | 20,977.35ONI |
Bảng chuyển đổi số tiền ONI sang GNF và GNF sang ONI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ONI sang GNF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 GNF sang ONI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ONINO phổ biến
ONINO | 1 ONI |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.41INR |
![]() | Rp801.54IDR |
![]() | $0.07CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.74THB |
ONINO | 1 ONI |
---|---|
![]() | ₽4.88RUB |
![]() | R$0.29BRL |
![]() | د.إ0.19AED |
![]() | ₺1.8TRY |
![]() | ¥0.37CNY |
![]() | ¥7.61JPY |
![]() | $0.41HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONI = $0.05 USD, 1 ONI = €0.05 EUR, 1 ONI = ₹4.41 INR, 1 ONI = Rp801.54 IDR, 1 ONI = $0.07 CAD, 1 ONI = £0.04 GBP, 1 ONI = ฿1.74 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GNF
ETH chuyển đổi sang GNF
USDT chuyển đổi sang GNF
XRP chuyển đổi sang GNF
BNB chuyển đổi sang GNF
SOL chuyển đổi sang GNF
USDC chuyển đổi sang GNF
DOGE chuyển đổi sang GNF
ADA chuyển đổi sang GNF
TRX chuyển đổi sang GNF
STETH chuyển đổi sang GNF
SMART chuyển đổi sang GNF
WBTC chuyển đổi sang GNF
TON chuyển đổi sang GNF
LEO chuyển đổi sang GNF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GNF, ETH sang GNF, USDT sang GNF, BNB sang GNF, SOL sang GNF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.002584 |
![]() | 0.0000006806 |
![]() | 0.00003142 |
![]() | 0.0575 |
![]() | 0.02743 |
![]() | 0.00009605 |
![]() | 0.0004842 |
![]() | 0.05747 |
![]() | 0.3454 |
![]() | 0.08711 |
![]() | 0.2405 |
![]() | 0.00003146 |
![]() | 38.48 |
![]() | 0.000000681 |
![]() | 0.01613 |
![]() | 0.006127 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Guinean Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GNF sang GT, GNF sang USDT, GNF sang BTC, GNF sang ETH, GNF sang USBT, GNF sang PEPE, GNF sang EIGEN, GNF sang OG, v.v.
Nhập số lượng ONINO của bạn
Nhập số lượng ONI của bạn
Nhập số lượng ONI của bạn
Chọn Guinean Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Guinean Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ONINO hiện tại theo Guinean Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ONINO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ONINO sang GNF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ONINO
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ONINO sang Guinean Franc (GNF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ONINO sang Guinean Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ONINO sang Guinean Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi ONINO sang loại tiền tệ khác ngoài Guinean Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Guinean Franc (GNF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ONINO (ONI)

ระบบ Sonic Ecosystem กำลังขยายอย่างรวดเร็ว โอกาสทางแนวโน้มคืออะไร?
บทความนี้อธิบายเรื่องนวัตกรรมเทคโนโลยีของ Sonics

S TOKEN โดนแตะถึงระดับสูงสุดใหม่ มันคือว่าระบบ Sonic กำลังจะระเบิดหรือ
โดยรวมแล้วการมองเห็นในอนาคตของโทเค็น S ดูมีความมั่นใจมาก

Ronin Coin คืออะไร และซื้อ RON Token อย่างไร
ค้นพบพลังของเหรียญ Ronin (RON), โทเค็นเกิดจากบล็อกเชนของ Axie Infinitys

โทเค็น AIMONICA: การปฏิวัติระบบเศรษฐกิจ DAO ที่ได้รับการขับเคลื่อนด้วย AI
บทความนี้ได้สำรวจถึงวิธีที่โทเค็น AIMONICA กำลังเป็นหัวใจของการปฏิวัติในระบบเซียน DAO ที่ขับเคลื่อนด้วยปัญญาประดิษฐ์ AI

S Token: กลไกส่งเสริมการใช้งาน DeFi ของแพลตฟอร์ม Sonic EVM L1 ที่มีประสิทธิภาพสูง
โทเค็น S นำการปฏิวัติของแพลตฟอร์ม Sonics EVM L1 ระดับสูง ที่บันทึก 10,000 TPS และยืนยันในระยะเวลาไม่เกินหนึ่งวินาที

S Token: โซลูชันบล็อกเชนสำหรับแพลตฟอร์ม Sonic EVM ที่มีประสิทธิภาพสูง
S token เป็นโทเค็นหลักของแพลตฟอร์ม Sonic EVM ซึ่งนำเสนอแรงผลักดันใหม่ให้กับการปฏิวัติบล็อกเชน