ONINO Thị trường hôm nay
ONINO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONI chuyển đổi sang Armenian Dram (AMD) là ֏21.56. Với nguồn cung lưu hành là 39,453,016 ONI, tổng vốn hóa thị trường của ONI tính bằng AMD là ֏329,633,562,948.67. Trong 24h qua, giá của ONI tính bằng AMD đã giảm ֏-0.222, biểu thị mức giảm -1.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONI tính bằng AMD là ֏282.24, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ֏6.4.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONI sang AMD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONI sang AMD là ֏21.56 AMD, với tỷ lệ thay đổi là -1.01% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONI/AMD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONI/AMD trong ngày qua.
Giao dịch ONINO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ONI/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ONI/-- Spot is $ and 0%, and ONI/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ONINO sang Armenian Dram
Bảng chuyển đổi ONI sang AMD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONI | 21.56AMD |
2ONI | 43.13AMD |
3ONI | 64.7AMD |
4ONI | 86.26AMD |
5ONI | 107.83AMD |
6ONI | 129.4AMD |
7ONI | 150.96AMD |
8ONI | 172.53AMD |
9ONI | 194.1AMD |
10ONI | 215.66AMD |
100ONI | 2,156.68AMD |
500ONI | 10,783.41AMD |
1000ONI | 21,566.82AMD |
5000ONI | 107,834.12AMD |
10000ONI | 215,668.25AMD |
Bảng chuyển đổi AMD sang ONI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1AMD | 0.04636ONI |
2AMD | 0.09273ONI |
3AMD | 0.1391ONI |
4AMD | 0.1854ONI |
5AMD | 0.2318ONI |
6AMD | 0.2782ONI |
7AMD | 0.3245ONI |
8AMD | 0.3709ONI |
9AMD | 0.4173ONI |
10AMD | 0.4636ONI |
10000AMD | 463.67ONI |
50000AMD | 2,318.37ONI |
100000AMD | 4,636.75ONI |
500000AMD | 23,183.75ONI |
1000000AMD | 46,367.51ONI |
Bảng chuyển đổi số tiền ONI sang AMD và AMD sang ONI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ONI sang AMD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 AMD sang ONI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ONINO phổ biến
ONINO | 1 ONI |
---|---|
![]() | $0.06USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.65INR |
![]() | Rp844.5IDR |
![]() | $0.08CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.84THB |
ONINO | 1 ONI |
---|---|
![]() | ₽5.14RUB |
![]() | R$0.3BRL |
![]() | د.إ0.2AED |
![]() | ₺1.9TRY |
![]() | ¥0.39CNY |
![]() | ¥8.02JPY |
![]() | $0.43HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONI = $0.06 USD, 1 ONI = €0.05 EUR, 1 ONI = ₹4.65 INR, 1 ONI = Rp844.5 IDR, 1 ONI = $0.08 CAD, 1 ONI = £0.04 GBP, 1 ONI = ฿1.84 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang AMD
ETH chuyển đổi sang AMD
USDT chuyển đổi sang AMD
XRP chuyển đổi sang AMD
BNB chuyển đổi sang AMD
SOL chuyển đổi sang AMD
USDC chuyển đổi sang AMD
DOGE chuyển đổi sang AMD
ADA chuyển đổi sang AMD
TRX chuyển đổi sang AMD
STETH chuyển đổi sang AMD
SMART chuyển đổi sang AMD
WBTC chuyển đổi sang AMD
LEO chuyển đổi sang AMD
TON chuyển đổi sang AMD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang AMD, ETH sang AMD, USDT sang AMD, BNB sang AMD, SOL sang AMD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.05697 |
![]() | 0.00001536 |
![]() | 0.000709 |
![]() | 1.29 |
![]() | 0.6067 |
![]() | 0.00216 |
![]() | 0.01061 |
![]() | 1.29 |
![]() | 7.57 |
![]() | 1.94 |
![]() | 5.4 |
![]() | 0.0007089 |
![]() | 884.6 |
![]() | 0.0000154 |
![]() | 0.1408 |
![]() | 0.3794 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Armenian Dram nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm AMD sang GT, AMD sang USDT, AMD sang BTC, AMD sang ETH, AMD sang USBT, AMD sang PEPE, AMD sang EIGEN, AMD sang OG, v.v.
Nhập số lượng ONINO của bạn
Nhập số lượng ONI của bạn
Nhập số lượng ONI của bạn
Chọn Armenian Dram
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Armenian Dram hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ONINO hiện tại theo Armenian Dram hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ONINO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ONINO sang AMD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ONINO
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ONINO sang Armenian Dram (AMD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ONINO sang Armenian Dram trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ONINO sang Armenian Dram?
4.Tôi có thể chuyển đổi ONINO sang loại tiền tệ khác ngoài Armenian Dram không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Armenian Dram (AMD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ONINO (ONI)

Sonic 生态大爆发,有哪些趋势机会?
本文对 Sonic 的技术革新、生态发展和未来隐忧做了详细探讨

第一行情|以太坊现货ETF连续12天资金净流出,Sonic网络TVL突破8.5亿美元
Sonic 网络 TVL现报 8.54 亿美元,近 1 个月增幅达 83%

第一行情|Sonic TVL突破10亿美元,ETH/BTC 汇率创近4年新低
Sonic 总锁仓价值已突破 10 亿美元,达 10.86 亿美元

S 代币2025价格预测:Sonic 生态大爆发,Layer1 赛道再起变局?
凭借其EVM兼容性、强大的DeFi生态系统和显著的TVL增长,Sonic正在成为一个强有力的竞争者。

Shadow与Sonic生态的相互成就
Shadow是 Sonic 生态里一个备受瞩目的去中心化交易所(DEX),它依托 Sonic 这个高速、低成本的 Layer 1 区块链,展现出了不俗的表现。

S 代币创历史新高,Sonic 生态即将爆发?
总的来说,S代币的未来前景看起来非常光明。