ONEZ Thị trường hôm nay
ONEZ đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ONEZ chuyển đổi sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là ¥7.04. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 ONEZ, tổng vốn hóa thị trường của ONEZ tính bằng CNY là ¥0. Trong 24h qua, giá của ONEZ tính bằng CNY đã tăng ¥0.01476, biểu thị mức tăng +0.21%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ONEZ tính bằng CNY là ¥13.04, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥5.74.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ONEZ sang CNY
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ONEZ sang CNY là ¥7.04 CNY, với tỷ lệ thay đổi là +0.21% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ONEZ/CNY của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ONEZ/CNY trong ngày qua.
Giao dịch ONEZ
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of ONEZ/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, ONEZ/-- Spot is $ and 0%, and ONEZ/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi ONEZ sang Chinese Renminbi Yuan
Bảng chuyển đổi ONEZ sang CNY
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ONEZ | 7.04CNY |
2ONEZ | 14.08CNY |
3ONEZ | 21.13CNY |
4ONEZ | 28.17CNY |
5ONEZ | 35.22CNY |
6ONEZ | 42.26CNY |
7ONEZ | 49.3CNY |
8ONEZ | 56.35CNY |
9ONEZ | 63.39CNY |
10ONEZ | 70.44CNY |
100ONEZ | 704.42CNY |
500ONEZ | 3,522.1CNY |
1000ONEZ | 7,044.2CNY |
5000ONEZ | 35,221CNY |
10000ONEZ | 70,442CNY |
Bảng chuyển đổi CNY sang ONEZ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CNY | 0.1419ONEZ |
2CNY | 0.2839ONEZ |
3CNY | 0.4258ONEZ |
4CNY | 0.5678ONEZ |
5CNY | 0.7098ONEZ |
6CNY | 0.8517ONEZ |
7CNY | 0.9937ONEZ |
8CNY | 1.13ONEZ |
9CNY | 1.27ONEZ |
10CNY | 1.41ONEZ |
1000CNY | 141.96ONEZ |
5000CNY | 709.8ONEZ |
10000CNY | 1,419.6ONEZ |
50000CNY | 7,098.03ONEZ |
100000CNY | 14,196.07ONEZ |
Bảng chuyển đổi số tiền ONEZ sang CNY và CNY sang ONEZ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ONEZ sang CNY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CNY sang ONEZ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1ONEZ phổ biến
ONEZ | 1 ONEZ |
---|---|
![]() | ៛4,060.09KHR |
![]() | Le22,658.66SLL |
![]() | ₡0SVC |
![]() | T$2.3TOP |
![]() | Bs.S36.78VES |
![]() | ﷼249.98YER |
![]() | ZK0ZMK |
ONEZ | 1 ONEZ |
---|---|
![]() | ؋69.06AFN |
![]() | ƒ1.79ANG |
![]() | ƒ1.79AWG |
![]() | FBu2,899.48BIF |
![]() | $1BMD |
![]() | Bs.6.91BOB |
![]() | FC2,841.79CDF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ONEZ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ONEZ = $undefined USD, 1 ONEZ = € EUR, 1 ONEZ = ₹ INR, 1 ONEZ = Rp IDR, 1 ONEZ = $ CAD, 1 ONEZ = £ GBP, 1 ONEZ = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CNY
ETH chuyển đổi sang CNY
USDT chuyển đổi sang CNY
XRP chuyển đổi sang CNY
BNB chuyển đổi sang CNY
USDC chuyển đổi sang CNY
SOL chuyển đổi sang CNY
DOGE chuyển đổi sang CNY
ADA chuyển đổi sang CNY
TRX chuyển đổi sang CNY
STETH chuyển đổi sang CNY
SMART chuyển đổi sang CNY
WBTC chuyển đổi sang CNY
TON chuyển đổi sang CNY
LEO chuyển đổi sang CNY
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CNY, ETH sang CNY, USDT sang CNY, BNB sang CNY, SOL sang CNY, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 3.2 |
![]() | 0.0008522 |
![]() | 0.03956 |
![]() | 70.89 |
![]() | 35.14 |
![]() | 0.119 |
![]() | 70.88 |
![]() | 0.61 |
![]() | 440.63 |
![]() | 110.83 |
![]() | 305.59 |
![]() | 0.03951 |
![]() | 48,554.66 |
![]() | 0.0008518 |
![]() | 19.31 |
![]() | 7.54 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chinese Renminbi Yuan nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CNY sang GT, CNY sang USDT, CNY sang BTC, CNY sang ETH, CNY sang USBT, CNY sang PEPE, CNY sang EIGEN, CNY sang OG, v.v.
Nhập số lượng ONEZ của bạn
Nhập số lượng ONEZ của bạn
Nhập số lượng ONEZ của bạn
Chọn Chinese Renminbi Yuan
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chinese Renminbi Yuan hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá ONEZ hiện tại theo Chinese Renminbi Yuan hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua ONEZ.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi ONEZ sang CNY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua ONEZ
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ ONEZ sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ ONEZ sang Chinese Renminbi Yuan trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ ONEZ sang Chinese Renminbi Yuan?
4.Tôi có thể chuyển đổi ONEZ sang loại tiền tệ khác ngoài Chinese Renminbi Yuan không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chinese Renminbi Yuan (CNY) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến ONEZ (ONEZ)

Ghibli Token: Sự kết hợp hoàn hảo giữa tài sản crypto và nghệ thuật Studio Ghibli
Vào năm 2025, Ghibli Token, với sự liên kết với hãng phim hoạt hình huyền thoại của Nhật Bản Studio Ghibli, nhanh chóng trở thành một ngôi sao mới trên thị trường.

Token CLIZA: Nền tảng Phát hành Token một lần nhấp chuột AI trên Chuỗi Cơ sở
Token CLIZA: Cách phát hành token bấm một lần trên chuỗi cơ sở AI

Phong cách Ghibli: Xu hướng mới của Nghệ thuật và Tài sản tiền điện tử tích hợp vào năm 2025
Vào năm 2025, phong cách Ghibli không chỉ đại diện cho sức hấp dẫn nghệ thuật của phim hoạt hình kinh điển của Studio Ghibli, mà còn trở thành một từ khóa hot cho sự kết hợp giữa Tài sản tiền điện tử và công nghệ AI.

Phong cách Miyazaki: Symphonie nghệ thuật của Hayao Miyazaki trong thời đại số
Khi nói về nghệ thuật hoạt hình, phong cách Miyazaki (phong cách 宫崎骏) là một thuật ngữ quan trọng không thể bỏ qua.

PUMP Token: Khám phá Meme Coin Rising Star trong Hệ sinh thái Solana
TOKEN PUMP, là một thành viên của hệ sinh thái Solana, đang tạo dựng được tên tuổi thông qua các nền tảng như Pump.fun.

Phân tích sâu về tiềm năng và giá trị của dự án PumpBTC (PUMP)
PumpBTC là một hệ điều hành phi tập trung được thiết kế đặc biệt cho Modular Chains.