Oiler Thị trường hôm nay
Oiler đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OIL chuyển đổi sang Namibian Dollar (NAD) là $0.4021. Với nguồn cung lưu hành là 30,339,800 OIL, tổng vốn hóa thị trường của OIL tính bằng NAD là $212,452,046.19. Trong 24h qua, giá của OIL tính bằng NAD đã giảm $-0.0001649, biểu thị mức giảm -0.04%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OIL tính bằng NAD là $115.78, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.3414.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OIL sang NAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OIL sang NAD là $0.4021 NAD, với tỷ lệ thay đổi là -0.04% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OIL/NAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OIL/NAD trong ngày qua.
Giao dịch Oiler
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of OIL/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, OIL/-- Spot is $ and 0%, and OIL/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Oiler sang Namibian Dollar
Bảng chuyển đổi OIL sang NAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OIL | 0.4NAD |
2OIL | 0.8NAD |
3OIL | 1.2NAD |
4OIL | 1.6NAD |
5OIL | 2.01NAD |
6OIL | 2.41NAD |
7OIL | 2.81NAD |
8OIL | 3.21NAD |
9OIL | 3.61NAD |
10OIL | 4.02NAD |
1000OIL | 402.19NAD |
5000OIL | 2,010.95NAD |
10000OIL | 4,021.9NAD |
50000OIL | 20,109.53NAD |
100000OIL | 40,219.06NAD |
Bảng chuyển đổi NAD sang OIL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NAD | 2.48OIL |
2NAD | 4.97OIL |
3NAD | 7.45OIL |
4NAD | 9.94OIL |
5NAD | 12.43OIL |
6NAD | 14.91OIL |
7NAD | 17.4OIL |
8NAD | 19.89OIL |
9NAD | 22.37OIL |
10NAD | 24.86OIL |
100NAD | 248.63OIL |
500NAD | 1,243.19OIL |
1000NAD | 2,486.38OIL |
5000NAD | 12,431.91OIL |
10000NAD | 24,863.82OIL |
Bảng chuyển đổi số tiền OIL sang NAD và NAD sang OIL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 OIL sang NAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NAD sang OIL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Oiler phổ biến
Oiler | 1 OIL |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.93INR |
![]() | Rp350.42IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.76THB |
Oiler | 1 OIL |
---|---|
![]() | ₽2.13RUB |
![]() | R$0.13BRL |
![]() | د.إ0.08AED |
![]() | ₺0.79TRY |
![]() | ¥0.16CNY |
![]() | ¥3.33JPY |
![]() | $0.18HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OIL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OIL = $0.02 USD, 1 OIL = €0.02 EUR, 1 OIL = ₹1.93 INR, 1 OIL = Rp350.42 IDR, 1 OIL = $0.03 CAD, 1 OIL = £0.02 GBP, 1 OIL = ฿0.76 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NAD
ETH chuyển đổi sang NAD
USDT chuyển đổi sang NAD
XRP chuyển đổi sang NAD
BNB chuyển đổi sang NAD
SOL chuyển đổi sang NAD
USDC chuyển đổi sang NAD
DOGE chuyển đổi sang NAD
ADA chuyển đổi sang NAD
TRX chuyển đổi sang NAD
STETH chuyển đổi sang NAD
SMART chuyển đổi sang NAD
WBTC chuyển đổi sang NAD
TON chuyển đổi sang NAD
LEO chuyển đổi sang NAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NAD, ETH sang NAD, USDT sang NAD, BNB sang NAD, SOL sang NAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.28 |
![]() | 0.0003394 |
![]() | 0.01568 |
![]() | 28.72 |
![]() | 13.71 |
![]() | 0.04811 |
![]() | 0.2427 |
![]() | 28.71 |
![]() | 173.32 |
![]() | 43.45 |
![]() | 120.14 |
![]() | 0.01571 |
![]() | 19,312.69 |
![]() | 0.0003397 |
![]() | 8.07 |
![]() | 3.06 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Namibian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NAD sang GT, NAD sang USDT, NAD sang BTC, NAD sang ETH, NAD sang USBT, NAD sang PEPE, NAD sang EIGEN, NAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Oiler của bạn
Nhập số lượng OIL của bạn
Nhập số lượng OIL của bạn
Chọn Namibian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Namibian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Oiler hiện tại theo Namibian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Oiler.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Oiler sang NAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Oiler
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Oiler sang Namibian Dollar (NAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Oiler sang Namibian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Oiler sang Namibian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Oiler sang loại tiền tệ khác ngoài Namibian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Namibian Dollar (NAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Oiler (OIL)

Jeton MUBARAK : Un guide pour débutants du Meme Coin à l'étoile montante du marché des cryptomonnaies
Au début de 2025, la pièce MUBARAK est apparue avec sa performance de prix explosive et sa connexion aux investissements à Abu Dhabi et à l'écosystème de Binance.

Jetons PERRY : La nouvelle étoile montante dans l'écosystème BNB Smart Chain
L'article analyse en détail la coïncidence temporelle entre le jeton PERRY et le chien de compagnie de CZ, ainsi que la spéculation et la discussion de la communauté à ce sujet.

Jeton DOGEAI : Comment l'IA autonome dévoile les gaspillages administratifs et améliore l'efficacité
Jeton DOGEAI : LIA supervise le gouvernement, révèle le gaspillage, améliore lefficacité et intègre la blockchain pour ouvrir un nouveau chapitre.

Jeton AIPUMP : Une étoile montante dans les cryptomonnaies basées sur l'IA
Le jeton AIPUMP est une cryptomonnaie émergente pilotée par lIA développée par Freaticteam et soutenue par des investissements de a16z et Robot Ventures.

Dévoilement de Gate.io Trading Futures : L'arme gagnante pour les investisseurs débutants
En tant que principal échange de cryptomonnaies, Gate.io offre aux utilisateurs un large éventail doptions de Trading Futures.

Jet MCADE : Une étoile montante dans GameFi sur BASE
Le jeton MCADE est un pionnier révolutionnaire de lespace GameFi, car Metacade construit une plateforme de jeu innovante sur la blockchain BASE.