OATH Thị trường hôm nay
OATH đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OATH chuyển đổi sang Saudi Riyal (SAR) là ﷼0.003424. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 171,352,290 OATH, tổng vốn hóa thị trường của OATH tính bằng SAR là ﷼2,200,243.72. Trong 24h qua, giá của OATH tính bằng SAR đã tăng ﷼0.00001125, biểu thị mức tăng +0.33%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OATH tính bằng SAR là ﷼2.49, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.003247.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OATH sang SAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OATH sang SAR là ﷼0.003424 SAR, với tỷ lệ thay đổi là +0.33% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OATH/SAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OATH/SAR trong ngày qua.
Giao dịch OATH
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of OATH/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, OATH/-- Spot is $ and 0%, and OATH/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi OATH sang Saudi Riyal
Bảng chuyển đổi OATH sang SAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OATH | 0SAR |
2OATH | 0SAR |
3OATH | 0.01SAR |
4OATH | 0.01SAR |
5OATH | 0.01SAR |
6OATH | 0.02SAR |
7OATH | 0.02SAR |
8OATH | 0.02SAR |
9OATH | 0.03SAR |
10OATH | 0.03SAR |
100000OATH | 342.41SAR |
500000OATH | 1,712.06SAR |
1000000OATH | 3,424.12SAR |
5000000OATH | 17,120.62SAR |
10000000OATH | 34,241.25SAR |
Bảng chuyển đổi SAR sang OATH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SAR | 292.04OATH |
2SAR | 584.09OATH |
3SAR | 876.13OATH |
4SAR | 1,168.18OATH |
5SAR | 1,460.22OATH |
6SAR | 1,752.27OATH |
7SAR | 2,044.31OATH |
8SAR | 2,336.36OATH |
9SAR | 2,628.4OATH |
10SAR | 2,920.45OATH |
100SAR | 29,204.54OATH |
500SAR | 146,022.7OATH |
1000SAR | 292,045.41OATH |
5000SAR | 1,460,227.06OATH |
10000SAR | 2,920,454.13OATH |
Bảng chuyển đổi số tiền OATH sang SAR và SAR sang OATH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 OATH sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SAR sang OATH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1OATH phổ biến
OATH | 1 OATH |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.08INR |
![]() | Rp13.85IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
OATH | 1 OATH |
---|---|
![]() | ₽0.08RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.13JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OATH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OATH = $0 USD, 1 OATH = €0 EUR, 1 OATH = ₹0.08 INR, 1 OATH = Rp13.85 IDR, 1 OATH = $0 CAD, 1 OATH = £0 GBP, 1 OATH = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SAR
ETH chuyển đổi sang SAR
USDT chuyển đổi sang SAR
XRP chuyển đổi sang SAR
BNB chuyển đổi sang SAR
SOL chuyển đổi sang SAR
USDC chuyển đổi sang SAR
DOGE chuyển đổi sang SAR
ADA chuyển đổi sang SAR
TRX chuyển đổi sang SAR
STETH chuyển đổi sang SAR
SMART chuyển đổi sang SAR
WBTC chuyển đổi sang SAR
LEO chuyển đổi sang SAR
LINK chuyển đổi sang SAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 5.93 |
![]() | 0.001597 |
![]() | 0.07377 |
![]() | 133.36 |
![]() | 61.68 |
![]() | 0.2233 |
![]() | 1.1 |
![]() | 133.28 |
![]() | 784.35 |
![]() | 201.74 |
![]() | 563.61 |
![]() | 0.07383 |
![]() | 95,510.98 |
![]() | 0.001594 |
![]() | 14.86 |
![]() | 10.32 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Saudi Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.
Nhập số lượng OATH của bạn
Nhập số lượng OATH của bạn
Nhập số lượng OATH của bạn
Chọn Saudi Riyal
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Saudi Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OATH hiện tại theo Saudi Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OATH.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OATH sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua OATH
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ OATH sang Saudi Riyal (SAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OATH sang Saudi Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OATH sang Saudi Riyal?
4.Tôi có thể chuyển đổi OATH sang loại tiền tệ khác ngoài Saudi Riyal không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Saudi Riyal (SAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến OATH (OATH)

Notícias diárias | Mubarak Desmoronou Depois da Listagem, BTC Mantinha um Mercado Volátil
O Bitcoin está seriamente subvalorizado em comparação com o ouro

Qual é o preço do TUT? Como negociar TUT?
Se o ecossistema da cadeia BNB continuar a expandir, TUT pode ultrapassar a faixa de preço atual, aumentando ainda mais a capitalização de mercado e a classificação.

Token WIZZ: A Revolução Social-Fi do Jogo de Fazenda de Pixels Cross-Chain da Wizzwoods
O artigo analisa em detalhe a funcionalidade de cross-chain da Wizzwoods, a economia de token e a jogabilidade única.

Token KILO: A estrela em ascensão do DEX de futuros perpétuos na cadeia
O Token KILO é o token nativo da plataforma KiloEx, e KiloEx é uma plataforma descentralizada de negociação de futuros perpétuos na cadeia (DEX).

Que notícias de preço do XRP haverá em 2025?
Em 2025, o mercado XRP vê um ponto de viragem importante.

Saiba as últimas notícias sobre a moeda DOGE em março de 2025 num único artigo
Este artigo fornece uma análise detalhada dos últimos desenvolvimentos e desempenho de preços da moeda DOGE, oferecendo aos investidores um guia abrangente para tomada de decisão.