OATH Thị trường hôm nay
OATH đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của OATH chuyển đổi sang Ghanaian Cedi (GHS) là ₵0.01441. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 171,352,290 OATH, tổng vốn hóa thị trường của OATH tính bằng GHS là ₵38,912,199.1. Trong 24h qua, giá của OATH tính bằng GHS đã tăng ₵0.00002598, biểu thị mức tăng +0.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OATH tính bằng GHS là ₵10.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₵0.01363.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OATH sang GHS
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OATH sang GHS là ₵0.01441 GHS, với tỷ lệ thay đổi là +0.18% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OATH/GHS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OATH/GHS trong ngày qua.
Giao dịch OATH
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of OATH/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, OATH/-- Spot is $ and 0%, and OATH/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi OATH sang Ghanaian Cedi
Bảng chuyển đổi OATH sang GHS
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OATH | 0.01GHS |
2OATH | 0.02GHS |
3OATH | 0.04GHS |
4OATH | 0.05GHS |
5OATH | 0.07GHS |
6OATH | 0.08GHS |
7OATH | 0.1GHS |
8OATH | 0.11GHS |
9OATH | 0.12GHS |
10OATH | 0.14GHS |
10000OATH | 144.18GHS |
50000OATH | 720.94GHS |
100000OATH | 1,441.88GHS |
500000OATH | 7,209.44GHS |
1000000OATH | 14,418.89GHS |
Bảng chuyển đổi GHS sang OATH
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1GHS | 69.35OATH |
2GHS | 138.7OATH |
3GHS | 208.06OATH |
4GHS | 277.41OATH |
5GHS | 346.76OATH |
6GHS | 416.12OATH |
7GHS | 485.47OATH |
8GHS | 554.82OATH |
9GHS | 624.18OATH |
10GHS | 693.53OATH |
100GHS | 6,935.34OATH |
500GHS | 34,676.73OATH |
1000GHS | 69,353.46OATH |
5000GHS | 346,767.31OATH |
10000GHS | 693,534.62OATH |
Bảng chuyển đổi số tiền OATH sang GHS và GHS sang OATH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 OATH sang GHS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GHS sang OATH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1OATH phổ biến
OATH | 1 OATH |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.08INR |
![]() | Rp13.89IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.03THB |
OATH | 1 OATH |
---|---|
![]() | ₽0.08RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.03TRY |
![]() | ¥0.01CNY |
![]() | ¥0.13JPY |
![]() | $0.01HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OATH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OATH = $0 USD, 1 OATH = €0 EUR, 1 OATH = ₹0.08 INR, 1 OATH = Rp13.89 IDR, 1 OATH = $0 CAD, 1 OATH = £0 GBP, 1 OATH = ฿0.03 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang GHS
ETH chuyển đổi sang GHS
USDT chuyển đổi sang GHS
XRP chuyển đổi sang GHS
BNB chuyển đổi sang GHS
SOL chuyển đổi sang GHS
USDC chuyển đổi sang GHS
DOGE chuyển đổi sang GHS
ADA chuyển đổi sang GHS
TRX chuyển đổi sang GHS
STETH chuyển đổi sang GHS
SMART chuyển đổi sang GHS
WBTC chuyển đổi sang GHS
LEO chuyển đổi sang GHS
LINK chuyển đổi sang GHS
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GHS, ETH sang GHS, USDT sang GHS, BNB sang GHS, SOL sang GHS, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.41 |
![]() | 0.0003818 |
![]() | 0.01766 |
![]() | 31.76 |
![]() | 14.87 |
![]() | 0.05357 |
![]() | 0.2659 |
![]() | 31.73 |
![]() | 188.82 |
![]() | 48.54 |
![]() | 133.73 |
![]() | 0.01767 |
![]() | 22,483.88 |
![]() | 0.0003825 |
![]() | 3.49 |
![]() | 2.47 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ghanaian Cedi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GHS sang GT, GHS sang USDT, GHS sang BTC, GHS sang ETH, GHS sang USBT, GHS sang PEPE, GHS sang EIGEN, GHS sang OG, v.v.
Nhập số lượng OATH của bạn
Nhập số lượng OATH của bạn
Nhập số lượng OATH của bạn
Chọn Ghanaian Cedi
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ghanaian Cedi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OATH hiện tại theo Ghanaian Cedi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OATH.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OATH sang GHS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua OATH
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ OATH sang Ghanaian Cedi (GHS) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OATH sang Ghanaian Cedi trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OATH sang Ghanaian Cedi?
4.Tôi có thể chuyển đổi OATH sang loại tiền tệ khác ngoài Ghanaian Cedi không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ghanaian Cedi (GHS) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến OATH (OATH)

Kenaikan Cronos (CRO): Penerbitan token kontroversial dan efek Trump mendorong pump
Sebagai inti dari ekosistem Crypto.com, penerbitan token CRO telah memicu diskusi tata kelola Cronos yang intens.

Pertukaran Mata Uang Kripto Terbaik untuk Pemula pada Tahun 2025: Panduan Komprehensif untuk Membeli Kripto dengan Aman
Bagi para pemula, penting untuk memilih platform perdagangan yang aman, stabil, dan sepenuhnya fungsional sebelum memasuki pasar mata uang kripto.

Mengapa token Scallop (SCA), bintang DeFi di blockchain, terus turun?
Scallop adalah protokol keuangan terdesentralisasi (DeFi) berbasis blockchain Sui, dengan layanan peminjaman peer-to-peer di intinya

Jaringan Particle: infrastruktur Web3 dan solusi manajemen identitas terdesentralisasi pada tahun 2025
Artikel ini berfokus pada teknologi Akun Universal inovatifnya, menganalisis keunggulan manajemen identitas terdesentralisasi, dan menjelaskan bagaimana interoperabilitas lintas-rantai akan mengubah ekosistem Web3.

Apa Proyek Bubblemaps? Bagaimana Cara Trading Token BMT?
Bubblemaps adalah platform analisis data on-chain yang inovatif.

Prediksi Harga Token TOSHI: Kemungkinan dan Tantangan untuk Mencapai $0.01
TOSHI lahir di jaringan Layer2 Base chain, dan posisinya bukan hanya koin meme biasa.