OATHChuyển đổi OATH (OATH) sang Ghanaian Cedi (GHS)

OATH/GHS: 1 OATH ≈ ₵0.01441 GHS

Lần cập nhật mới nhất:

OATH Thị trường hôm nay

OATH đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của OATH chuyển đổi sang Ghanaian Cedi (GHS) là ₵0.01441. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 171,352,290 OATH, tổng vốn hóa thị trường của OATH tính bằng GHS là ₵38,912,199.1. Trong 24h qua, giá của OATH tính bằng GHS đã tăng ₵0.00002598, biểu thị mức tăng +0.18%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của OATH tính bằng GHS là ₵10.47, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₵0.01363.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1OATH sang GHS

0.01441+0.18%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 OATH sang GHS là ₵0.01441 GHS, với tỷ lệ thay đổi là +0.18% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá OATH/GHS của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 OATH/GHS trong ngày qua.

Giao dịch OATH

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of OATH/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, OATH/-- Spot is $ and 0%, and OATH/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi OATH sang Ghanaian Cedi

Bảng chuyển đổi OATH sang GHS

logo OATHSố lượng
Chuyển thànhlogo GHS
1OATH
0.01GHS
2OATH
0.02GHS
3OATH
0.04GHS
4OATH
0.05GHS
5OATH
0.07GHS
6OATH
0.08GHS
7OATH
0.1GHS
8OATH
0.11GHS
9OATH
0.12GHS
10OATH
0.14GHS
10000OATH
144.18GHS
50000OATH
720.94GHS
100000OATH
1,441.88GHS
500000OATH
7,209.44GHS
1000000OATH
14,418.89GHS

Bảng chuyển đổi GHS sang OATH

logo GHSSố lượng
Chuyển thànhlogo OATH
1GHS
69.35OATH
2GHS
138.7OATH
3GHS
208.06OATH
4GHS
277.41OATH
5GHS
346.76OATH
6GHS
416.12OATH
7GHS
485.47OATH
8GHS
554.82OATH
9GHS
624.18OATH
10GHS
693.53OATH
100GHS
6,935.34OATH
500GHS
34,676.73OATH
1000GHS
69,353.46OATH
5000GHS
346,767.31OATH
10000GHS
693,534.62OATH

Bảng chuyển đổi số tiền OATH sang GHS và GHS sang OATH ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 OATH sang GHS, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 GHS sang OATH, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1OATH phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 OATH và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 OATH = $0 USD, 1 OATH = €0 EUR, 1 OATH = ₹0.08 INR, 1 OATH = Rp13.89 IDR, 1 OATH = $0 CAD, 1 OATH = £0 GBP, 1 OATH = ฿0.03 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang GHS, ETH sang GHS, USDT sang GHS, BNB sang GHS, SOL sang GHS, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

GHSGHS
logo GTGT
1.41
logo BTCBTC
0.0003818
logo ETHETH
0.01766
logo USDTUSDT
31.76
logo XRPXRP
14.87
logo BNBBNB
0.05357
logo SOLSOL
0.2659
logo USDCUSDC
31.73
logo DOGEDOGE
188.82
logo ADAADA
48.54
logo TRXTRX
133.73
logo STETHSTETH
0.01767
logo SMARTSMART
22,483.88
logo WBTCWBTC
0.0003825
logo LEOLEO
3.49
logo LINKLINK
2.47

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Ghanaian Cedi nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm GHS sang GT, GHS sang USDT, GHS sang BTC, GHS sang ETH, GHS sang USBT, GHS sang PEPE, GHS sang EIGEN, GHS sang OG, v.v.

Nhập số lượng OATH của bạn

01

Nhập số lượng OATH của bạn

Nhập số lượng OATH của bạn

02

Chọn Ghanaian Cedi

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Ghanaian Cedi hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá OATH hiện tại theo Ghanaian Cedi hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua OATH.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi OATH sang GHS theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua OATH

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ OATH sang Ghanaian Cedi (GHS) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ OATH sang Ghanaian Cedi trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ OATH sang Ghanaian Cedi?

4.Tôi có thể chuyển đổi OATH sang loại tiền tệ khác ngoài Ghanaian Cedi không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Ghanaian Cedi (GHS) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến OATH (OATH)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.