Note Thị trường hôm nay
Note đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Note chuyển đổi sang Iranian Rial (IRR) là ﷼42,064.42. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 0 NOTE, tổng vốn hóa thị trường của Note tính bằng IRR là ﷼0. Trong 24h qua, giá của Note tính bằng IRR đã tăng ﷼54.61, biểu thị mức tăng +0.13%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Note tính bằng IRR là ﷼58,484.51, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼7,362.35.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NOTE sang IRR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NOTE sang IRR là ﷼ IRR, với tỷ lệ thay đổi là +0.13% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NOTE/IRR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NOTE/IRR trong ngày qua.
Giao dịch Note
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of NOTE/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NOTE/-- Spot is $ and 0%, and NOTE/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Note sang Iranian Rial
Bảng chuyển đổi NOTE sang IRR
Chuyển thành ![]() | |
---|---|
1NOTE | 42,064.42IRR |
2NOTE | 84,128.84IRR |
3NOTE | 126,193.26IRR |
4NOTE | 168,257.69IRR |
5NOTE | 210,322.11IRR |
6NOTE | 252,386.53IRR |
7NOTE | 294,450.96IRR |
8NOTE | 336,515.38IRR |
9NOTE | 378,579.8IRR |
10NOTE | 420,644.22IRR |
100NOTE | 4,206,442.29IRR |
500NOTE | 21,032,211.47IRR |
1000NOTE | 42,064,422.95IRR |
5000NOTE | 210,322,114.75IRR |
10000NOTE | 420,644,229.5IRR |
Bảng chuyển đổi IRR sang NOTE
![]() | Chuyển thành |
---|---|
1IRR | 0.00002377NOTE |
2IRR | 0.00004754NOTE |
3IRR | 0.00007131NOTE |
4IRR | 0.00009509NOTE |
5IRR | 0.0001188NOTE |
6IRR | 0.0001426NOTE |
7IRR | 0.0001664NOTE |
8IRR | 0.0001901NOTE |
9IRR | 0.0002139NOTE |
10IRR | 0.0002377NOTE |
10000000IRR | 237.73NOTE |
50000000IRR | 1,188.65NOTE |
100000000IRR | 2,377.3NOTE |
500000000IRR | 11,886.52NOTE |
1000000000IRR | 23,773.05NOTE |
Bảng chuyển đổi số tiền NOTE sang IRR và IRR sang NOTE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NOTE sang IRR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000000 IRR sang NOTE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Note phổ biến
Note | 1 NOTE |
---|---|
![]() | $1USD |
![]() | €0.9EUR |
![]() | ₹83.53INR |
![]() | Rp15,167.22IDR |
![]() | $1.36CAD |
![]() | £0.75GBP |
![]() | ฿32.98THB |
Note | 1 NOTE |
---|---|
![]() | ₽92.39RUB |
![]() | R$5.44BRL |
![]() | د.إ3.67AED |
![]() | ₺34.13TRY |
![]() | ¥7.05CNY |
![]() | ¥143.98JPY |
![]() | $7.79HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NOTE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NOTE = $1 USD, 1 NOTE = €0.9 EUR, 1 NOTE = ₹83.53 INR, 1 NOTE = Rp15,167.22 IDR, 1 NOTE = $1.36 CAD, 1 NOTE = £0.75 GBP, 1 NOTE = ฿32.98 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang IRR
ETH chuyển đổi sang IRR
USDT chuyển đổi sang IRR
XRP chuyển đổi sang IRR
BNB chuyển đổi sang IRR
USDC chuyển đổi sang IRR
SOL chuyển đổi sang IRR
DOGE chuyển đổi sang IRR
ADA chuyển đổi sang IRR
TRX chuyển đổi sang IRR
STETH chuyển đổi sang IRR
SMART chuyển đổi sang IRR
WBTC chuyển đổi sang IRR
LEO chuyển đổi sang IRR
TON chuyển đổi sang IRR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang IRR, ETH sang IRR, USDT sang IRR, BNB sang IRR, SOL sang IRR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.0005445 |
![]() | 0.0000001439 |
![]() | 0.000006671 |
![]() | 0.01188 |
![]() | 0.005813 |
![]() | 0.00002023 |
![]() | 0.01188 |
![]() | 0.0001033 |
![]() | 0.07332 |
![]() | 0.01873 |
![]() | 0.04983 |
![]() | 0.000006696 |
![]() | 7.97 |
![]() | 0.0000001443 |
![]() | 0.001268 |
![]() | 0.003538 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Iranian Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm IRR sang GT, IRR sang USDT, IRR sang BTC, IRR sang ETH, IRR sang USBT, IRR sang PEPE, IRR sang EIGEN, IRR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Note của bạn
Nhập số lượng NOTE của bạn
Nhập số lượng NOTE của bạn
Chọn Iranian Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Iranian Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Note hiện tại theo Iranian Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Note.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Note sang IRR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Note
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Note sang Iranian Rial (IRR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Note sang Iranian Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Note sang Iranian Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Note sang loại tiền tệ khác ngoài Iranian Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Iranian Rial (IRR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Note (NOTE)

عملة WIZZ: ثورة الاجتماعي-في في لعبة Wizzwoods’ Cross-Chain Pixel Farm
يحلل المقال وظيفة Wizzwoods عبر السلسلة، واقتصاد الرموز، واللعب بتفصيل.

عملة كيلو: نجم الصاعد في بورصة العقود الآجلة الدائمة داخل السلسلة
عملة KILO هي العملة الأصلية لمنصة KiloEx، و KiloEx هي منصة تداول آجل للعقود الآجلة غير المنتهية على السلسلة اللامركزية (DEX).

ما هي أخبار سعر XRP التي ستكون متاحة في عام 2025؟
في عام 2025، سوق XRP يشهد نقطة تحول رئيسية.

تعلم آخر أخبار عملة DOGE في مارس 2025 في مقال واحد
يقدم هذا المقال تحليلاً عميقًا لأحدث التطورات وأداء الأسعار لعملة DOGE، مما يقدم للمستثمرين دليلاً شاملاً لاتخاذ القرارات.

TOKEN LGCT: كيف تقوم شبكة الإرث بثورة منصات التعلم على البلوكتشين المدعومة بالذكاء الاصطناعي
يحلل المقال السمات الأساسية للبيئة التعليمية الذكية ويقارن نموذج التعليم التقليدي بالطريقة الجديدة المدعومة بالتكنولوجيا للتعلم.

ما هو عملة VRA؟ كيف ستؤدي عملة VRA في السوق في عام 2025؟
عملات VRA تظهر إمكانيات كبيرة في مجالات المحتوى الرقمي والرياضات الإلكترونية والإعلانات.
Tìm hiểu thêm về Note (NOTE)

Nghiên cứu cổng: Nền tảng Staking Bitcoin SatLayer TVL đạt mức cao kỷ lục, Stablecoin Sui vượt mốc 500 triệu đô la

Quyền riêng tư trong Ethereum — Địa chỉ ẩn danh

Cập nhật Sự kiện AICC: Khi VC ảnh hưởng "Tham nhũng" Token AI Agent

gate Research: Vốn hóa thị trường USD0 Vượt qua 1.8 tỷ đô la, Xếp hạng trong top 5 Stablecoins; Khối lượng giao dịch Raydium Vượt qua Uniswap

Tornado Cash và Giới Hạn của Việc Chuyển Tiền
