NominexChuyển đổi Nominex (NMX) sang Pakistani Rupee (PKR)

NMX/PKR: 1 NMX ≈ ₨0.8928 PKR

Lần cập nhật mới nhất:

Nominex Thị trường hôm nay

Nominex đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Nominex chuyển đổi sang Pakistani Rupee (PKR) là ₨0.8928. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 186,697,740 NMX, tổng vốn hóa thị trường của Nominex tính bằng PKR là ₨46,300,508,140.04. Trong 24h qua, giá của Nominex tính bằng PKR đã tăng ₨0.002581, biểu thị mức tăng +0.29%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nominex tính bằng PKR là ₨2,230.31, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨0.8798.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NMX sang PKR

0.8928+0.29%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NMX sang PKR là ₨0.8928 PKR, với tỷ lệ thay đổi là +0.29% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NMX/PKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NMX/PKR trong ngày qua.

Giao dịch Nominex

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of NMX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NMX/-- Spot is $ and 0%, and NMX/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Nominex sang Pakistani Rupee

Bảng chuyển đổi NMX sang PKR

logo NominexSố lượng
Chuyển thànhlogo PKR
1NMX
0.89PKR
2NMX
1.78PKR
3NMX
2.67PKR
4NMX
3.57PKR
5NMX
4.46PKR
6NMX
5.35PKR
7NMX
6.25PKR
8NMX
7.14PKR
9NMX
8.03PKR
10NMX
8.92PKR
1000NMX
892.88PKR
5000NMX
4,464.42PKR
10000NMX
8,928.85PKR
50000NMX
44,644.25PKR
100000NMX
89,288.51PKR

Bảng chuyển đổi PKR sang NMX

logo PKRSố lượng
Chuyển thànhlogo Nominex
1PKR
1.11NMX
2PKR
2.23NMX
3PKR
3.35NMX
4PKR
4.47NMX
5PKR
5.59NMX
6PKR
6.71NMX
7PKR
7.83NMX
8PKR
8.95NMX
9PKR
10.07NMX
10PKR
11.19NMX
100PKR
111.99NMX
500PKR
559.98NMX
1000PKR
1,119.96NMX
5000PKR
5,599.82NMX
10000PKR
11,199.64NMX

Bảng chuyển đổi số tiền NMX sang PKR và PKR sang NMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NMX sang PKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 PKR sang NMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Nominex phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NMX = $0 USD, 1 NMX = €0 EUR, 1 NMX = ₹0.27 INR, 1 NMX = Rp48.77 IDR, 1 NMX = $0 CAD, 1 NMX = £0 GBP, 1 NMX = ฿0.11 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PKR, ETH sang PKR, USDT sang PKR, BNB sang PKR, SOL sang PKR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

PKRPKR
logo GTGT
0.08093
logo BTCBTC
0.00002131
logo ETHETH
0.000984
logo USDTUSDT
1.8
logo XRPXRP
0.859
logo BNBBNB
0.003007
logo SOLSOL
0.01516
logo USDCUSDC
1.79
logo DOGEDOGE
10.81
logo ADAADA
2.72
logo TRXTRX
7.53
logo STETHSTETH
0.0009853
logo SMARTSMART
1,204.94
logo WBTCWBTC
0.00002132
logo TONTON
0.5053
logo LEOLEO
0.1918

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Pakistani Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PKR sang GT, PKR sang USDT, PKR sang BTC, PKR sang ETH, PKR sang USBT, PKR sang PEPE, PKR sang EIGEN, PKR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Nominex của bạn

01

Nhập số lượng NMX của bạn

Nhập số lượng NMX của bạn

02

Chọn Pakistani Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Pakistani Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nominex hiện tại theo Pakistani Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nominex.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nominex sang PKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Nominex

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Nominex sang Pakistani Rupee (PKR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nominex sang Pakistani Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nominex sang Pakistani Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Nominex sang loại tiền tệ khác ngoài Pakistani Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Pakistani Rupee (PKR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Nominex (NMX)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.