Nominex Thị trường hôm nay
Nominex đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Nominex chuyển đổi sang Chilean Peso (CLP) là $2.97. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 186,697,740 NMX, tổng vốn hóa thị trường của Nominex tính bằng CLP là $516,384,619,389.72. Trong 24h qua, giá của Nominex tính bằng CLP đã tăng $0.006858, biểu thị mức tăng +0.23%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Nominex tính bằng CLP là $7,468.59, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $2.94.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NMX sang CLP
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NMX sang CLP là $2.97 CLP, với tỷ lệ thay đổi là +0.23% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NMX/CLP của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NMX/CLP trong ngày qua.
Giao dịch Nominex
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of NMX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NMX/-- Spot is $ and 0%, and NMX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Nominex sang Chilean Peso
Bảng chuyển đổi NMX sang CLP
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NMX | 2.97CLP |
2NMX | 5.94CLP |
3NMX | 8.92CLP |
4NMX | 11.89CLP |
5NMX | 14.86CLP |
6NMX | 17.84CLP |
7NMX | 20.81CLP |
8NMX | 23.79CLP |
9NMX | 26.76CLP |
10NMX | 29.73CLP |
100NMX | 297.37CLP |
500NMX | 1,486.89CLP |
1000NMX | 2,973.79CLP |
5000NMX | 14,868.96CLP |
10000NMX | 29,737.93CLP |
Bảng chuyển đổi CLP sang NMX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CLP | 0.3362NMX |
2CLP | 0.6725NMX |
3CLP | 1NMX |
4CLP | 1.34NMX |
5CLP | 1.68NMX |
6CLP | 2.01NMX |
7CLP | 2.35NMX |
8CLP | 2.69NMX |
9CLP | 3.02NMX |
10CLP | 3.36NMX |
1000CLP | 336.27NMX |
5000CLP | 1,681.35NMX |
10000CLP | 3,362.7NMX |
50000CLP | 16,813.53NMX |
100000CLP | 33,627.07NMX |
Bảng chuyển đổi số tiền NMX sang CLP và CLP sang NMX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NMX sang CLP, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CLP sang NMX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Nominex phổ biến
Nominex | 1 NMX |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.27INR |
![]() | Rp48.5IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.11THB |
Nominex | 1 NMX |
---|---|
![]() | ₽0.3RUB |
![]() | R$0.02BRL |
![]() | د.إ0.01AED |
![]() | ₺0.11TRY |
![]() | ¥0.02CNY |
![]() | ¥0.46JPY |
![]() | $0.02HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NMX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NMX = $0 USD, 1 NMX = €0 EUR, 1 NMX = ₹0.27 INR, 1 NMX = Rp48.5 IDR, 1 NMX = $0 CAD, 1 NMX = £0 GBP, 1 NMX = ฿0.11 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CLP
ETH chuyển đổi sang CLP
USDT chuyển đổi sang CLP
XRP chuyển đổi sang CLP
BNB chuyển đổi sang CLP
SOL chuyển đổi sang CLP
USDC chuyển đổi sang CLP
DOGE chuyển đổi sang CLP
ADA chuyển đổi sang CLP
TRX chuyển đổi sang CLP
STETH chuyển đổi sang CLP
SMART chuyển đổi sang CLP
WBTC chuyển đổi sang CLP
LEO chuyển đổi sang CLP
TON chuyển đổi sang CLP
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CLP, ETH sang CLP, USDT sang CLP, BNB sang CLP, SOL sang CLP, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.02414 |
![]() | 0.000006403 |
![]() | 0.0002977 |
![]() | 0.5377 |
![]() | 0.2536 |
![]() | 0.0009003 |
![]() | 0.004394 |
![]() | 0.5374 |
![]() | 3.14 |
![]() | 0.8168 |
![]() | 2.23 |
![]() | 0.0002995 |
![]() | 362.98 |
![]() | 0.000006382 |
![]() | 0.05688 |
![]() | 0.1594 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Chilean Peso nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CLP sang GT, CLP sang USDT, CLP sang BTC, CLP sang ETH, CLP sang USBT, CLP sang PEPE, CLP sang EIGEN, CLP sang OG, v.v.
Nhập số lượng Nominex của bạn
Nhập số lượng NMX của bạn
Nhập số lượng NMX của bạn
Chọn Chilean Peso
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Chilean Peso hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Nominex hiện tại theo Chilean Peso hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Nominex.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Nominex sang CLP theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Nominex
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Nominex sang Chilean Peso (CLP) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Nominex sang Chilean Peso trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Nominex sang Chilean Peso?
4.Tôi có thể chuyển đổi Nominex sang loại tiền tệ khác ngoài Chilean Peso không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Chilean Peso (CLP) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Nominex (NMX)

Токен COCORO: Нові домашні улюбленці для власників Doge випущені одночасно на Solana
Токен COCORO, як новий пес власника мему Додж, Cocoro, спричинив безумство в світі криптовалюти.

Токен EWON: PWEASE автор підробляє Маск
Токен EWON, як новий гравець у екосистемі Solana, привертає увагу у криптовалютній спільноті.

DRB Token: Революція у сфері зменшення боргів на основі штучного інтелекту
Токен DRB, як рідний токен DebtReliefBot, повністю змінює ринок позбавлення від боргів.

WOOLLY Токен: Вовча миша з генами мамонта
Woolly Токен привертає увагу в екосистемі Solana.

Токен GRK: Grokster, AI Маскот На Базовому Ланцюжку
GRK Токен, як офіційний токен маскота Грокстера, викликає захват на базовому ланцюжку.

HENLO Токен: Ведучий Мем-проект Berachain
HENLO Токен, як зірка Berachain у 2025 році, швидко з'являється в екосистемі BERA.