NFTX Thị trường hôm nay
NFTX đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NFTX chuyển đổi sang Canadian Dollar (CAD) là $26.82. Với nguồn cung lưu hành là 420,000 NFTX, tổng vốn hóa thị trường của NFTX tính bằng CAD là $15,284,496.6. Trong 24h qua, giá của NFTX tính bằng CAD đã giảm $0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NFTX tính bằng CAD là $676.96, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $15.15.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NFTX sang CAD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NFTX sang CAD là $26.82 CAD, với tỷ lệ thay đổi là +0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NFTX/CAD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NFTX/CAD trong ngày qua.
Giao dịch NFTX
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of NFTX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NFTX/-- Spot is $ and 0%, and NFTX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi NFTX sang Canadian Dollar
Bảng chuyển đổi NFTX sang CAD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NFTX | 26.82CAD |
2NFTX | 53.65CAD |
3NFTX | 80.48CAD |
4NFTX | 107.31CAD |
5NFTX | 134.14CAD |
6NFTX | 160.97CAD |
7NFTX | 187.8CAD |
8NFTX | 214.63CAD |
9NFTX | 241.46CAD |
10NFTX | 268.29CAD |
100NFTX | 2,682.95CAD |
500NFTX | 13,414.79CAD |
1000NFTX | 26,829.59CAD |
5000NFTX | 134,147.96CAD |
10000NFTX | 268,295.92CAD |
Bảng chuyển đổi CAD sang NFTX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CAD | 0.03727NFTX |
2CAD | 0.07454NFTX |
3CAD | 0.1118NFTX |
4CAD | 0.149NFTX |
5CAD | 0.1863NFTX |
6CAD | 0.2236NFTX |
7CAD | 0.2609NFTX |
8CAD | 0.2981NFTX |
9CAD | 0.3354NFTX |
10CAD | 0.3727NFTX |
10000CAD | 372.72NFTX |
50000CAD | 1,863.61NFTX |
100000CAD | 3,727.22NFTX |
500000CAD | 18,636.13NFTX |
1000000CAD | 37,272.27NFTX |
Bảng chuyển đổi số tiền NFTX sang CAD và CAD sang NFTX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NFTX sang CAD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 CAD sang NFTX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NFTX phổ biến
NFTX | 1 NFTX |
---|---|
![]() | $19.72USD |
![]() | €17.67EUR |
![]() | ₹1,647.46INR |
![]() | Rp299,147.19IDR |
![]() | $26.75CAD |
![]() | £14.81GBP |
![]() | ฿650.42THB |
NFTX | 1 NFTX |
---|---|
![]() | ₽1,822.3RUB |
![]() | R$107.26BRL |
![]() | د.إ72.42AED |
![]() | ₺673.09TRY |
![]() | ¥139.09CNY |
![]() | ¥2,839.71JPY |
![]() | $153.65HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NFTX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NFTX = $19.72 USD, 1 NFTX = €17.67 EUR, 1 NFTX = ₹1,647.46 INR, 1 NFTX = Rp299,147.19 IDR, 1 NFTX = $26.75 CAD, 1 NFTX = £14.81 GBP, 1 NFTX = ฿650.42 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CAD
ETH chuyển đổi sang CAD
USDT chuyển đổi sang CAD
XRP chuyển đổi sang CAD
BNB chuyển đổi sang CAD
USDC chuyển đổi sang CAD
SOL chuyển đổi sang CAD
DOGE chuyển đổi sang CAD
TRX chuyển đổi sang CAD
ADA chuyển đổi sang CAD
STETH chuyển đổi sang CAD
SMART chuyển đổi sang CAD
WBTC chuyển đổi sang CAD
LEO chuyển đổi sang CAD
TON chuyển đổi sang CAD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CAD, ETH sang CAD, USDT sang CAD, BNB sang CAD, SOL sang CAD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 16.77 |
![]() | 0.004501 |
![]() | 0.213 |
![]() | 368.85 |
![]() | 178.75 |
![]() | 0.6357 |
![]() | 368.51 |
![]() | 3.21 |
![]() | 2,290.15 |
![]() | 1,540.74 |
![]() | 591.97 |
![]() | 0.2093 |
![]() | 266,538.55 |
![]() | 0.004493 |
![]() | 40.59 |
![]() | 112.24 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Canadian Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CAD sang GT, CAD sang USDT, CAD sang BTC, CAD sang ETH, CAD sang USBT, CAD sang PEPE, CAD sang EIGEN, CAD sang OG, v.v.
Nhập số lượng NFTX của bạn
Nhập số lượng NFTX của bạn
Nhập số lượng NFTX của bạn
Chọn Canadian Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Canadian Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NFTX hiện tại theo Canadian Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NFTX.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NFTX sang CAD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua NFTX
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NFTX sang Canadian Dollar (CAD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NFTX sang Canadian Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NFTX sang Canadian Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi NFTX sang loại tiền tệ khác ngoài Canadian Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Canadian Dollar (CAD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NFTX (NFTX)

APE Coin 2025 Últimos Casos de Uso, Riscos e Análise do Ecossistema
Explorar os mais recentes casos de uso e perspectivas de desenvolvimento do ecossistema da moeda APE em 2025. Análise aprofundada dos riscos e oportunidades de investimento na moeda APE, compreendendo o seu potencial de aplicação nos campos de NFT e metaverso.

Notícias diárias | O Limite de mercado do Ethereum foi ultrapassado pelo McDonald's, o TON subiu contra a tendência em 4.8%
O limite de mercado do Ethereum foi ultrapassado pelo McDonalds e caiu para $218.73 bilhões

Como a Gunzilla Games (GUN) está a revolucionar a indústria dos videojogos com a blockchain GUNZ e 'Off The Grid'
Este artigo irá aprofundar-se no background, funções e aplicações inovadoras do token GUN em jogos AAA.

Token GUN: Análise detalhada do potencial de negociação da próxima geração de criptomoedas de jogos
O token GUN é o token nativo criado pelo estúdio de jogos AAA Gunzilla Games, intimamente ligado à sua blockchain exclusiva GUNZ.

Token GUN: A Revolução Blockchain do AAA Gaming pela Gunzilla Games em 2025
O artigo explica como a tecnologia blockchain lançada pela GUNZ pode criar propriedade real de ativos para os jogadores e remodelar a experiência de jogo.

Token NUMI: Como a Plataforma Web 3.0 NUMINE Otimiza a Experiência do Utilizador Blockchain
O artigo apresenta as funções principais do token NUMI, o design inovador da plataforma NUMINE e seu mecanismo de incentivo para criadores de conteúdo.