NEMO Thị trường hôm nay
NEMO đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của NEMO chuyển đổi sang Icelandic Króna (ISK) là kr0.07745. Với nguồn cung lưu hành là 0 NEMO, tổng vốn hóa thị trường của NEMO tính bằng ISK là kr0. Trong 24h qua, giá của NEMO tính bằng ISK đã giảm kr0, biểu thị mức giảm 0%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của NEMO tính bằng ISK là kr19.63, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.06021.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1NEMO sang ISK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 NEMO sang ISK là kr0.07745 ISK, với tỷ lệ thay đổi là 0% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá NEMO/ISK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 NEMO/ISK trong ngày qua.
Giao dịch NEMO
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of NEMO/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, NEMO/-- Spot is $ and 0%, and NEMO/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi NEMO sang Icelandic Króna
Bảng chuyển đổi NEMO sang ISK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NEMO | 0.07ISK |
2NEMO | 0.15ISK |
3NEMO | 0.23ISK |
4NEMO | 0.3ISK |
5NEMO | 0.38ISK |
6NEMO | 0.46ISK |
7NEMO | 0.54ISK |
8NEMO | 0.61ISK |
9NEMO | 0.69ISK |
10NEMO | 0.77ISK |
10000NEMO | 774.52ISK |
50000NEMO | 3,872.63ISK |
100000NEMO | 7,745.26ISK |
500000NEMO | 38,726.32ISK |
1000000NEMO | 77,452.64ISK |
Bảng chuyển đổi ISK sang NEMO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ISK | 12.91NEMO |
2ISK | 25.82NEMO |
3ISK | 38.73NEMO |
4ISK | 51.64NEMO |
5ISK | 64.55NEMO |
6ISK | 77.46NEMO |
7ISK | 90.37NEMO |
8ISK | 103.28NEMO |
9ISK | 116.2NEMO |
10ISK | 129.11NEMO |
100ISK | 1,291.11NEMO |
500ISK | 6,455.55NEMO |
1000ISK | 12,911.11NEMO |
5000ISK | 64,555.57NEMO |
10000ISK | 129,111.14NEMO |
Bảng chuyển đổi số tiền NEMO sang ISK và ISK sang NEMO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NEMO sang ISK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ISK sang NEMO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1NEMO phổ biến
NEMO | 1 NEMO |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.05INR |
![]() | Rp8.62IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0.02THB |
NEMO | 1 NEMO |
---|---|
![]() | ₽0.05RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0.02TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.08JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 NEMO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 NEMO = $0 USD, 1 NEMO = €0 EUR, 1 NEMO = ₹0.05 INR, 1 NEMO = Rp8.62 IDR, 1 NEMO = $0 CAD, 1 NEMO = £0 GBP, 1 NEMO = ฿0.02 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ISK
ETH chuyển đổi sang ISK
USDT chuyển đổi sang ISK
XRP chuyển đổi sang ISK
BNB chuyển đổi sang ISK
SOL chuyển đổi sang ISK
USDC chuyển đổi sang ISK
DOGE chuyển đổi sang ISK
ADA chuyển đổi sang ISK
TRX chuyển đổi sang ISK
STETH chuyển đổi sang ISK
SMART chuyển đổi sang ISK
WBTC chuyển đổi sang ISK
LINK chuyển đổi sang ISK
LEO chuyển đổi sang ISK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ISK, ETH sang ISK, USDT sang ISK, BNB sang ISK, SOL sang ISK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.163 |
![]() | 0.00004371 |
![]() | 0.002013 |
![]() | 3.66 |
![]() | 1.7 |
![]() | 0.006126 |
![]() | 0.03013 |
![]() | 3.66 |
![]() | 21.53 |
![]() | 5.53 |
![]() | 15.49 |
![]() | 0.002016 |
![]() | 2,604.6 |
![]() | 0.00004384 |
![]() | 0.2823 |
![]() | 0.4099 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Icelandic Króna nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ISK sang GT, ISK sang USDT, ISK sang BTC, ISK sang ETH, ISK sang USBT, ISK sang PEPE, ISK sang EIGEN, ISK sang OG, v.v.
Nhập số lượng NEMO của bạn
Nhập số lượng NEMO của bạn
Nhập số lượng NEMO của bạn
Chọn Icelandic Króna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Icelandic Króna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá NEMO hiện tại theo Icelandic Króna hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua NEMO.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi NEMO sang ISK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua NEMO
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ NEMO sang Icelandic Króna (ISK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ NEMO sang Icelandic Króna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ NEMO sang Icelandic Króna?
4.Tôi có thể chuyển đổi NEMO sang loại tiền tệ khác ngoài Icelandic Króna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Icelandic Króna (ISK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến NEMO (NEMO)

Moneda GHIBLI: Análisis de Proyectos de Innovación MEME en la Cadena SOL en 2025
Explora Ghiblification, el innovador proyecto MEME en la cadena SOL en 2025

¿Qué es Sui Coin? Aprende más sobre el proyecto Sui
Si te estás adentrando en el mundo de los airdrops, los mercados de criptomonedas o simplemente explorando nuevas innovaciones en blockchain, entender Sui y su moneda es esencial.

Token PELL: Revolucionando BTC Restaking y la Seguridad Web3 en 2025
Descubre el impacto de los tokens PELL en la retenencia de BTC y la eficiencia de Web3, mejorando la seguridad de Bitcoin y moldeando su futuro financiero.

NACHO Coin en 2025: El principal token MEME de Kaspa impulsando la innovación DeFi
Explora NACHO, el token meme de Kaspas que está remodelando Web3 y DeFi, impactando cadenas de bloques rápidas y tendencias criptográficas en 2025. Descubre su utilidad y futuro.

PARTI Coin: Revolucionando la infraestructura Web3 en 2025
Descubre cómo la moneda PARTI transformó la infraestructura Web3 en 2025 con las herramientas de Particle Networks.

Precio de Floki Coin y Análisis de Mercado para 2025
Explora el potencial de las monedas Floki 2025 con nuestro análisis de predicciones de precios, crecimiento del ecosistema y tendencias de adopción para inversiones informadas.