myBID Thị trường hôm nay
myBID đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MBID chuyển đổi sang Omani Rial (OMR) là ﷼0.01404. Với nguồn cung lưu hành là 32,858,600 MBID, tổng vốn hóa thị trường của MBID tính bằng OMR là ﷼177,397.03. Trong 24h qua, giá của MBID tính bằng OMR đã giảm ﷼-0.0001432, biểu thị mức giảm -1.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MBID tính bằng OMR là ﷼0.1668, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.009692.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MBID sang OMR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MBID sang OMR là ﷼0.01404 OMR, với tỷ lệ thay đổi là -1.01% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MBID/OMR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MBID/OMR trong ngày qua.
Giao dịch myBID
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of MBID/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, MBID/-- Spot is $ and 0%, and MBID/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi myBID sang Omani Rial
Bảng chuyển đổi MBID sang OMR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MBID | 0.01OMR |
2MBID | 0.02OMR |
3MBID | 0.04OMR |
4MBID | 0.05OMR |
5MBID | 0.07OMR |
6MBID | 0.08OMR |
7MBID | 0.09OMR |
8MBID | 0.11OMR |
9MBID | 0.12OMR |
10MBID | 0.14OMR |
10000MBID | 140.41OMR |
50000MBID | 702.05OMR |
100000MBID | 1,404.1OMR |
500000MBID | 7,020.54OMR |
1000000MBID | 14,041.09OMR |
Bảng chuyển đổi OMR sang MBID
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1OMR | 71.21MBID |
2OMR | 142.43MBID |
3OMR | 213.65MBID |
4OMR | 284.87MBID |
5OMR | 356.09MBID |
6OMR | 427.31MBID |
7OMR | 498.53MBID |
8OMR | 569.75MBID |
9OMR | 640.97MBID |
10OMR | 712.19MBID |
100OMR | 7,121.95MBID |
500OMR | 35,609.76MBID |
1000OMR | 71,219.52MBID |
5000OMR | 356,097.6MBID |
10000OMR | 712,195.21MBID |
Bảng chuyển đổi số tiền MBID sang OMR và OMR sang MBID ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MBID sang OMR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 OMR sang MBID, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1myBID phổ biến
myBID | 1 MBID |
---|---|
![]() | $0.04USD |
![]() | €0.03EUR |
![]() | ₹3.05INR |
![]() | Rp553.97IDR |
![]() | $0.05CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.2THB |
myBID | 1 MBID |
---|---|
![]() | ₽3.37RUB |
![]() | R$0.2BRL |
![]() | د.إ0.13AED |
![]() | ₺1.25TRY |
![]() | ¥0.26CNY |
![]() | ¥5.26JPY |
![]() | $0.28HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MBID và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MBID = $0.04 USD, 1 MBID = €0.03 EUR, 1 MBID = ₹3.05 INR, 1 MBID = Rp553.97 IDR, 1 MBID = $0.05 CAD, 1 MBID = £0.03 GBP, 1 MBID = ฿1.2 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang OMR
ETH chuyển đổi sang OMR
USDT chuyển đổi sang OMR
XRP chuyển đổi sang OMR
BNB chuyển đổi sang OMR
USDC chuyển đổi sang OMR
SOL chuyển đổi sang OMR
DOGE chuyển đổi sang OMR
TRX chuyển đổi sang OMR
ADA chuyển đổi sang OMR
STETH chuyển đổi sang OMR
SMART chuyển đổi sang OMR
WBTC chuyển đổi sang OMR
LEO chuyển đổi sang OMR
TON chuyển đổi sang OMR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang OMR, ETH sang OMR, USDT sang OMR, BNB sang OMR, SOL sang OMR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 59.17 |
![]() | 0.01581 |
![]() | 0.7445 |
![]() | 1,301.12 |
![]() | 634.72 |
![]() | 2.23 |
![]() | 1,299.87 |
![]() | 11.27 |
![]() | 8,064.93 |
![]() | 5,426.88 |
![]() | 2,100.45 |
![]() | 0.7416 |
![]() | 938,909.83 |
![]() | 0.01582 |
![]() | 144.15 |
![]() | 394.17 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Omani Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm OMR sang GT, OMR sang USDT, OMR sang BTC, OMR sang ETH, OMR sang USBT, OMR sang PEPE, OMR sang EIGEN, OMR sang OG, v.v.
Nhập số lượng myBID của bạn
Nhập số lượng MBID của bạn
Nhập số lượng MBID của bạn
Chọn Omani Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Omani Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá myBID hiện tại theo Omani Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua myBID.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi myBID sang OMR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua myBID
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ myBID sang Omani Rial (OMR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ myBID sang Omani Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ myBID sang Omani Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi myBID sang loại tiền tệ khác ngoài Omani Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Omani Rial (OMR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến myBID (MBID)

EDGE代币:Definitive多链交易平台的核心资产
文章详细介绍Definitive的多链支持能力、先进交易功能及其专业团队背景。

第一行情|黑客误点钓鱼网站2930枚ETH被盗,Tether增持8888枚BTC
Tether增持8888枚BTC,成为第六大BTC持币地址

TUT 代币价格多少?Tutorial 是什么项目?
Tutorial(TUT)是一个创新性的区块链教育平台代币。

POM代币:博美犬加密货币的独特价格锚定机制
探索POM代币的创新:首创价格锚定算法

TTAI代币:2025年社交挖矿新趋势解析
TTAI代币是社交挖矿的革命性创新

Web3是什么?区块链技术如何改变互联网世界
Web3正全面重塑我们熟悉的数字世界,以区块链作为其核心技术。