Modex Thị trường hôm nay
Modex đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MODEX chuyển đổi sang South African Rand (ZAR) là R0.4333. Với nguồn cung lưu hành là 0 MODEX, tổng vốn hóa thị trường của MODEX tính bằng ZAR là R0. Trong 24h qua, giá của MODEX tính bằng ZAR đã giảm R-0.003979, biểu thị mức giảm -0.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MODEX tính bằng ZAR là R47.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là R0.01155.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MODEX sang ZAR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MODEX sang ZAR là R0.4333 ZAR, với tỷ lệ thay đổi là -0.91% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MODEX/ZAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MODEX/ZAR trong ngày qua.
Giao dịch Modex
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of MODEX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, MODEX/-- Spot is $ and 0%, and MODEX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Modex sang South African Rand
Bảng chuyển đổi MODEX sang ZAR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MODEX | 0.43ZAR |
2MODEX | 0.86ZAR |
3MODEX | 1.3ZAR |
4MODEX | 1.73ZAR |
5MODEX | 2.16ZAR |
6MODEX | 2.6ZAR |
7MODEX | 3.03ZAR |
8MODEX | 3.46ZAR |
9MODEX | 3.9ZAR |
10MODEX | 4.33ZAR |
1000MODEX | 433.33ZAR |
5000MODEX | 2,166.67ZAR |
10000MODEX | 4,333.34ZAR |
50000MODEX | 21,666.7ZAR |
100000MODEX | 43,333.4ZAR |
Bảng chuyển đổi ZAR sang MODEX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZAR | 2.3MODEX |
2ZAR | 4.61MODEX |
3ZAR | 6.92MODEX |
4ZAR | 9.23MODEX |
5ZAR | 11.53MODEX |
6ZAR | 13.84MODEX |
7ZAR | 16.15MODEX |
8ZAR | 18.46MODEX |
9ZAR | 20.76MODEX |
10ZAR | 23.07MODEX |
100ZAR | 230.76MODEX |
500ZAR | 1,153.84MODEX |
1000ZAR | 2,307.68MODEX |
5000ZAR | 11,538.44MODEX |
10000ZAR | 23,076.88MODEX |
Bảng chuyển đổi số tiền MODEX sang ZAR và ZAR sang MODEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MODEX sang ZAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZAR sang MODEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Modex phổ biến
Modex | 1 MODEX |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.08INR |
![]() | Rp377.29IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.82THB |
Modex | 1 MODEX |
---|---|
![]() | ₽2.3RUB |
![]() | R$0.14BRL |
![]() | د.إ0.09AED |
![]() | ₺0.85TRY |
![]() | ¥0.18CNY |
![]() | ¥3.58JPY |
![]() | $0.19HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MODEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MODEX = $0.02 USD, 1 MODEX = €0.02 EUR, 1 MODEX = ₹2.08 INR, 1 MODEX = Rp377.29 IDR, 1 MODEX = $0.03 CAD, 1 MODEX = £0.02 GBP, 1 MODEX = ฿0.82 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang ZAR
ETH chuyển đổi sang ZAR
USDT chuyển đổi sang ZAR
XRP chuyển đổi sang ZAR
BNB chuyển đổi sang ZAR
USDC chuyển đổi sang ZAR
SOL chuyển đổi sang ZAR
DOGE chuyển đổi sang ZAR
ADA chuyển đổi sang ZAR
TRX chuyển đổi sang ZAR
STETH chuyển đổi sang ZAR
SMART chuyển đổi sang ZAR
WBTC chuyển đổi sang ZAR
LEO chuyển đổi sang ZAR
TON chuyển đổi sang ZAR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang ZAR, ETH sang ZAR, USDT sang ZAR, BNB sang ZAR, SOL sang ZAR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 1.3 |
![]() | 0.0003464 |
![]() | 0.016 |
![]() | 28.7 |
![]() | 13.98 |
![]() | 0.04838 |
![]() | 28.68 |
![]() | 0.2494 |
![]() | 176.68 |
![]() | 43.99 |
![]() | 120.02 |
![]() | 0.016 |
![]() | 19,495.71 |
![]() | 0.0003467 |
![]() | 2.99 |
![]() | 8.18 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng South African Rand nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm ZAR sang GT, ZAR sang USDT, ZAR sang BTC, ZAR sang ETH, ZAR sang USBT, ZAR sang PEPE, ZAR sang EIGEN, ZAR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Modex của bạn
Nhập số lượng MODEX của bạn
Nhập số lượng MODEX của bạn
Chọn South African Rand
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn South African Rand hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Modex hiện tại theo South African Rand hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Modex.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Modex sang ZAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Modex
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Modex sang South African Rand (ZAR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Modex sang South African Rand trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Modex sang South African Rand?
4.Tôi có thể chuyển đổi Modex sang loại tiền tệ khác ngoài South African Rand không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang South African Rand (ZAR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Modex (MODEX)

5 Bước Giúp Bạn Tránh Các Nền Tảng Cao Rủi Ro
Ngày càng có nhiều nhà đầu tư mới bắt đầu chú ý đến cách vào thị trường một cách an toàn

Token BNXR: Cách Dự án BankrX Đang Cách Mạng Hóa Giao Dịch Tiền Điện Tử Có Sức Mạnh Trí Tuệ Nhân Tạo
Token BNXR: Cuộc cách mạng tiền điện tử dựa trên trí tuệ nhân tạo

GUN Token: Cách Mạng Hóa Kinh Tế Trò Chơi và Đưa Ra Một Kỷ Nguyên Mới Cho Trò Chơi Blockchain AAA
Bài viết giới thiệu những ưu điểm kỹ thuật của Blockchain GUNZ, cách trò chơi mẫu Off The Grid tái tạo trải nghiệm người chơi, cũng như các giá trị và ứng dụng đa dạng của TOKEN GUN.

Ghibli Token: Sự kết hợp hoàn hảo giữa tài sản crypto và nghệ thuật Studio Ghibli
Vào năm 2025, Ghibli Token, với sự liên kết với hãng phim hoạt hình huyền thoại của Nhật Bản Studio Ghibli, nhanh chóng trở thành một ngôi sao mới trên thị trường.

Token CLIZA: Nền tảng Phát hành Token một lần nhấp chuột AI trên Chuỗi Cơ sở
Token CLIZA: Cách phát hành token bấm một lần trên chuỗi cơ sở AI

Phong cách Ghibli: Xu hướng mới của Nghệ thuật và Tài sản tiền điện tử tích hợp vào năm 2025
Vào năm 2025, phong cách Ghibli không chỉ đại diện cho sức hấp dẫn nghệ thuật của phim hoạt hình kinh điển của Studio Ghibli, mà còn trở thành một từ khóa hot cho sự kết hợp giữa Tài sản tiền điện tử và công nghệ AI.