Modex Thị trường hôm nay
Modex đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MODEX chuyển đổi sang Swiss Franc (CHF) là CHF0.02115. Với nguồn cung lưu hành là 0 MODEX, tổng vốn hóa thị trường của MODEX tính bằng CHF là CHF0. Trong 24h qua, giá của MODEX tính bằng CHF đã giảm CHF-0.0001942, biểu thị mức giảm -0.91%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MODEX tính bằng CHF là CHF2.3, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CHF0.0005639.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MODEX sang CHF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MODEX sang CHF là CHF0.02115 CHF, với tỷ lệ thay đổi là -0.91% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MODEX/CHF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MODEX/CHF trong ngày qua.
Giao dịch Modex
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of MODEX/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, MODEX/-- Spot is $ and 0%, and MODEX/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Modex sang Swiss Franc
Bảng chuyển đổi MODEX sang CHF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MODEX | 0.02CHF |
2MODEX | 0.04CHF |
3MODEX | 0.06CHF |
4MODEX | 0.08CHF |
5MODEX | 0.1CHF |
6MODEX | 0.12CHF |
7MODEX | 0.14CHF |
8MODEX | 0.16CHF |
9MODEX | 0.19CHF |
10MODEX | 0.21CHF |
10000MODEX | 211.5CHF |
50000MODEX | 1,057.53CHF |
100000MODEX | 2,115.06CHF |
500000MODEX | 10,575.31CHF |
1000000MODEX | 21,150.62CHF |
Bảng chuyển đổi CHF sang MODEX
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CHF | 47.27MODEX |
2CHF | 94.55MODEX |
3CHF | 141.83MODEX |
4CHF | 189.11MODEX |
5CHF | 236.39MODEX |
6CHF | 283.67MODEX |
7CHF | 330.95MODEX |
8CHF | 378.23MODEX |
9CHF | 425.51MODEX |
10CHF | 472.79MODEX |
100CHF | 4,727.99MODEX |
500CHF | 23,639.96MODEX |
1000CHF | 47,279.93MODEX |
5000CHF | 236,399.67MODEX |
10000CHF | 472,799.34MODEX |
Bảng chuyển đổi số tiền MODEX sang CHF và CHF sang MODEX ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MODEX sang CHF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CHF sang MODEX, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Modex phổ biến
Modex | 1 MODEX |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹2.08INR |
![]() | Rp377.29IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.02GBP |
![]() | ฿0.82THB |
Modex | 1 MODEX |
---|---|
![]() | ₽2.3RUB |
![]() | R$0.14BRL |
![]() | د.إ0.09AED |
![]() | ₺0.85TRY |
![]() | ¥0.18CNY |
![]() | ¥3.58JPY |
![]() | $0.19HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MODEX và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MODEX = $0.02 USD, 1 MODEX = €0.02 EUR, 1 MODEX = ₹2.08 INR, 1 MODEX = Rp377.29 IDR, 1 MODEX = $0.03 CAD, 1 MODEX = £0.02 GBP, 1 MODEX = ฿0.82 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CHF
ETH chuyển đổi sang CHF
USDT chuyển đổi sang CHF
XRP chuyển đổi sang CHF
BNB chuyển đổi sang CHF
USDC chuyển đổi sang CHF
SOL chuyển đổi sang CHF
DOGE chuyển đổi sang CHF
ADA chuyển đổi sang CHF
TRX chuyển đổi sang CHF
STETH chuyển đổi sang CHF
SMART chuyển đổi sang CHF
WBTC chuyển đổi sang CHF
LEO chuyển đổi sang CHF
TON chuyển đổi sang CHF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CHF, ETH sang CHF, USDT sang CHF, BNB sang CHF, SOL sang CHF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.75 |
![]() | 0.007098 |
![]() | 0.3278 |
![]() | 588.16 |
![]() | 286.6 |
![]() | 0.9913 |
![]() | 587.72 |
![]() | 5.11 |
![]() | 3,619.98 |
![]() | 901.36 |
![]() | 2,459.04 |
![]() | 0.3279 |
![]() | 399,428.4 |
![]() | 0.007103 |
![]() | 61.29 |
![]() | 167.6 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swiss Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CHF sang GT, CHF sang USDT, CHF sang BTC, CHF sang ETH, CHF sang USBT, CHF sang PEPE, CHF sang EIGEN, CHF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Modex của bạn
Nhập số lượng MODEX của bạn
Nhập số lượng MODEX của bạn
Chọn Swiss Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swiss Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Modex hiện tại theo Swiss Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Modex.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Modex sang CHF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Modex
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Modex sang Swiss Franc (CHF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Modex sang Swiss Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Modex sang Swiss Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Modex sang loại tiền tệ khác ngoài Swiss Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Swiss Franc (CHF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Modex (MODEX)

5 Bước Giúp Bạn Tránh Các Nền Tảng Cao Rủi Ro
Ngày càng có nhiều nhà đầu tư mới bắt đầu chú ý đến cách vào thị trường một cách an toàn

Token BNXR: Cách Dự án BankrX Đang Cách Mạng Hóa Giao Dịch Tiền Điện Tử Có Sức Mạnh Trí Tuệ Nhân Tạo
Token BNXR: Cuộc cách mạng tiền điện tử dựa trên trí tuệ nhân tạo

GUN Token: Cách Mạng Hóa Kinh Tế Trò Chơi và Đưa Ra Một Kỷ Nguyên Mới Cho Trò Chơi Blockchain AAA
Bài viết giới thiệu những ưu điểm kỹ thuật của Blockchain GUNZ, cách trò chơi mẫu Off The Grid tái tạo trải nghiệm người chơi, cũng như các giá trị và ứng dụng đa dạng của TOKEN GUN.

Ghibli Token: Sự kết hợp hoàn hảo giữa tài sản crypto và nghệ thuật Studio Ghibli
Vào năm 2025, Ghibli Token, với sự liên kết với hãng phim hoạt hình huyền thoại của Nhật Bản Studio Ghibli, nhanh chóng trở thành một ngôi sao mới trên thị trường.

Token CLIZA: Nền tảng Phát hành Token một lần nhấp chuột AI trên Chuỗi Cơ sở
Token CLIZA: Cách phát hành token bấm một lần trên chuỗi cơ sở AI

Phong cách Ghibli: Xu hướng mới của Nghệ thuật và Tài sản tiền điện tử tích hợp vào năm 2025
Vào năm 2025, phong cách Ghibli không chỉ đại diện cho sức hấp dẫn nghệ thuật của phim hoạt hình kinh điển của Studio Ghibli, mà còn trở thành một từ khóa hot cho sự kết hợp giữa Tài sản tiền điện tử và công nghệ AI.