Mina Thị trường hôm nay
Mina đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của MINA chuyển đổi sang Euro (EUR) là €0.1846. Với nguồn cung lưu hành là 1,224,594,000 MINA, tổng vốn hóa thị trường của MINA tính bằng EUR là €202,576,560.09. Trong 24h qua, giá của MINA tính bằng EUR đã giảm €-0.01807, biểu thị mức giảm -8.97%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MINA tính bằng EUR là €8.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là €0.1833.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MINA sang EUR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MINA sang EUR là €0.1846 EUR, với tỷ lệ thay đổi là -8.97% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MINA/EUR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MINA/EUR trong ngày qua.
Giao dịch Mina
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.2034 | -10% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.2033 | -10.16% |
The real-time trading price of MINA/USDT Spot is $0.2034, with a 24-hour trading change of -10%, MINA/USDT Spot is $0.2034 and -10%, and MINA/USDT Perpetual is $0.2033 and -10.16%.
Bảng chuyển đổi Mina sang Euro
Bảng chuyển đổi MINA sang EUR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1MINA | 0.18EUR |
2MINA | 0.36EUR |
3MINA | 0.55EUR |
4MINA | 0.73EUR |
5MINA | 0.92EUR |
6MINA | 1.1EUR |
7MINA | 1.29EUR |
8MINA | 1.47EUR |
9MINA | 1.66EUR |
10MINA | 1.84EUR |
1000MINA | 184.64EUR |
5000MINA | 923.22EUR |
10000MINA | 1,846.44EUR |
50000MINA | 9,232.24EUR |
100000MINA | 18,464.49EUR |
Bảng chuyển đổi EUR sang MINA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1EUR | 5.41MINA |
2EUR | 10.83MINA |
3EUR | 16.24MINA |
4EUR | 21.66MINA |
5EUR | 27.07MINA |
6EUR | 32.49MINA |
7EUR | 37.91MINA |
8EUR | 43.32MINA |
9EUR | 48.74MINA |
10EUR | 54.15MINA |
100EUR | 541.57MINA |
500EUR | 2,707.89MINA |
1000EUR | 5,415.79MINA |
5000EUR | 27,078.99MINA |
10000EUR | 54,157.98MINA |
Bảng chuyển đổi số tiền MINA sang EUR và EUR sang MINA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 MINA sang EUR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 EUR sang MINA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Mina phổ biến
Mina | 1 MINA |
---|---|
![]() | $0.2USD |
![]() | €0.18EUR |
![]() | ₹17.1INR |
![]() | Rp3,105.24IDR |
![]() | $0.28CAD |
![]() | £0.15GBP |
![]() | ฿6.75THB |
Mina | 1 MINA |
---|---|
![]() | ₽18.92RUB |
![]() | R$1.11BRL |
![]() | د.إ0.75AED |
![]() | ₺6.99TRY |
![]() | ¥1.44CNY |
![]() | ¥29.48JPY |
![]() | $1.59HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MINA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MINA = $0.2 USD, 1 MINA = €0.18 EUR, 1 MINA = ₹17.1 INR, 1 MINA = Rp3,105.24 IDR, 1 MINA = $0.28 CAD, 1 MINA = £0.15 GBP, 1 MINA = ฿6.75 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang EUR
ETH chuyển đổi sang EUR
USDT chuyển đổi sang EUR
XRP chuyển đổi sang EUR
BNB chuyển đổi sang EUR
USDC chuyển đổi sang EUR
SOL chuyển đổi sang EUR
DOGE chuyển đổi sang EUR
TRX chuyển đổi sang EUR
ADA chuyển đổi sang EUR
STETH chuyển đổi sang EUR
SMART chuyển đổi sang EUR
WBTC chuyển đổi sang EUR
LEO chuyển đổi sang EUR
TON chuyển đổi sang EUR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang EUR, ETH sang EUR, USDT sang EUR, BNB sang EUR, SOL sang EUR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 26.42 |
![]() | 0.006996 |
![]() | 0.3424 |
![]() | 558.38 |
![]() | 279.53 |
![]() | 1 |
![]() | 557.7 |
![]() | 5.17 |
![]() | 3,666.14 |
![]() | 2,391.98 |
![]() | 945.44 |
![]() | 0.344 |
![]() | 396,376.42 |
![]() | 0.006997 |
![]() | 62.97 |
![]() | 181.73 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Euro nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm EUR sang GT, EUR sang USDT, EUR sang BTC, EUR sang ETH, EUR sang USBT, EUR sang PEPE, EUR sang EIGEN, EUR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Mina của bạn
Nhập số lượng MINA của bạn
Nhập số lượng MINA của bạn
Chọn Euro
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Euro hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Mina hiện tại theo Euro hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Mina.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Mina sang EUR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Mina
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Mina sang Euro (EUR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Mina sang Euro trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Mina sang Euro?
4.Tôi có thể chuyển đổi Mina sang loại tiền tệ khác ngoài Euro không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Euro (EUR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Mina (MINA)

Falling Bitcoin Dominance: Is it the Altseason?
In the ever-evolving cryptocurrency landscape, traders and investors closely monitor various metrics to predict market movements and optimize their strategies.

Pi Coin: A Critical Examination of Its Potential and Future
The mainnet launch in 2025 represents a critical juncture for Pi Network.
U0JSMSBUb2tlbjogQml0Y29pbidpbiBoYWtpbWl5ZXRpbmkgdmUgRGVGaSBpbm92YXN5b251bnUgYmlybGXFn3RpcmVuIEV0aGVyZXVtIHRhYmFubMSxIE1FTUUgVG9rZW5p
U0JSMSB0b2tlbiwgQml0Y29pbiBoYWtpbWl5ZXRpbmkgRXRoZXJldW0gRGVGaSBpbGUgYmlybGXFn3RpcmVuIHllbmlsaWvDp2kgYmlyIG1lbWUgdG9rZW5pZGlyLiBUb3BsdWx1ayB0YXJhZsSxbmRhbiB5w7ZubGVuZGlyaWxlbiBla29zaXN0ZW1sZXJpLCBtZXJrZXppIG9sbWF5YW4gZmluYW5zYWwgdXlndWxhbWFsYXLEsSB2ZSBwb3RhbnNpeWVsIDEwMHggZ2V0aXJpbGVyaSBrZcWfZmVkaW4u

Ethereum vs Solana: The Battle for Blockchain Dominanc
Ethereum prioritizes security and ecosystem maturity for complex apps, while Solana offers high performance and low costs, ideal for high-frequency transactions.
RFJWIFRva2VuOiBPbi1DaGFpbiBPcHNpeW9uIFBpeWFzYXPEsW5kYSBIYWtpbWl5ZXQgS3VydXlvcg==
QnUgbWFrYWxlLCBEUlYgdG9rZW4gdmUgdGVtZWwgRGVyaXZlIHByb3Rva29sw7xuw7xuLCBvbi1jaGFpbiBvcHNpeW9uIHBpeWFzYXPEsW5kYSBkZXZyaW0geWFwbWEga29udXN1bmRha2kgw7ZuY8O8bMO8xJ/DvG7DvCBlbGUgYWzEsXlvci4=
RkFSVENPSU4gVG9rZW46IEJpciBEb8SfcnVsdWsgVGVybWluYWxpIFByb2plc2ksIFlhcGF5IFpla2FuxLFuIFPEsW7EsXJsYXLEsW7EsSBLZcWfZmVkZW4=
RkFSVENPSU4gdG9rZW46IEFJIHPEsW7EsXJsYXLEsW7EsSBrZcWfZmV0bWVrIGnDp2luIHNhw6dtYSBiaXIgZGVuZXlpbS4gIkdlcsOnZWtsaWsgVGVybWluYWxpIiBhcmFjxLFsxLHEn8SxeWxhIHPEsW7EsXJzxLF6IEFJIGRpeWFsb2d1bnUgZGVuZXlpbWxleWluLg==
Tìm hiểu thêm về Mina (MINA)

Zerobase là gì

Tổng quan về MEV: Giá trị ẩn và rủi ro trong mạng lưới Blockchain

Fermah: Lớp tạo bằng chứng phổ quát

Mina Protocol là gì? (MINA)

Từng chút một: Xây dựng trên Bitcoin
