MAGAIBAChuyển đổi MAGAIBA (MAGAIBA) sang Hungarian Forint (HUF)

MAGAIBA/HUF: 1 MAGAIBA ≈ Ft0.0239 HUF

Lần cập nhật mới nhất:

MAGAIBA Thị trường hôm nay

MAGAIBA đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của MAGAIBA chuyển đổi sang Hungarian Forint (HUF) là Ft0.0239. Với nguồn cung lưu hành là 0 MAGAIBA, tổng vốn hóa thị trường của MAGAIBA tính bằng HUF là Ft0. Trong 24h qua, giá của MAGAIBA tính bằng HUF đã giảm Ft-0.00149, biểu thị mức giảm -5.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của MAGAIBA tính bằng HUF là Ft0.9696, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Ft0.02207.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1MAGAIBA sang HUF

Ft0.0239-5.87%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 MAGAIBA sang HUF là Ft0.0239 HUF, với tỷ lệ thay đổi là -5.87% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá MAGAIBA/HUF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 MAGAIBA/HUF trong ngày qua.

Giao dịch MAGAIBA

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác

The real-time trading price of MAGAIBA/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, MAGAIBA/-- Spot is $ and 0%, and MAGAIBA/-- Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi MAGAIBA sang Hungarian Forint

Bảng chuyển đổi MAGAIBA sang HUF

logo MAGAIBASố lượng
Chuyển thànhlogo HUF
1MAGAIBA
0.02HUF
2MAGAIBA
0.04HUF
3MAGAIBA
0.07HUF
4MAGAIBA
0.09HUF
5MAGAIBA
0.11HUF
6MAGAIBA
0.14HUF
7MAGAIBA
0.16HUF
8MAGAIBA
0.19HUF
9MAGAIBA
0.21HUF
10MAGAIBA
0.23HUF
10000MAGAIBA
239.03HUF
50000MAGAIBA
1,195.19HUF
100000MAGAIBA
2,390.39HUF
500000MAGAIBA
11,951.99HUF
1000000MAGAIBA
23,903.99HUF

Bảng chuyển đổi HUF sang MAGAIBA

logo HUFSố lượng
Chuyển thànhlogo MAGAIBA
1HUF
41.83MAGAIBA
2HUF
83.66MAGAIBA
3HUF
125.5MAGAIBA
4HUF
167.33MAGAIBA
5HUF
209.17MAGAIBA
6HUF
251MAGAIBA
7HUF
292.83MAGAIBA
8HUF
334.67MAGAIBA
9HUF
376.5MAGAIBA
10HUF
418.34MAGAIBA
100HUF
4,183.4MAGAIBA
500HUF
20,917MAGAIBA
1000HUF
41,834MAGAIBA
5000HUF
209,170.03MAGAIBA
10000HUF
418,340.07MAGAIBA

Bảng chuyển đổi số tiền MAGAIBA sang HUF và HUF sang MAGAIBA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 MAGAIBA sang HUF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 HUF sang MAGAIBA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1MAGAIBA phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 MAGAIBA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 MAGAIBA = $0 USD, 1 MAGAIBA = €0 EUR, 1 MAGAIBA = ₹0.01 INR, 1 MAGAIBA = Rp1.03 IDR, 1 MAGAIBA = $0 CAD, 1 MAGAIBA = £0 GBP, 1 MAGAIBA = ฿0 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang HUF, ETH sang HUF, USDT sang HUF, BNB sang HUF, SOL sang HUF, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

HUFHUF
logo GTGT
0.06588
logo BTCBTC
0.00001728
logo ETHETH
0.0007961
logo USDTUSDT
1.41
logo XRPXRP
0.7074
logo BNBBNB
0.002416
logo USDCUSDC
1.41
logo SOLSOL
0.01241
logo DOGEDOGE
8.98
logo ADAADA
2.25
logo TRXTRX
6.05
logo STETHSTETH
0.0007955
logo SMARTSMART
973.78
logo WBTCWBTC
0.00001732
logo TONTON
0.3945
logo LEOLEO
0.1508

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Hungarian Forint nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm HUF sang GT, HUF sang USDT, HUF sang BTC, HUF sang ETH, HUF sang USBT, HUF sang PEPE, HUF sang EIGEN, HUF sang OG, v.v.

Nhập số lượng MAGAIBA của bạn

01

Nhập số lượng MAGAIBA của bạn

Nhập số lượng MAGAIBA của bạn

02

Chọn Hungarian Forint

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Hungarian Forint hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá MAGAIBA hiện tại theo Hungarian Forint hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua MAGAIBA.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi MAGAIBA sang HUF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua MAGAIBA

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ MAGAIBA sang Hungarian Forint (HUF) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ MAGAIBA sang Hungarian Forint trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ MAGAIBA sang Hungarian Forint?

4.Tôi có thể chuyển đổi MAGAIBA sang loại tiền tệ khác ngoài Hungarian Forint không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Hungarian Forint (HUF) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến MAGAIBA (MAGAIBA)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.