Lumia Thị trường hôm nay
Lumia đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Lumia chuyển đổi sang Swiss Franc (CHF) là CHF0.2906. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 75,306,824 LUMIA, tổng vốn hóa thị trường của Lumia tính bằng CHF là CHF18,614,565.07. Trong 24h qua, giá của Lumia tính bằng CHF đã tăng CHF0.001444, biểu thị mức tăng +0.5%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lumia tính bằng CHF là CHF2.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là CHF0.17.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LUMIA sang CHF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LUMIA sang CHF là CHF0.2906 CHF, với tỷ lệ thay đổi là +0.5% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LUMIA/CHF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LUMIA/CHF trong ngày qua.
Giao dịch Lumia
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3415 | -0.23% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.3405 | -0.69% |
The real-time trading price of LUMIA/USDT Spot is $0.3415, with a 24-hour trading change of -0.23%, LUMIA/USDT Spot is $0.3415 and -0.23%, and LUMIA/USDT Perpetual is $0.3405 and -0.69%.
Bảng chuyển đổi Lumia sang Swiss Franc
Bảng chuyển đổi LUMIA sang CHF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LUMIA | 0.29CHF |
2LUMIA | 0.58CHF |
3LUMIA | 0.87CHF |
4LUMIA | 1.16CHF |
5LUMIA | 1.45CHF |
6LUMIA | 1.74CHF |
7LUMIA | 2.03CHF |
8LUMIA | 2.32CHF |
9LUMIA | 2.61CHF |
10LUMIA | 2.9CHF |
1000LUMIA | 290.66CHF |
5000LUMIA | 1,453.33CHF |
10000LUMIA | 2,906.66CHF |
50000LUMIA | 14,533.33CHF |
100000LUMIA | 29,066.67CHF |
Bảng chuyển đổi CHF sang LUMIA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CHF | 3.44LUMIA |
2CHF | 6.88LUMIA |
3CHF | 10.32LUMIA |
4CHF | 13.76LUMIA |
5CHF | 17.2LUMIA |
6CHF | 20.64LUMIA |
7CHF | 24.08LUMIA |
8CHF | 27.52LUMIA |
9CHF | 30.96LUMIA |
10CHF | 34.4LUMIA |
100CHF | 344.03LUMIA |
500CHF | 1,720.18LUMIA |
1000CHF | 3,440.36LUMIA |
5000CHF | 17,201.83LUMIA |
10000CHF | 34,403.66LUMIA |
Bảng chuyển đổi số tiền LUMIA sang CHF và CHF sang LUMIA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LUMIA sang CHF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 CHF sang LUMIA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lumia phổ biến
Lumia | 1 LUMIA |
---|---|
![]() | $0.34USD |
![]() | €0.31EUR |
![]() | ₹28.55INR |
![]() | Rp5,185.02IDR |
![]() | $0.46CAD |
![]() | £0.26GBP |
![]() | ฿11.27THB |
Lumia | 1 LUMIA |
---|---|
![]() | ₽31.59RUB |
![]() | R$1.86BRL |
![]() | د.إ1.26AED |
![]() | ₺11.67TRY |
![]() | ¥2.41CNY |
![]() | ¥49.22JPY |
![]() | $2.66HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LUMIA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LUMIA = $0.34 USD, 1 LUMIA = €0.31 EUR, 1 LUMIA = ₹28.55 INR, 1 LUMIA = Rp5,185.02 IDR, 1 LUMIA = $0.46 CAD, 1 LUMIA = £0.26 GBP, 1 LUMIA = ฿11.27 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CHF
ETH chuyển đổi sang CHF
USDT chuyển đổi sang CHF
XRP chuyển đổi sang CHF
BNB chuyển đổi sang CHF
USDC chuyển đổi sang CHF
SOL chuyển đổi sang CHF
DOGE chuyển đổi sang CHF
ADA chuyển đổi sang CHF
TRX chuyển đổi sang CHF
STETH chuyển đổi sang CHF
SMART chuyển đổi sang CHF
WBTC chuyển đổi sang CHF
TON chuyển đổi sang CHF
LEO chuyển đổi sang CHF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CHF, ETH sang CHF, USDT sang CHF, BNB sang CHF, SOL sang CHF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 27.14 |
![]() | 0.007177 |
![]() | 0.3344 |
![]() | 588.3 |
![]() | 297.85 |
![]() | 1 |
![]() | 587.78 |
![]() | 5.17 |
![]() | 3,728.33 |
![]() | 946.94 |
![]() | 2,542.19 |
![]() | 0.3347 |
![]() | 400,789.78 |
![]() | 0.007186 |
![]() | 162.41 |
![]() | 62.6 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Swiss Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CHF sang GT, CHF sang USDT, CHF sang BTC, CHF sang ETH, CHF sang USBT, CHF sang PEPE, CHF sang EIGEN, CHF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lumia của bạn
Nhập số lượng LUMIA của bạn
Nhập số lượng LUMIA của bạn
Chọn Swiss Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Swiss Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lumia hiện tại theo Swiss Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lumia.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lumia sang CHF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lumia
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lumia sang Swiss Franc (CHF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lumia sang Swiss Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lumia sang Swiss Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lumia sang loại tiền tệ khác ngoài Swiss Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Swiss Franc (CHF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lumia (LUMIA)

Токен COCORO: Нові домашні улюбленці для власників Doge випущені одночасно на Solana
Токен COCORO, як новий пес власника мему Додж, Cocoro, спричинив безумство в світі криптовалюти.

Токен EWON: PWEASE автор підробляє Маск
Токен EWON, як новий гравець у екосистемі Solana, привертає увагу у криптовалютній спільноті.

DRB Token: Революція у сфері зменшення боргів на основі штучного інтелекту
Токен DRB, як рідний токен DebtReliefBot, повністю змінює ринок позбавлення від боргів.

WOOLLY Токен: Вовча миша з генами мамонта
Woolly Токен привертає увагу в екосистемі Solana.

Токен GRK: Grokster, AI Маскот На Базовому Ланцюжку
GRK Токен, як офіційний токен маскота Грокстера, викликає захват на базовому ланцюжку.

HENLO Токен: Ведучий Мем-проект Berachain
HENLO Токен, як зірка Berachain у 2025 році, швидко з'являється в екосистемі BERA.