Lootex Thị trường hôm nay
Lootex đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LOOT chuyển đổi sang Cape Verdean Escudo (CVE) là Esc1.09. Với nguồn cung lưu hành là 13,001,001 LOOT, tổng vốn hóa thị trường của LOOT tính bằng CVE là Esc1,402,094,706.54. Trong 24h qua, giá của LOOT tính bằng CVE đã giảm Esc-0.003944, biểu thị mức giảm -0.36%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LOOT tính bằng CVE là Esc164.98, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Esc1.08.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LOOT sang CVE
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LOOT sang CVE là Esc1.09 CVE, với tỷ lệ thay đổi là -0.36% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LOOT/CVE của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LOOT/CVE trong ngày qua.
Giao dịch Lootex
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01105 | -0.09% |
The real-time trading price of LOOT/USDT Spot is $0.01105, with a 24-hour trading change of -0.09%, LOOT/USDT Spot is $0.01105 and -0.09%, and LOOT/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Lootex sang Cape Verdean Escudo
Bảng chuyển đổi LOOT sang CVE
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LOOT | 1.09CVE |
2LOOT | 2.18CVE |
3LOOT | 3.27CVE |
4LOOT | 4.36CVE |
5LOOT | 5.45CVE |
6LOOT | 6.54CVE |
7LOOT | 7.64CVE |
8LOOT | 8.73CVE |
9LOOT | 9.82CVE |
10LOOT | 10.91CVE |
100LOOT | 109.16CVE |
500LOOT | 545.82CVE |
1000LOOT | 1,091.64CVE |
5000LOOT | 5,458.22CVE |
10000LOOT | 10,916.44CVE |
Bảng chuyển đổi CVE sang LOOT
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CVE | 0.916LOOT |
2CVE | 1.83LOOT |
3CVE | 2.74LOOT |
4CVE | 3.66LOOT |
5CVE | 4.58LOOT |
6CVE | 5.49LOOT |
7CVE | 6.41LOOT |
8CVE | 7.32LOOT |
9CVE | 8.24LOOT |
10CVE | 9.16LOOT |
1000CVE | 916.04LOOT |
5000CVE | 4,580.24LOOT |
10000CVE | 9,160.48LOOT |
50000CVE | 45,802.43LOOT |
100000CVE | 91,604.87LOOT |
Bảng chuyển đổi số tiền LOOT sang CVE và CVE sang LOOT ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LOOT sang CVE, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CVE sang LOOT, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lootex phổ biến
Lootex | 1 LOOT |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.92INR |
![]() | Rp167.47IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.36THB |
Lootex | 1 LOOT |
---|---|
![]() | ₽1.02RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.38TRY |
![]() | ¥0.08CNY |
![]() | ¥1.59JPY |
![]() | $0.09HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LOOT và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LOOT = $0.01 USD, 1 LOOT = €0.01 EUR, 1 LOOT = ₹0.92 INR, 1 LOOT = Rp167.47 IDR, 1 LOOT = $0.01 CAD, 1 LOOT = £0.01 GBP, 1 LOOT = ฿0.36 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CVE
ETH chuyển đổi sang CVE
USDT chuyển đổi sang CVE
XRP chuyển đổi sang CVE
BNB chuyển đổi sang CVE
SOL chuyển đổi sang CVE
USDC chuyển đổi sang CVE
DOGE chuyển đổi sang CVE
ADA chuyển đổi sang CVE
TRX chuyển đổi sang CVE
STETH chuyển đổi sang CVE
SMART chuyển đổi sang CVE
WBTC chuyển đổi sang CVE
LEO chuyển đổi sang CVE
TON chuyển đổi sang CVE
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CVE, ETH sang CVE, USDT sang CVE, BNB sang CVE, SOL sang CVE, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.2273 |
![]() | 0.00006028 |
![]() | 0.002803 |
![]() | 5.06 |
![]() | 2.38 |
![]() | 0.008469 |
![]() | 0.04133 |
![]() | 5.05 |
![]() | 29.77 |
![]() | 7.69 |
![]() | 21.06 |
![]() | 0.002819 |
![]() | 3,417.39 |
![]() | 0.00006043 |
![]() | 0.5355 |
![]() | 1.5 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Cape Verdean Escudo nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CVE sang GT, CVE sang USDT, CVE sang BTC, CVE sang ETH, CVE sang USBT, CVE sang PEPE, CVE sang EIGEN, CVE sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lootex của bạn
Nhập số lượng LOOT của bạn
Nhập số lượng LOOT của bạn
Chọn Cape Verdean Escudo
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Cape Verdean Escudo hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lootex hiện tại theo Cape Verdean Escudo hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lootex.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lootex sang CVE theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lootex
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lootex sang Cape Verdean Escudo (CVE) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lootex sang Cape Verdean Escudo trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lootex sang Cape Verdean Escudo?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lootex sang loại tiền tệ khác ngoài Cape Verdean Escudo không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Cape Verdean Escudo (CVE) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lootex (LOOT)
Tìm hiểu thêm về Lootex (LOOT)

Forkast (CGX): Một Nền tảng thị trường dự đoán được xây dựng cho Gaming và Văn hóa Internet

69 xu hướng thiết kế DAO trong thời đại năm 2025

Open Loot (OL) là gì?

Nghiên cứu của gate: Các đại lý trí tuệ nhân tạo dẫn đầu cuộc tăng giá cuối năm, Thay đổi tên của Musk thúc đẩy sự tăng mạnh của memecoin SPURS

gate Nghiên cứu: Thị trường Stablecoin vượt 200 tỷ đô, Ethena và Berachain ra mắt Kho bảo mật trước khi nạp tiền
