Lofi Thị trường hôm nay
Lofi đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LOFI chuyển đổi sang Indian Rupee (INR) là ₹0.8521. Với nguồn cung lưu hành là 1,000,000,000 LOFI, tổng vốn hóa thị trường của LOFI tính bằng INR là ₹71,189,192,497.15. Trong 24h qua, giá của LOFI tính bằng INR đã giảm ₹-0.01327, biểu thị mức giảm -1.54%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LOFI tính bằng INR là ₹15.41, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₹0.7928.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LOFI sang INR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LOFI sang INR là ₹0.8521 INR, với tỷ lệ thay đổi là -1.54% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LOFI/INR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LOFI/INR trong ngày qua.
Giao dịch Lofi
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01016 | -1.26% |
The real-time trading price of LOFI/USDT Spot is $0.01016, with a 24-hour trading change of -1.26%, LOFI/USDT Spot is $0.01016 and -1.26%, and LOFI/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Lofi sang Indian Rupee
Bảng chuyển đổi LOFI sang INR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LOFI | 0.84INR |
2LOFI | 1.69INR |
3LOFI | 2.54INR |
4LOFI | 3.39INR |
5LOFI | 4.24INR |
6LOFI | 5.09INR |
7LOFI | 5.94INR |
8LOFI | 6.79INR |
9LOFI | 7.64INR |
10LOFI | 8.49INR |
1000LOFI | 849.62INR |
5000LOFI | 4,248.13INR |
10000LOFI | 8,496.26INR |
50000LOFI | 42,481.31INR |
100000LOFI | 84,962.62INR |
Bảng chuyển đổi INR sang LOFI
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1INR | 1.17LOFI |
2INR | 2.35LOFI |
3INR | 3.53LOFI |
4INR | 4.7LOFI |
5INR | 5.88LOFI |
6INR | 7.06LOFI |
7INR | 8.23LOFI |
8INR | 9.41LOFI |
9INR | 10.59LOFI |
10INR | 11.76LOFI |
100INR | 117.69LOFI |
500INR | 588.49LOFI |
1000INR | 1,176.98LOFI |
5000INR | 5,884.94LOFI |
10000INR | 11,769.88LOFI |
Bảng chuyển đổi số tiền LOFI sang INR và INR sang LOFI ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 LOFI sang INR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 INR sang LOFI, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lofi phổ biến
Lofi | 1 LOFI |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.85INR |
![]() | Rp154.28IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.34THB |
Lofi | 1 LOFI |
---|---|
![]() | ₽0.94RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.35TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.46JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LOFI và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LOFI = $0.01 USD, 1 LOFI = €0.01 EUR, 1 LOFI = ₹0.85 INR, 1 LOFI = Rp154.28 IDR, 1 LOFI = $0.01 CAD, 1 LOFI = £0.01 GBP, 1 LOFI = ฿0.34 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang INR
ETH chuyển đổi sang INR
USDT chuyển đổi sang INR
XRP chuyển đổi sang INR
BNB chuyển đổi sang INR
SOL chuyển đổi sang INR
USDC chuyển đổi sang INR
DOGE chuyển đổi sang INR
ADA chuyển đổi sang INR
TRX chuyển đổi sang INR
STETH chuyển đổi sang INR
SMART chuyển đổi sang INR
WBTC chuyển đổi sang INR
LEO chuyển đổi sang INR
TON chuyển đổi sang INR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang INR, ETH sang INR, USDT sang INR, BNB sang INR, SOL sang INR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.265 |
![]() | 0.00007137 |
![]() | 0.003281 |
![]() | 5.98 |
![]() | 2.8 |
![]() | 0.01001 |
![]() | 0.04887 |
![]() | 5.98 |
![]() | 34.96 |
![]() | 8.99 |
![]() | 25.05 |
![]() | 0.003295 |
![]() | 4,113.39 |
![]() | 0.00007145 |
![]() | 0.6516 |
![]() | 1.75 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Indian Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm INR sang GT, INR sang USDT, INR sang BTC, INR sang ETH, INR sang USBT, INR sang PEPE, INR sang EIGEN, INR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lofi của bạn
Nhập số lượng LOFI của bạn
Nhập số lượng LOFI của bạn
Chọn Indian Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Indian Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lofi hiện tại theo Indian Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lofi.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lofi sang INR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lofi
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lofi sang Indian Rupee (INR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lofi sang Indian Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lofi sang Indian Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lofi sang loại tiền tệ khác ngoài Indian Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Indian Rupee (INR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lofi (LOFI)

Токен Lofi: Новые возможности для децентрализованного финансирования на блокчейне Sui
Исследуйте токен Lofi: революционный проект DeFi на блокчейне SUI.

Сессия вопросов и ответов Gate Institutional с Blofin
Гриффин Ардерн из Blofin обсуждает управление криптоактивами и инвестиционные стратегии с Gate Institutional.

Триггер волатильности, триггер бычьего рынка?: Еженедельный обзор рынка от Blofin Academy
Ралли криптовалют в условиях низкой ликвидности спровоцировало внезапный скачок волатильности, вызвав первый период высокой волатильности в 2023 году.