Level Thị trường hôm nay
Level đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LVL chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू7.21. Với nguồn cung lưu hành là 17,408,472 LVL, tổng vốn hóa thị trường của LVL tính bằng NPR là रू16,783,608,336.06. Trong 24h qua, giá của LVL tính bằng NPR đã giảm रू-0.04714, biểu thị mức giảm -0.65%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LVL tính bằng NPR là रू1,474.43, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू7.1.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LVL sang NPR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LVL sang NPR là रू7.21 NPR, với tỷ lệ thay đổi là -0.65% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LVL/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LVL/NPR trong ngày qua.
Giao dịch Level
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
The real-time trading price of LVL/-- Spot is $, with a 24-hour trading change of 0%, LVL/-- Spot is $ and 0%, and LVL/-- Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Level sang Nepalese Rupee
Bảng chuyển đổi LVL sang NPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LVL | 7.21NPR |
2LVL | 14.42NPR |
3LVL | 21.63NPR |
4LVL | 28.84NPR |
5LVL | 36.06NPR |
6LVL | 43.27NPR |
7LVL | 50.48NPR |
8LVL | 57.69NPR |
9LVL | 64.91NPR |
10LVL | 72.12NPR |
100LVL | 721.23NPR |
500LVL | 3,606.15NPR |
1000LVL | 7,212.3NPR |
5000LVL | 36,061.53NPR |
10000LVL | 72,123.06NPR |
Bảng chuyển đổi NPR sang LVL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NPR | 0.1386LVL |
2NPR | 0.2773LVL |
3NPR | 0.4159LVL |
4NPR | 0.5546LVL |
5NPR | 0.6932LVL |
6NPR | 0.8319LVL |
7NPR | 0.9705LVL |
8NPR | 1.1LVL |
9NPR | 1.24LVL |
10NPR | 1.38LVL |
1000NPR | 138.65LVL |
5000NPR | 693.25LVL |
10000NPR | 1,386.51LVL |
50000NPR | 6,932.59LVL |
100000NPR | 13,865.19LVL |
Bảng chuyển đổi số tiền LVL sang NPR và NPR sang LVL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LVL sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NPR sang LVL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Level phổ biến
Level | 1 LVL |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.05EUR |
![]() | ₹4.51INR |
![]() | Rp818.47IDR |
![]() | $0.07CAD |
![]() | £0.04GBP |
![]() | ฿1.78THB |
Level | 1 LVL |
---|---|
![]() | ₽4.99RUB |
![]() | R$0.29BRL |
![]() | د.إ0.2AED |
![]() | ₺1.84TRY |
![]() | ¥0.38CNY |
![]() | ¥7.77JPY |
![]() | $0.42HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LVL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LVL = $0.05 USD, 1 LVL = €0.05 EUR, 1 LVL = ₹4.51 INR, 1 LVL = Rp818.47 IDR, 1 LVL = $0.07 CAD, 1 LVL = £0.04 GBP, 1 LVL = ฿1.78 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NPR
ETH chuyển đổi sang NPR
USDT chuyển đổi sang NPR
XRP chuyển đổi sang NPR
BNB chuyển đổi sang NPR
SOL chuyển đổi sang NPR
USDC chuyển đổi sang NPR
DOGE chuyển đổi sang NPR
ADA chuyển đổi sang NPR
TRX chuyển đổi sang NPR
STETH chuyển đổi sang NPR
SMART chuyển đổi sang NPR
WBTC chuyển đổi sang NPR
LEO chuyển đổi sang NPR
LINK chuyển đổi sang NPR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.168 |
![]() | 0.00004518 |
![]() | 0.002092 |
![]() | 3.74 |
![]() | 1.74 |
![]() | 0.006288 |
![]() | 0.03152 |
![]() | 3.73 |
![]() | 22.19 |
![]() | 5.75 |
![]() | 15.79 |
![]() | 0.002078 |
![]() | 2,646.95 |
![]() | 0.00004484 |
![]() | 0.4169 |
![]() | 0.2948 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Level của bạn
Nhập số lượng LVL của bạn
Nhập số lượng LVL của bạn
Chọn Nepalese Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Level hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Level.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Level sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Level
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Level sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Level sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Level sang Nepalese Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Level sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Level (LVL)

عملة COCORO: حيوانات أليفة جديدة لأصحاب الكلاب تم إصدارها بشكل متزامن على سولانا
عملة COCORO، كحيوان أليف جديد لصاحب ميم دوج، Cocoro، أثارت ضجة في عالم العملات الرقمية.

عملة EWON: يرجى من المؤلف تقديم تقليد لـ Musk
تجذب عملة EWON، كلاعب جديد في نظام سولانا، انتباه المجتمع العملات الرقمية.

عملة DRB: ثورة تخفيف الديون المدعومة بالذكاء الاصطناعي
الرمز الخاص بـ DRB Token، كرمز لعملة DebtReliefBot الأساسية، يغير تمامًا سوق تخفيف الديون.

عملة WOOLLY: فأر صوفي له جينات الماموث
تجذب عملة Woolly الانتباه في نظام Solana.

عملة GRK: Grokster، الشخصية الاصطناعية على سلسلة القاعدة
عملة GRK ، كرمز رسمي لشخصية Grokster ، تثير إحساسًا على سلسلة Base.

عملة HENLO: أبرز مشروع ميم لبراشين
عملة HENLO، كنجم صاعد في بيراتشين في عام 2025، تظهر بسرعة في نظام بيرا.