LayerZero Thị trường hôm nay
LayerZero đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của ZRO chuyển đổi sang New Taiwan Dollar (TWD) là NT$79.13. Với nguồn cung lưu hành là 111,152,856 ZRO, tổng vốn hóa thị trường của ZRO tính bằng TWD là NT$280,932,513,993.23. Trong 24h qua, giá của ZRO tính bằng TWD đã giảm NT$-7.46, biểu thị mức giảm -8.6%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của ZRO tính bằng TWD là NT$241.34, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là NT$47.42.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1ZRO sang TWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 ZRO sang TWD là NT$79.13 TWD, với tỷ lệ thay đổi là -8.6% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá ZRO/TWD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 ZRO/TWD trong ngày qua.
Giao dịch LayerZero
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $2.48 | -8.66% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $2.48 | -7.28% |
The real-time trading price of ZRO/USDT Spot is $2.48, with a 24-hour trading change of -8.66%, ZRO/USDT Spot is $2.48 and -8.66%, and ZRO/USDT Perpetual is $2.48 and -7.28%.
Bảng chuyển đổi LayerZero sang New Taiwan Dollar
Bảng chuyển đổi ZRO sang TWD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1ZRO | 79.13TWD |
2ZRO | 158.27TWD |
3ZRO | 237.41TWD |
4ZRO | 316.55TWD |
5ZRO | 395.69TWD |
6ZRO | 474.83TWD |
7ZRO | 553.97TWD |
8ZRO | 633.11TWD |
9ZRO | 712.25TWD |
10ZRO | 791.39TWD |
100ZRO | 7,913.91TWD |
500ZRO | 39,569.57TWD |
1000ZRO | 79,139.14TWD |
5000ZRO | 395,695.71TWD |
10000ZRO | 791,391.42TWD |
Bảng chuyển đổi TWD sang ZRO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1TWD | 0.01263ZRO |
2TWD | 0.02527ZRO |
3TWD | 0.0379ZRO |
4TWD | 0.05054ZRO |
5TWD | 0.06317ZRO |
6TWD | 0.07581ZRO |
7TWD | 0.08845ZRO |
8TWD | 0.101ZRO |
9TWD | 0.1137ZRO |
10TWD | 0.1263ZRO |
10000TWD | 126.35ZRO |
50000TWD | 631.79ZRO |
100000TWD | 1,263.59ZRO |
500000TWD | 6,317.98ZRO |
1000000TWD | 12,635.97ZRO |
Bảng chuyển đổi số tiền ZRO sang TWD và TWD sang ZRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 ZRO sang TWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 TWD sang ZRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1LayerZero phổ biến
LayerZero | 1 ZRO |
---|---|
![]() | $2.48USD |
![]() | €2.22EUR |
![]() | ₹207.02INR |
![]() | Rp37,590.61IDR |
![]() | $3.36CAD |
![]() | £1.86GBP |
![]() | ฿81.73THB |
LayerZero | 1 ZRO |
---|---|
![]() | ₽228.99RUB |
![]() | R$13.48BRL |
![]() | د.إ9.1AED |
![]() | ₺84.58TRY |
![]() | ¥17.48CNY |
![]() | ¥356.84JPY |
![]() | $19.31HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 ZRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 ZRO = $2.48 USD, 1 ZRO = €2.22 EUR, 1 ZRO = ₹207.02 INR, 1 ZRO = Rp37,590.61 IDR, 1 ZRO = $3.36 CAD, 1 ZRO = £1.86 GBP, 1 ZRO = ฿81.73 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang TWD
ETH chuyển đổi sang TWD
USDT chuyển đổi sang TWD
XRP chuyển đổi sang TWD
BNB chuyển đổi sang TWD
USDC chuyển đổi sang TWD
SOL chuyển đổi sang TWD
DOGE chuyển đổi sang TWD
ADA chuyển đổi sang TWD
TRX chuyển đổi sang TWD
STETH chuyển đổi sang TWD
SMART chuyển đổi sang TWD
WBTC chuyển đổi sang TWD
TON chuyển đổi sang TWD
LEO chuyển đổi sang TWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang TWD, ETH sang TWD, USDT sang TWD, BNB sang TWD, SOL sang TWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.7199 |
![]() | 0.0001901 |
![]() | 0.008782 |
![]() | 15.66 |
![]() | 7.8 |
![]() | 0.0268 |
![]() | 15.65 |
![]() | 0.1376 |
![]() | 99.36 |
![]() | 24.88 |
![]() | 67.43 |
![]() | 0.008913 |
![]() | 10,672.09 |
![]() | 0.0001904 |
![]() | 4.32 |
![]() | 1.66 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng New Taiwan Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm TWD sang GT, TWD sang USDT, TWD sang BTC, TWD sang ETH, TWD sang USBT, TWD sang PEPE, TWD sang EIGEN, TWD sang OG, v.v.
Nhập số lượng LayerZero của bạn
Nhập số lượng ZRO của bạn
Nhập số lượng ZRO của bạn
Chọn New Taiwan Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn New Taiwan Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá LayerZero hiện tại theo New Taiwan Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua LayerZero.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi LayerZero sang TWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua LayerZero
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ LayerZero sang New Taiwan Dollar (TWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ LayerZero sang New Taiwan Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ LayerZero sang New Taiwan Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi LayerZero sang loại tiền tệ khác ngoài New Taiwan Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang New Taiwan Dollar (TWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến LayerZero (ZRO)
Tìm hiểu thêm về LayerZero (ZRO)

LayerZero Crypto: Người thay đổi trò chơi trong khả năng tương tác chuỗi cross

Bao nhiêu là 1 TON? Một hướng dẫn đầy đủ để hiểu về Toncoin (TON) và Giá trị thị trường của nó

Tổng quan về các Token được nắm giữ bởi các Nhà cung cấp thanh khoản hàng đầu

The Airdrop Meta: a Lull in Performance or an Obituary?

Gate Research: Bitcoin Rebound Boosts General Rise in the chữ khắc and Other Sectors; PENDLE eBTC Yield Leads the Market trên Gate.io
