Lava Network Thị trường hôm nay
Lava Network đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của LAVA chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू6.13. Với nguồn cung lưu hành là 282,877,800 LAVA, tổng vốn hóa thị trường của LAVA tính bằng NPR là रू231,962,595,076.07. Trong 24h qua, giá của LAVA tính bằng NPR đã giảm रू-1.39, biểu thị mức giảm -18.49%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của LAVA tính bằng NPR là रू28.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू1.06.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LAVA sang NPR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LAVA sang NPR là रू6.13 NPR, với tỷ lệ thay đổi là -18.49% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LAVA/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LAVA/NPR trong ngày qua.
Giao dịch Lava Network
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.04596 | -18.53% |
The real-time trading price of LAVA/USDT Spot is $0.04596, with a 24-hour trading change of -18.53%, LAVA/USDT Spot is $0.04596 and -18.53%, and LAVA/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Lava Network sang Nepalese Rupee
Bảng chuyển đổi LAVA sang NPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LAVA | 6.13NPR |
2LAVA | 12.26NPR |
3LAVA | 18.4NPR |
4LAVA | 24.53NPR |
5LAVA | 30.67NPR |
6LAVA | 36.8NPR |
7LAVA | 42.94NPR |
8LAVA | 49.07NPR |
9LAVA | 55.2NPR |
10LAVA | 61.34NPR |
100LAVA | 613.43NPR |
500LAVA | 3,067.17NPR |
1000LAVA | 6,134.35NPR |
5000LAVA | 30,671.75NPR |
10000LAVA | 61,343.5NPR |
Bảng chuyển đổi NPR sang LAVA
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NPR | 0.163LAVA |
2NPR | 0.326LAVA |
3NPR | 0.489LAVA |
4NPR | 0.652LAVA |
5NPR | 0.815LAVA |
6NPR | 0.978LAVA |
7NPR | 1.14LAVA |
8NPR | 1.3LAVA |
9NPR | 1.46LAVA |
10NPR | 1.63LAVA |
1000NPR | 163.01LAVA |
5000NPR | 815.08LAVA |
10000NPR | 1,630.16LAVA |
50000NPR | 8,150.82LAVA |
100000NPR | 16,301.64LAVA |
Bảng chuyển đổi số tiền LAVA sang NPR và NPR sang LAVA ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 LAVA sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NPR sang LAVA, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lava Network phổ biến
Lava Network | 1 LAVA |
---|---|
![]() | $0.05USD |
![]() | €0.04EUR |
![]() | ₹3.83INR |
![]() | Rp696.14IDR |
![]() | $0.06CAD |
![]() | £0.03GBP |
![]() | ฿1.51THB |
Lava Network | 1 LAVA |
---|---|
![]() | ₽4.24RUB |
![]() | R$0.25BRL |
![]() | د.إ0.17AED |
![]() | ₺1.57TRY |
![]() | ¥0.32CNY |
![]() | ¥6.61JPY |
![]() | $0.36HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LAVA và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LAVA = $0.05 USD, 1 LAVA = €0.04 EUR, 1 LAVA = ₹3.83 INR, 1 LAVA = Rp696.14 IDR, 1 LAVA = $0.06 CAD, 1 LAVA = £0.03 GBP, 1 LAVA = ฿1.51 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NPR
ETH chuyển đổi sang NPR
USDT chuyển đổi sang NPR
XRP chuyển đổi sang NPR
BNB chuyển đổi sang NPR
USDC chuyển đổi sang NPR
SOL chuyển đổi sang NPR
DOGE chuyển đổi sang NPR
ADA chuyển đổi sang NPR
TRX chuyển đổi sang NPR
STETH chuyển đổi sang NPR
SMART chuyển đổi sang NPR
WBTC chuyển đổi sang NPR
LEO chuyển đổi sang NPR
TON chuyển đổi sang NPR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1705 |
![]() | 0.00004519 |
![]() | 0.002092 |
![]() | 3.74 |
![]() | 1.82 |
![]() | 0.00632 |
![]() | 3.73 |
![]() | 0.0323 |
![]() | 23.1 |
![]() | 5.79 |
![]() | 15.62 |
![]() | 0.002095 |
![]() | 2,523.89 |
![]() | 0.00004496 |
![]() | 0.391 |
![]() | 1.05 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lava Network của bạn
Nhập số lượng LAVA của bạn
Nhập số lượng LAVA của bạn
Chọn Nepalese Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lava Network hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lava Network.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lava Network sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lava Network
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lava Network sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lava Network sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lava Network sang Nepalese Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lava Network sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lava Network (LAVA)

Узнайте о токене LAVA: революционном протоколе данных для мира блокчейна
Как пионер в координации межцепочечного трафика, токен LAVA выделяется своим инновационным протоколом блокчейна данных.

LAVAELYSIUM Токен: Сердце экосистемы игрового блокчейна Vulcan Forged
Откройте для себя токен LAVAELYSIUM и раскройте экосистему игрового блокчейна Vulcan Forged.

Токен сети Lava: Как протоколы блокчейна могут оптимизировать кросс-чейн транзакции и агрегацию данных
Токен Lava Network - революционный прорыв в инфраструктуре блокчейна, обеспечивающий децентрализованные службы RPC для многоканальной экосистемы.

Ежедневные новости | Сальвадор запускает пул для майнинга Биткоина Lava Pool
Сальвадор запускает пул для майнинга Биткоина Lava Pool
Tìm hiểu thêm về Lava Network (LAVA)

ELY Token: Đi tiên phong trong tương lai của Trò chơi Blockchain và Đổi mới Phi tập trung

LAVA Network (LAVA) là gì?

Nghiên cứu của Gate: Altcoins đã trải qua một đợt pullback lớn, hơn 1,6 tỷ đô la vị thế Long đã bị thanh lý.

Vulcan Forged là gì?

LAVA Network là gì?
