Chuyển đổi 1 Lamina1 (L1) sang Czech Koruna (CZK)
L1/CZK: 1 L1 ≈ Kč1.40 CZK
Lamina1 Thị trường hôm nay
Lamina1 đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của L1 được chuyển đổi thành Czech Koruna (CZK) là Kč1.40. Với nguồn cung lưu hành là 2,400,584.00 L1, tổng vốn hóa thị trường của L1 tính bằng CZK là Kč75,476,269.80. Trong 24h qua, giá của L1 tính bằng CZK đã giảm Kč-0.000322, thể hiện mức giảm -0.52%. Trong lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của L1 tính bằng CZK là Kč20.21, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là Kč1.12.
Biểu đồ giá chuyển đổi 1L1 sang CZK
Tính đến 2025-03-24 07:40:30, tỷ giá hối đoái của 1 L1 sang CZK là Kč1.40 CZK, với tỷ lệ thay đổi là -0.52% trong 24h qua (2025-03-23 07:45:00) thành (2025-03-24 07:40:00), Trang biểu đồ giá L1/CZK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 L1/CZK trong ngày qua.
Giao dịch Lamina1
Tiền tệ | Giá | Thay đổi 24H | Action |
---|---|---|---|
![]() Spot | $ 0.06161 | +1.93% |
Giá giao dịch Giao ngay theo thời gian thực của L1/USDT là $0.06161, với tỷ lệ thay đổi trong 24h là +1.93%, Giá giao dịch Giao ngay L1/USDT là $0.06161 và +1.93%, và Giá giao dịch Hợp đồng L1/USDT là $-- và 0%.
Bảng chuyển đổi Lamina1 sang Czech Koruna
Bảng chuyển đổi L1 sang CZK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1L1 | 1.40CZK |
2L1 | 2.80CZK |
3L1 | 4.20CZK |
4L1 | 5.60CZK |
5L1 | 7.00CZK |
6L1 | 8.40CZK |
7L1 | 9.80CZK |
8L1 | 11.20CZK |
9L1 | 12.60CZK |
10L1 | 14.00CZK |
100L1 | 140.01CZK |
500L1 | 700.05CZK |
1000L1 | 1,400.11CZK |
5000L1 | 7,000.59CZK |
10000L1 | 14,001.19CZK |
Bảng chuyển đổi CZK sang L1
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1CZK | 0.7142L1 |
2CZK | 1.42L1 |
3CZK | 2.14L1 |
4CZK | 2.85L1 |
5CZK | 3.57L1 |
6CZK | 4.28L1 |
7CZK | 4.99L1 |
8CZK | 5.71L1 |
9CZK | 6.42L1 |
10CZK | 7.14L1 |
1000CZK | 714.22L1 |
5000CZK | 3,571.12L1 |
10000CZK | 7,142.24L1 |
50000CZK | 35,711.24L1 |
100000CZK | 71,422.49L1 |
Các bảng chuyển đổi số tiền từ L1 sang CZK và từ CZK sang L1 ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000L1 sang CZK, cũng như mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 CZK sang L1, thuận tiện cho người dùng tìm kiếm và kiểm tra.
Chuyển đổi 1Lamina1 phổ biến
Lamina1 | 1 L1 |
---|---|
![]() | ₩83.04 KRW |
![]() | ₴2.58 UAH |
![]() | NT$1.99 TWD |
![]() | ₨17.32 PKR |
![]() | ₱3.47 PHP |
![]() | $0.09 AUD |
![]() | Kč1.4 CZK |
Lamina1 | 1 L1 |
---|---|
![]() | RM0.26 MYR |
![]() | zł0.24 PLN |
![]() | kr0.63 SEK |
![]() | R1.09 ZAR |
![]() | Rs19.01 LKR |
![]() | $0.08 SGD |
![]() | $0.1 NZD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 L1 và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng giới hạn ở 1 L1 = $undefined USD, 1 L1 = € EUR, 1 L1 = ₹ INR , 1 L1 = Rp IDR,1 L1 = $ CAD, 1 L1 = £ GBP, 1 L1 = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang CZK
ETH chuyển đổi sang CZK
USDT chuyển đổi sang CZK
XRP chuyển đổi sang CZK
BNB chuyển đổi sang CZK
SOL chuyển đổi sang CZK
USDC chuyển đổi sang CZK
ADA chuyển đổi sang CZK
DOGE chuyển đổi sang CZK
TRX chuyển đổi sang CZK
STETH chuyển đổi sang CZK
SMART chuyển đổi sang CZK
WBTC chuyển đổi sang CZK
LINK chuyển đổi sang CZK
LEO chuyển đổi sang CZK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang CZK, ETH sang CZK, USDT sang CZK, BNB sang CZK, SOL sang CZK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.9446 |
![]() | 0.0002556 |
![]() | 0.01076 |
![]() | 22.26 |
![]() | 9.05 |
![]() | 0.03572 |
![]() | 0.1608 |
![]() | 22.26 |
![]() | 30.62 |
![]() | 126.59 |
![]() | 97.85 |
![]() | 0.01084 |
![]() | 14,784.83 |
![]() | 0.000257 |
![]() | 1.47 |
![]() | 2.25 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng chuyển đổi bất kỳ số lượng Czech Koruna nào với các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm CZK sang GT, CZK sang USDT,CZK sang BTC,CZK sang ETH,CZK sang USBT , CZK sang PEPE, CZK sang EIGEN, CZK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lamina1 của bạn
Nhập số lượng L1 của bạn
Nhập số lượng L1 của bạn
Chọn Czech Koruna
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Czech Koruna hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lamina1 hiện tại bằng Czech Koruna hoặc nhấp vào làm mới để nhận giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lamina1.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lamina1 sang CZK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lamina1
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lamina1 sang Czech Koruna (CZK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lamina1 sang Czech Koruna trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lamina1 sang Czech Koruna?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lamina1 sang loại tiền tệ khác ngoài Czech Koruna không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Czech Koruna (CZK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lamina1 (L1)

عملة PLUME: حلاً مبتكرًا لشبكة RWAfi L1 الرقمية
استكشف عملة PLUME: أول شبكة RWAfi L1 متخصصة في المستخدمين الرقميين.

عملة PLUME: ثورة في عوائد الأصول الرقمية الأصلية مع شبكة RWAfi L1
عملة PLUME تقود ثورة RWAfi، وتنشئ شبكة Plume نظامًا بيئيًا L1 مبتكرًا. استكشف الأصول المشفرة الأصلية، ومشتقات RWA، وتعدين العائد على السلسلة.

S Token: آلية حوافز DeFi لمنصة EVM L1 عالية الأداء من Sonic
S tokens تقود ثورة منصة Sonics عالية الأداء EVM L1، حيث تصل إلى 10،000 TPS وتأكيد دون ثانية واحدة.

عملة Hyperliquid HYPE: نظام مالي مفتوح داخل السلسلة للبلوكتشين L1 عالي الأداء
استكشف سلسلة الكتلة L1 الثورية ذات الأداء العالي والبيئة التي تعمل بها عملة HYPE في Hyperliquid.

عملة HYPE: عملة Hyperliquid High Performance L1 الأصلية ونظامها المالي المفتوح داخل السلسلة
عملة HYPE هي متصلة بشكل أساسي ببيئة Hyperliquid، وتعد النواة الأساسية لسلسلة L1 عالية الأداء.

XION: الثورة في بلوكتشين L1 التي تحدث ثورة في إمكانية الوصول إلى ويب3 بدون محفظة
إن XION هي سلسلة كتلية L1 بدون محفظة رائدة في مجالها والتي تحدث ثورة في إمكانية الوصول إلى Web3. باستخدام بريد إلكتروني بسيط، يمكن للمستخدمين الانضمام بسلاسة، مع تقليل الفجوة بين خبراء العملات الرقمية والمستخدمين ال
Tìm hiểu thêm về Lamina1 (L1)

أسباب وجود حدود غاز أعلى L1 حتى في Ethereum الثقيلة L2

تجريد الحساب: حلول لطبقات L1 وL2

Sui: النظام البيئي الناشئ والنماذج المبتكرة لـ L1

VeChainThor، منصة إنترنت الأشياء L1 متعددة الاستخدامات على مستوى المؤسسات

سلسلة نيبيرو - سلسلة كتلية L1 جديدة مصممة لـ DeFi
