Lambda Thị trường hôm nay
Lambda đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Lambda chuyển đổi sang Nepalese Rupee (NPR) là रू0.008287. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 1,861,111,000 LAMB, tổng vốn hóa thị trường của Lambda tính bằng NPR là रू2,061,887,666.44. Trong 24h qua, giá của Lambda tính bằng NPR đã tăng रू0.0005327, biểu thị mức tăng +6.87%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Lambda tính bằng NPR là रू36.91, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là रू0.007274.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1LAMB sang NPR
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 LAMB sang NPR là रू0.008287 NPR, với tỷ lệ thay đổi là +6.87% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá LAMB/NPR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 LAMB/NPR trong ngày qua.
Giao dịch Lambda
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.000062 | 5.1% |
The real-time trading price of LAMB/USDT Spot is $0.000062, with a 24-hour trading change of 5.1%, LAMB/USDT Spot is $0.000062 and 5.1%, and LAMB/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Lambda sang Nepalese Rupee
Bảng chuyển đổi LAMB sang NPR
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1LAMB | 0NPR |
2LAMB | 0.01NPR |
3LAMB | 0.02NPR |
4LAMB | 0.03NPR |
5LAMB | 0.04NPR |
6LAMB | 0.04NPR |
7LAMB | 0.05NPR |
8LAMB | 0.06NPR |
9LAMB | 0.07NPR |
10LAMB | 0.08NPR |
100000LAMB | 828.78NPR |
500000LAMB | 4,143.92NPR |
1000000LAMB | 8,287.85NPR |
5000000LAMB | 41,439.28NPR |
10000000LAMB | 82,878.56NPR |
Bảng chuyển đổi NPR sang LAMB
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NPR | 120.65LAMB |
2NPR | 241.31LAMB |
3NPR | 361.97LAMB |
4NPR | 482.63LAMB |
5NPR | 603.29LAMB |
6NPR | 723.95LAMB |
7NPR | 844.6LAMB |
8NPR | 965.26LAMB |
9NPR | 1,085.92LAMB |
10NPR | 1,206.58LAMB |
100NPR | 12,065.84LAMB |
500NPR | 60,329.23LAMB |
1000NPR | 120,658.46LAMB |
5000NPR | 603,292.32LAMB |
10000NPR | 1,206,584.64LAMB |
Bảng chuyển đổi số tiền LAMB sang NPR và NPR sang LAMB ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 LAMB sang NPR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 NPR sang LAMB, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Lambda phổ biến
Lambda | 1 LAMB |
---|---|
![]() | $0USD |
![]() | €0EUR |
![]() | ₹0.01INR |
![]() | Rp0.94IDR |
![]() | $0CAD |
![]() | £0GBP |
![]() | ฿0THB |
Lambda | 1 LAMB |
---|---|
![]() | ₽0.01RUB |
![]() | R$0BRL |
![]() | د.إ0AED |
![]() | ₺0TRY |
![]() | ¥0CNY |
![]() | ¥0.01JPY |
![]() | $0HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 LAMB và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 LAMB = $0 USD, 1 LAMB = €0 EUR, 1 LAMB = ₹0.01 INR, 1 LAMB = Rp0.94 IDR, 1 LAMB = $0 CAD, 1 LAMB = £0 GBP, 1 LAMB = ฿0 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NPR
ETH chuyển đổi sang NPR
USDT chuyển đổi sang NPR
XRP chuyển đổi sang NPR
BNB chuyển đổi sang NPR
SOL chuyển đổi sang NPR
USDC chuyển đổi sang NPR
DOGE chuyển đổi sang NPR
ADA chuyển đổi sang NPR
TRX chuyển đổi sang NPR
STETH chuyển đổi sang NPR
SMART chuyển đổi sang NPR
WBTC chuyển đổi sang NPR
LEO chuyển đổi sang NPR
TON chuyển đổi sang NPR
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NPR, ETH sang NPR, USDT sang NPR, BNB sang NPR, SOL sang NPR, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1679 |
![]() | 0.00004455 |
![]() | 0.002072 |
![]() | 3.74 |
![]() | 1.76 |
![]() | 0.006259 |
![]() | 0.03055 |
![]() | 3.73 |
![]() | 22 |
![]() | 5.68 |
![]() | 15.56 |
![]() | 0.002084 |
![]() | 2,525.59 |
![]() | 0.00004466 |
![]() | 0.3958 |
![]() | 1.1 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nepalese Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NPR sang GT, NPR sang USDT, NPR sang BTC, NPR sang ETH, NPR sang USBT, NPR sang PEPE, NPR sang EIGEN, NPR sang OG, v.v.
Nhập số lượng Lambda của bạn
Nhập số lượng LAMB của bạn
Nhập số lượng LAMB của bạn
Chọn Nepalese Rupee
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nepalese Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Lambda hiện tại theo Nepalese Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Lambda.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Lambda sang NPR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Lambda
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Lambda sang Nepalese Rupee (NPR) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Lambda sang Nepalese Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Lambda sang Nepalese Rupee?
4.Tôi có thể chuyển đổi Lambda sang loại tiền tệ khác ngoài Nepalese Rupee không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nepalese Rupee (NPR) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Lambda (LAMB)

Gagnez une Lambo et 10 000 $ de prix avec les événements du 10e anniversaire de Gate.io Futures
Lors de la négociation de contrats à terme sur crypto-monnaie, il est essentiel de négocier sur des marchés offrant une liquidité et une profondeur plus que suffisantes pour acheter et vendre aux prix souhaités.

Gate.io AMA avec l’infrastructure Web 3 rapide, avancée et évolutive Lambda-A
Gate.io a organisé une session AMA (Ask-Me-Anything) avec le co-fondateur de Genify, Shaun, dans la communauté de la plateforme d'échange Gate.io

Le nom de domaine numérique NFT a déclenché une flambée - La valeur future de l’ENS
Comprendre l_infrastructure importante d_Ethereum -- le service de nom de domaine Ethereum.
