KyberChuyển đổi Kyber (KNC) sang Yemeni Rial (YER)

KNC/YER: 1 KNC ≈ ﷼79.39 YER

Lần cập nhật mới nhất:

Kyber Thị trường hôm nay

Kyber đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KNC chuyển đổi sang Yemeni Rial (YER) là ﷼79.39. Với nguồn cung lưu hành là 170,152,850 KNC, tổng vốn hóa thị trường của KNC tính bằng YER là ﷼3,381,456,633,951.1. Trong 24h qua, giá của KNC tính bằng YER đã giảm ﷼-0.2229, biểu thị mức giảm -0.28%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KNC tính bằng YER là ﷼1,426.72, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼73.23.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KNC sang YER

79.39-0.28%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KNC sang YER là ﷼79.39 YER, với tỷ lệ thay đổi là -0.28% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KNC/YER của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KNC/YER trong ngày qua.

Giao dịch Kyber

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo KyberKNC/USDT
Giao ngay
$0.3172
-0.37%
logo KyberKNC/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.3154
-0.88%

The real-time trading price of KNC/USDT Spot is $0.3172, with a 24-hour trading change of -0.37%, KNC/USDT Spot is $0.3172 and -0.37%, and KNC/USDT Perpetual is $0.3154 and -0.88%.

Bảng chuyển đổi Kyber sang Yemeni Rial

Bảng chuyển đổi KNC sang YER

logo KyberSố lượng
Chuyển thànhlogo YER
1KNC
79.39YER
2KNC
158.79YER
3KNC
238.18YER
4KNC
317.58YER
5KNC
396.98YER
6KNC
476.37YER
7KNC
555.77YER
8KNC
635.16YER
9KNC
714.56YER
10KNC
793.96YER
100KNC
7,939.6YER
500KNC
39,698.02YER
1000KNC
79,396.04YER
5000KNC
396,980.24YER
10000KNC
793,960.48YER

Bảng chuyển đổi YER sang KNC

logo YERSố lượng
Chuyển thànhlogo Kyber
1YER
0.01259KNC
2YER
0.02519KNC
3YER
0.03778KNC
4YER
0.05038KNC
5YER
0.06297KNC
6YER
0.07557KNC
7YER
0.08816KNC
8YER
0.1007KNC
9YER
0.1133KNC
10YER
0.1259KNC
10000YER
125.95KNC
50000YER
629.75KNC
100000YER
1,259.5KNC
500000YER
6,297.54KNC
1000000YER
12,595.08KNC

Bảng chuyển đổi số tiền KNC sang YER và YER sang KNC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KNC sang YER, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 YER sang KNC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kyber phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KNC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KNC = $0.32 USD, 1 KNC = €0.28 EUR, 1 KNC = ₹26.5 INR, 1 KNC = Rp4,811.84 IDR, 1 KNC = $0.43 CAD, 1 KNC = £0.24 GBP, 1 KNC = ฿10.46 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang YER, ETH sang YER, USDT sang YER, BNB sang YER, SOL sang YER, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

YERYER
logo GTGT
0.08818
logo BTCBTC
0.00002377
logo ETHETH
0.001097
logo USDTUSDT
1.99
logo XRPXRP
0.939
logo BNBBNB
0.003343
logo SOLSOL
0.01643
logo USDCUSDC
1.99
logo DOGEDOGE
11.73
logo ADAADA
3.01
logo TRXTRX
8.37
logo STETHSTETH
0.001097
logo SMARTSMART
1,369.14
logo WBTCWBTC
0.00002385
logo LEOLEO
0.2179
logo TONTON
0.5873

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yemeni Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm YER sang GT, YER sang USDT, YER sang BTC, YER sang ETH, YER sang USBT, YER sang PEPE, YER sang EIGEN, YER sang OG, v.v.

Nhập số lượng Kyber của bạn

01

Nhập số lượng KNC của bạn

Nhập số lượng KNC của bạn

02

Chọn Yemeni Rial

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Yemeni Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kyber hiện tại theo Yemeni Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kyber.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kyber sang YER theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Kyber

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kyber sang Yemeni Rial (YER) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kyber sang Yemeni Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kyber sang Yemeni Rial?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kyber sang loại tiền tệ khác ngoài Yemeni Rial không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yemeni Rial (YER) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kyber (KNC)

Tìm hiểu thêm về Kyber (KNC)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.