Kyber Thị trường hôm nay
Kyber đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KNC chuyển đổi sang Vanuatu Vatu (VUV) là VT37.18. Với nguồn cung lưu hành là 170,152,850 KNC, tổng vốn hóa thị trường của KNC tính bằng VUV là VT746,230,290,747.98. Trong 24h qua, giá của KNC tính bằng VUV đã giảm VT-0.09276, biểu thị mức giảm -0.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KNC tính bằng VUV là VT672.35, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là VT34.51.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KNC sang VUV
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KNC sang VUV là VT37.18 VUV, với tỷ lệ thay đổi là -0.25% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KNC/VUV của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KNC/VUV trong ngày qua.
Giao dịch Kyber
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3138 | -0.57% | |
![]() Hợp đồng vĩnh cửu | $0.314 | -0.22% |
The real-time trading price of KNC/USDT Spot is $0.3138, with a 24-hour trading change of -0.57%, KNC/USDT Spot is $0.3138 and -0.57%, and KNC/USDT Perpetual is $0.314 and -0.22%.
Bảng chuyển đổi Kyber sang Vanuatu Vatu
Bảng chuyển đổi KNC sang VUV
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KNC | 37.18VUV |
2KNC | 74.36VUV |
3KNC | 111.54VUV |
4KNC | 148.72VUV |
5KNC | 185.9VUV |
6KNC | 223.08VUV |
7KNC | 260.26VUV |
8KNC | 297.44VUV |
9KNC | 334.62VUV |
10KNC | 371.8VUV |
100KNC | 3,718VUV |
500KNC | 18,590.02VUV |
1000KNC | 37,180.04VUV |
5000KNC | 185,900.23VUV |
10000KNC | 371,800.46VUV |
Bảng chuyển đổi VUV sang KNC
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1VUV | 0.02689KNC |
2VUV | 0.05379KNC |
3VUV | 0.08068KNC |
4VUV | 0.1075KNC |
5VUV | 0.1344KNC |
6VUV | 0.1613KNC |
7VUV | 0.1882KNC |
8VUV | 0.2151KNC |
9VUV | 0.242KNC |
10VUV | 0.2689KNC |
10000VUV | 268.96KNC |
50000VUV | 1,344.8KNC |
100000VUV | 2,689.61KNC |
500000VUV | 13,448.07KNC |
1000000VUV | 26,896.14KNC |
Bảng chuyển đổi số tiền KNC sang VUV và VUV sang KNC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KNC sang VUV, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 VUV sang KNC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kyber phổ biến
Kyber | 1 KNC |
---|---|
![]() | $0.32USD |
![]() | €0.28EUR |
![]() | ₹26.33INR |
![]() | Rp4,781.5IDR |
![]() | $0.43CAD |
![]() | £0.24GBP |
![]() | ฿10.4THB |
Kyber | 1 KNC |
---|---|
![]() | ₽29.13RUB |
![]() | R$1.71BRL |
![]() | د.إ1.16AED |
![]() | ₺10.76TRY |
![]() | ¥2.22CNY |
![]() | ¥45.39JPY |
![]() | $2.46HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KNC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KNC = $0.32 USD, 1 KNC = €0.28 EUR, 1 KNC = ₹26.33 INR, 1 KNC = Rp4,781.5 IDR, 1 KNC = $0.43 CAD, 1 KNC = £0.24 GBP, 1 KNC = ฿10.4 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang VUV
ETH chuyển đổi sang VUV
USDT chuyển đổi sang VUV
XRP chuyển đổi sang VUV
BNB chuyển đổi sang VUV
SOL chuyển đổi sang VUV
USDC chuyển đổi sang VUV
DOGE chuyển đổi sang VUV
ADA chuyển đổi sang VUV
TRX chuyển đổi sang VUV
STETH chuyển đổi sang VUV
SMART chuyển đổi sang VUV
WBTC chuyển đổi sang VUV
LEO chuyển đổi sang VUV
LINK chuyển đổi sang VUV
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang VUV, ETH sang VUV, USDT sang VUV, BNB sang VUV, SOL sang VUV, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.1877 |
![]() | 0.00005078 |
![]() | 0.002339 |
![]() | 4.23 |
![]() | 1.97 |
![]() | 0.007162 |
![]() | 0.03516 |
![]() | 4.23 |
![]() | 25.11 |
![]() | 6.51 |
![]() | 17.94 |
![]() | 0.002343 |
![]() | 3,010.53 |
![]() | 0.00005085 |
![]() | 0.4654 |
![]() | 0.3302 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Vanuatu Vatu nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm VUV sang GT, VUV sang USDT, VUV sang BTC, VUV sang ETH, VUV sang USBT, VUV sang PEPE, VUV sang EIGEN, VUV sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kyber của bạn
Nhập số lượng KNC của bạn
Nhập số lượng KNC của bạn
Chọn Vanuatu Vatu
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Vanuatu Vatu hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kyber hiện tại theo Vanuatu Vatu hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kyber.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kyber sang VUV theo ba bước để thuận tiện cho bạn.