KyberChuyển đổi Kyber (KNC) sang Pakistani Rupee (PKR)

KNC/PKR: 1 KNC ≈ ₨80.51 PKR

Lần cập nhật mới nhất:

Kyber Thị trường hôm nay

Kyber đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của KNC chuyển đổi sang Pakistani Rupee (PKR) là ₨80.51. Với nguồn cung lưu hành là 170,152,850 KNC, tổng vốn hóa thị trường của KNC tính bằng PKR là ₨3,805,306,444,305.57. Trong 24h qua, giá của KNC tính bằng PKR đã giảm ₨-3.42, biểu thị mức giảm -4.08%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KNC tính bằng PKR là ₨1,583.16, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₨81.26.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KNC sang PKR

80.51-4.08%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KNC sang PKR là ₨80.51 PKR, với tỷ lệ thay đổi là -4.08% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KNC/PKR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KNC/PKR trong ngày qua.

Giao dịch Kyber

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo KyberKNC/USDT
Giao ngay
$0.2899
-7.02%
logo KyberKNC/USDT
Hợp đồng vĩnh cửu
$0.2908
-6.91%

The real-time trading price of KNC/USDT Spot is $0.2899, with a 24-hour trading change of -7.02%, KNC/USDT Spot is $0.2899 and -7.02%, and KNC/USDT Perpetual is $0.2908 and -6.91%.

Bảng chuyển đổi Kyber sang Pakistani Rupee

Bảng chuyển đổi KNC sang PKR

logo KyberSố lượng
Chuyển thànhlogo PKR
1KNC
83.32PKR
2KNC
166.64PKR
3KNC
249.97PKR
4KNC
333.29PKR
5KNC
416.62PKR
6KNC
499.94PKR
7KNC
583.27PKR
8KNC
666.59PKR
9KNC
749.91PKR
10KNC
833.24PKR
100KNC
8,332.44PKR
500KNC
41,662.21PKR
1000KNC
83,324.43PKR
5000KNC
416,622.15PKR
10000KNC
833,244.3PKR

Bảng chuyển đổi PKR sang KNC

logo PKRSố lượng
Chuyển thànhlogo Kyber
1PKR
0.012KNC
2PKR
0.024KNC
3PKR
0.036KNC
4PKR
0.048KNC
5PKR
0.06KNC
6PKR
0.072KNC
7PKR
0.084KNC
8PKR
0.09601KNC
9PKR
0.108KNC
10PKR
0.12KNC
10000PKR
120.01KNC
50000PKR
600.06KNC
100000PKR
1,200.12KNC
500000PKR
6,000.64KNC
1000000PKR
12,001.28KNC

Bảng chuyển đổi số tiền KNC sang PKR và PKR sang KNC ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KNC sang PKR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 PKR sang KNC, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kyber phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KNC và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KNC = $0.3 USD, 1 KNC = €0.27 EUR, 1 KNC = ₹25.06 INR, 1 KNC = Rp4,550.92 IDR, 1 KNC = $0.41 CAD, 1 KNC = £0.23 GBP, 1 KNC = ฿9.89 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang PKR, ETH sang PKR, USDT sang PKR, BNB sang PKR, SOL sang PKR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

PKRPKR
logo GTGT
0.08371
logo BTCBTC
0.0000223
logo ETHETH
0.001072
logo USDTUSDT
1.8
logo XRPXRP
0.8864
logo BNBBNB
0.003202
logo USDCUSDC
1.79
logo SOLSOL
0.01627
logo DOGEDOGE
11.53
logo TRXTRX
7.61
logo ADAADA
2.95
logo STETHSTETH
0.001064
logo SMARTSMART
1,291.38
logo WBTCWBTC
0.00002243
logo LEOLEO
0.2
logo TONTON
0.57

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Pakistani Rupee nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm PKR sang GT, PKR sang USDT, PKR sang BTC, PKR sang ETH, PKR sang USBT, PKR sang PEPE, PKR sang EIGEN, PKR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Kyber của bạn

01

Nhập số lượng KNC của bạn

Nhập số lượng KNC của bạn

02

Chọn Pakistani Rupee

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Pakistani Rupee hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kyber hiện tại theo Pakistani Rupee hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kyber.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kyber sang PKR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Kyber

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kyber sang Pakistani Rupee (PKR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kyber sang Pakistani Rupee trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kyber sang Pakistani Rupee?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kyber sang loại tiền tệ khác ngoài Pakistani Rupee không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Pakistani Rupee (PKR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kyber (KNC)

Tìm hiểu thêm về Kyber (KNC)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.