Kunji Finance Thị trường hôm nay
Kunji Finance đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KNJ chuyển đổi sang Singapore Dollar (SGD) là $0.02409. Với nguồn cung lưu hành là 43,060,850 KNJ, tổng vốn hóa thị trường của KNJ tính bằng SGD là $1,339,203.95. Trong 24h qua, giá của KNJ tính bằng SGD đã giảm $-0.00109, biểu thị mức giảm -4.4%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KNJ tính bằng SGD là $1.09, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là $0.01665.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KNJ sang SGD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KNJ sang SGD là $0.02409 SGD, với tỷ lệ thay đổi là -4.4% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KNJ/SGD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KNJ/SGD trong ngày qua.
Giao dịch Kunji Finance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01836 | -6.23% |
The real-time trading price of KNJ/USDT Spot is $0.01836, with a 24-hour trading change of -6.23%, KNJ/USDT Spot is $0.01836 and -6.23%, and KNJ/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Kunji Finance sang Singapore Dollar
Bảng chuyển đổi KNJ sang SGD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KNJ | 0.02SGD |
2KNJ | 0.04SGD |
3KNJ | 0.07SGD |
4KNJ | 0.09SGD |
5KNJ | 0.12SGD |
6KNJ | 0.14SGD |
7KNJ | 0.16SGD |
8KNJ | 0.19SGD |
9KNJ | 0.21SGD |
10KNJ | 0.24SGD |
10000KNJ | 240.9SGD |
50000KNJ | 1,204.5SGD |
100000KNJ | 2,409SGD |
500000KNJ | 12,045.03SGD |
1000000KNJ | 24,090.06SGD |
Bảng chuyển đổi SGD sang KNJ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1SGD | 41.51KNJ |
2SGD | 83.02KNJ |
3SGD | 124.53KNJ |
4SGD | 166.04KNJ |
5SGD | 207.55KNJ |
6SGD | 249.06KNJ |
7SGD | 290.57KNJ |
8SGD | 332.08KNJ |
9SGD | 373.59KNJ |
10SGD | 415.1KNJ |
100SGD | 4,151.08KNJ |
500SGD | 20,755.44KNJ |
1000SGD | 41,510.89KNJ |
5000SGD | 207,554.48KNJ |
10000SGD | 415,108.97KNJ |
Bảng chuyển đổi số tiền KNJ sang SGD và SGD sang KNJ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KNJ sang SGD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SGD sang KNJ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kunji Finance phổ biến
Kunji Finance | 1 KNJ |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.56INR |
![]() | Rp283.07IDR |
![]() | $0.03CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.62THB |
Kunji Finance | 1 KNJ |
---|---|
![]() | ₽1.72RUB |
![]() | R$0.1BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.64TRY |
![]() | ¥0.13CNY |
![]() | ¥2.69JPY |
![]() | $0.15HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KNJ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KNJ = $0.02 USD, 1 KNJ = €0.02 EUR, 1 KNJ = ₹1.56 INR, 1 KNJ = Rp283.07 IDR, 1 KNJ = $0.03 CAD, 1 KNJ = £0.01 GBP, 1 KNJ = ฿0.62 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang SGD
ETH chuyển đổi sang SGD
USDT chuyển đổi sang SGD
XRP chuyển đổi sang SGD
BNB chuyển đổi sang SGD
USDC chuyển đổi sang SGD
SOL chuyển đổi sang SGD
DOGE chuyển đổi sang SGD
ADA chuyển đổi sang SGD
TRX chuyển đổi sang SGD
STETH chuyển đổi sang SGD
SMART chuyển đổi sang SGD
WBTC chuyển đổi sang SGD
TON chuyển đổi sang SGD
LEO chuyển đổi sang SGD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SGD, ETH sang SGD, USDT sang SGD, BNB sang SGD, SOL sang SGD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 17.72 |
![]() | 0.004662 |
![]() | 0.2159 |
![]() | 387.39 |
![]() | 190.49 |
![]() | 0.6526 |
![]() | 387.21 |
![]() | 3.35 |
![]() | 2,415.77 |
![]() | 601.76 |
![]() | 1,667.51 |
![]() | 0.2157 |
![]() | 264,727.73 |
![]() | 0.004672 |
![]() | 106.75 |
![]() | 40.98 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Singapore Dollar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SGD sang GT, SGD sang USDT, SGD sang BTC, SGD sang ETH, SGD sang USBT, SGD sang PEPE, SGD sang EIGEN, SGD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kunji Finance của bạn
Nhập số lượng KNJ của bạn
Nhập số lượng KNJ của bạn
Chọn Singapore Dollar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Singapore Dollar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kunji Finance hiện tại theo Singapore Dollar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kunji Finance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kunji Finance sang SGD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kunji Finance
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kunji Finance sang Singapore Dollar (SGD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kunji Finance sang Singapore Dollar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kunji Finance sang Singapore Dollar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kunji Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Singapore Dollar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Singapore Dollar (SGD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kunji Finance (KNJ)

Token COCORO: Thú Cưng Mới Cho Chủ Nhân Doge Được Phát Hành Đồng Thời Trên Solana
Token COCORO, như chú thú cưng mới của chủ nhân của biểu tượng Doge, Cocoro, đã khiến cả thế giới tiền điện tử điên đảo.

Token EWON: PWEASE tác giả làm giả Musk
Token EWON, với tư cách là một người chơi mới trong hệ sinh thái Solana, đang thu hút sự chú ý trong cộng đồng tiền điện tử.

Token DRB: Cách mạng Giảm nợ được Công nghệ Trí tuệ Nhân tạo điều khiển
Token DRB, là token bản địa của DebtReliefBot, hoàn toàn thay đổi thị trường giảm nợ.

WOOLLY Token: Một con chuột lông với gen voi khổng lồ
Token WOO thu hút sự chú ý trong hệ sinh thái Solana.

GRK Token: Grokster, Nhân vật Maskot AI trên Chuỗi Cơ bản
Token GRK, là token chính thức của nhân vật mascot Grokster, đang gây sốt trên chuỗi Base.

HENLO Token: Dự án Meme hàng đầu của Berachain
HENLO Token, là ngôi sao mới nổi của Berachain vào năm 2025, đang nhanh chóng nổi lên trong hệ sinh thái BERA.