Kunji Finance Thị trường hôm nay
Kunji Finance đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KNJ chuyển đổi sang Kuwaiti Dinar (KWD) là د.ك0.005557. Với nguồn cung lưu hành là 43,060,850 KNJ, tổng vốn hóa thị trường của KNJ tính bằng KWD là د.ك72,984.5. Trong 24h qua, giá của KNJ tính bằng KWD đã giảm د.ك-0.0003818, biểu thị mức giảm -6.43%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KNJ tính bằng KWD là د.ك0.2592, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là د.ك0.003934.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KNJ sang KWD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KNJ sang KWD là د.ك0.005557 KWD, với tỷ lệ thay đổi là -6.43% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KNJ/KWD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KNJ/KWD trong ngày qua.
Giao dịch Kunji Finance
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01822 | -3.85% |
The real-time trading price of KNJ/USDT Spot is $0.01822, with a 24-hour trading change of -3.85%, KNJ/USDT Spot is $0.01822 and -3.85%, and KNJ/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Kunji Finance sang Kuwaiti Dinar
Bảng chuyển đổi KNJ sang KWD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KNJ | 0KWD |
2KNJ | 0.01KWD |
3KNJ | 0.01KWD |
4KNJ | 0.02KWD |
5KNJ | 0.02KWD |
6KNJ | 0.03KWD |
7KNJ | 0.03KWD |
8KNJ | 0.04KWD |
9KNJ | 0.05KWD |
10KNJ | 0.05KWD |
100000KNJ | 555.71KWD |
500000KNJ | 2,778.55KWD |
1000000KNJ | 5,557.1KWD |
5000000KNJ | 27,785.5KWD |
10000000KNJ | 55,571KWD |
Bảng chuyển đổi KWD sang KNJ
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KWD | 179.94KNJ |
2KWD | 359.89KNJ |
3KWD | 539.84KNJ |
4KWD | 719.79KNJ |
5KWD | 899.74KNJ |
6KWD | 1,079.69KNJ |
7KWD | 1,259.64KNJ |
8KWD | 1,439.59KNJ |
9KWD | 1,619.54KNJ |
10KWD | 1,799.49KNJ |
100KWD | 17,994.99KNJ |
500KWD | 89,974.98KNJ |
1000KWD | 179,949.97KNJ |
5000KWD | 899,749.86KNJ |
10000KWD | 1,799,499.73KNJ |
Bảng chuyển đổi số tiền KNJ sang KWD và KWD sang KNJ ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KNJ sang KWD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KWD sang KNJ, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kunji Finance phổ biến
Kunji Finance | 1 KNJ |
---|---|
![]() | $0.02USD |
![]() | €0.02EUR |
![]() | ₹1.52INR |
![]() | Rp276.39IDR |
![]() | $0.02CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.6THB |
Kunji Finance | 1 KNJ |
---|---|
![]() | ₽1.68RUB |
![]() | R$0.1BRL |
![]() | د.إ0.07AED |
![]() | ₺0.62TRY |
![]() | ¥0.13CNY |
![]() | ¥2.62JPY |
![]() | $0.14HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KNJ và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KNJ = $0.02 USD, 1 KNJ = €0.02 EUR, 1 KNJ = ₹1.52 INR, 1 KNJ = Rp276.39 IDR, 1 KNJ = $0.02 CAD, 1 KNJ = £0.01 GBP, 1 KNJ = ฿0.6 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang KWD
ETH chuyển đổi sang KWD
USDT chuyển đổi sang KWD
XRP chuyển đổi sang KWD
BNB chuyển đổi sang KWD
USDC chuyển đổi sang KWD
SOL chuyển đổi sang KWD
DOGE chuyển đổi sang KWD
ADA chuyển đổi sang KWD
TRX chuyển đổi sang KWD
STETH chuyển đổi sang KWD
SMART chuyển đổi sang KWD
WBTC chuyển đổi sang KWD
LEO chuyển đổi sang KWD
TON chuyển đổi sang KWD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang KWD, ETH sang KWD, USDT sang KWD, BNB sang KWD, SOL sang KWD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 74.74 |
![]() | 0.0198 |
![]() | 0.917 |
![]() | 1,639.9 |
![]() | 802.01 |
![]() | 2.77 |
![]() | 1,638.85 |
![]() | 14.15 |
![]() | 10,125.03 |
![]() | 2,540.04 |
![]() | 6,848.29 |
![]() | 0.9185 |
![]() | 1,106,170.21 |
![]() | 0.0197 |
![]() | 171.38 |
![]() | 463.61 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Kuwaiti Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm KWD sang GT, KWD sang USDT, KWD sang BTC, KWD sang ETH, KWD sang USBT, KWD sang PEPE, KWD sang EIGEN, KWD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kunji Finance của bạn
Nhập số lượng KNJ của bạn
Nhập số lượng KNJ của bạn
Chọn Kuwaiti Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Kuwaiti Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kunji Finance hiện tại theo Kuwaiti Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kunji Finance.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kunji Finance sang KWD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kunji Finance
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kunji Finance sang Kuwaiti Dinar (KWD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kunji Finance sang Kuwaiti Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kunji Finance sang Kuwaiti Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kunji Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Kuwaiti Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Kuwaiti Dinar (KWD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kunji Finance (KNJ)

Moeda GHIBLI: Análise dos Projetos de Inovação MEME na Cadeia SOL em 2025
Explore Ghiblification, o inovador projeto MEME na cadeia SOL em 2025

O que é Sui Coin? Saiba mais sobre o projeto Sui
Se está a mergulhar no mundo dos airdrops, mercados de criptomoedas, ou simplesmente a explorar novas inovações blockchain, compreender Sui e a sua moeda é essencial.

Token PELL: Revolucionando o Restaking BTC e a Segurança Web3 em 2025
Descubra o impacto dos tokens PELL no restaking de BTC e na eficiência do Web3, aumentando a segurança do Bitcoin e moldando seu futuro financeiro.

NACHO Coin em 2025: Token MEME líder da Kaspa impulsionando a inovação DeFi
Explora o token NACHO, o meme Kaspas que está a remodelar o Web3 e o DeFi, impactando blockchains rápidas e tendências cripto em 2025. Descobre a sua utilidade e futuro.

Moeda PARTI: Revolucionando a infraestrutura Web3 em 2025
Descubra como a moeda PARTI transformou a infraestrutura Web3 em 2025 com as ferramentas da Particle Networks.

Preço e Análise de Mercado da Moeda Floki para 2025
Explora o potencial das moedas Floki 2025 com a nossa análise de previsões de preço, crescimento do ecossistema e tendências de adoção para investimentos informados.