Kryll Thị trường hôm nay
Kryll đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KRL chuyển đổi sang Norwegian Krone (NOK) là kr3.16. Với nguồn cung lưu hành là 39,637,370 KRL, tổng vốn hóa thị trường của KRL tính bằng NOK là kr1,315,995,319.26. Trong 24h qua, giá của KRL tính bằng NOK đã giảm kr-0.14, biểu thị mức giảm -4.25%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KRL tính bằng NOK là kr49.85, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là kr0.0498.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KRL sang NOK
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KRL sang NOK là kr3.16 NOK, với tỷ lệ thay đổi là -4.25% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KRL/NOK của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KRL/NOK trong ngày qua.
Giao dịch Kryll
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.3007 | -4.5% |
The real-time trading price of KRL/USDT Spot is $0.3007, with a 24-hour trading change of -4.5%, KRL/USDT Spot is $0.3007 and -4.5%, and KRL/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Kryll sang Norwegian Krone
Bảng chuyển đổi KRL sang NOK
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRL | 3.16NOK |
2KRL | 6.32NOK |
3KRL | 9.49NOK |
4KRL | 12.65NOK |
5KRL | 15.81NOK |
6KRL | 18.98NOK |
7KRL | 22.14NOK |
8KRL | 25.3NOK |
9KRL | 28.47NOK |
10KRL | 31.63NOK |
100KRL | 316.33NOK |
500KRL | 1,581.67NOK |
1000KRL | 3,163.34NOK |
5000KRL | 15,816.71NOK |
10000KRL | 31,633.43NOK |
Bảng chuyển đổi NOK sang KRL
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NOK | 0.3161KRL |
2NOK | 0.6322KRL |
3NOK | 0.9483KRL |
4NOK | 1.26KRL |
5NOK | 1.58KRL |
6NOK | 1.89KRL |
7NOK | 2.21KRL |
8NOK | 2.52KRL |
9NOK | 2.84KRL |
10NOK | 3.16KRL |
1000NOK | 316.12KRL |
5000NOK | 1,580.6KRL |
10000NOK | 3,161.21KRL |
50000NOK | 15,806.05KRL |
100000NOK | 31,612.11KRL |
Bảng chuyển đổi số tiền KRL sang NOK và NOK sang KRL ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KRL sang NOK, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 NOK sang KRL, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kryll phổ biến
Kryll | 1 KRL |
---|---|
![]() | SM3.2TJS |
![]() | T0TMM |
![]() | T1.06TMT |
![]() | VT35.55VUV |
Kryll | 1 KRL |
---|---|
![]() | WS$0.81WST |
![]() | $0.81XCD |
![]() | SDR0.22XDR |
![]() | ₣32.22XPF |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KRL và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KRL = $undefined USD, 1 KRL = € EUR, 1 KRL = ₹ INR, 1 KRL = Rp IDR, 1 KRL = $ CAD, 1 KRL = £ GBP, 1 KRL = ฿ THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NOK
ETH chuyển đổi sang NOK
USDT chuyển đổi sang NOK
XRP chuyển đổi sang NOK
BNB chuyển đổi sang NOK
USDC chuyển đổi sang NOK
SOL chuyển đổi sang NOK
DOGE chuyển đổi sang NOK
ADA chuyển đổi sang NOK
TRX chuyển đổi sang NOK
STETH chuyển đổi sang NOK
SMART chuyển đổi sang NOK
WBTC chuyển đổi sang NOK
TON chuyển đổi sang NOK
LEO chuyển đổi sang NOK
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NOK, ETH sang NOK, USDT sang NOK, BNB sang NOK, SOL sang NOK, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 2.15 |
![]() | 0.0005705 |
![]() | 0.02629 |
![]() | 47.64 |
![]() | 23.31 |
![]() | 0.07974 |
![]() | 0.4036 |
![]() | 47.63 |
![]() | 292.35 |
![]() | 73.46 |
![]() | 204.76 |
![]() | 0.02622 |
![]() | 32,540.61 |
![]() | 0.0005707 |
![]() | 12.8 |
![]() | 5.07 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Norwegian Krone nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NOK sang GT, NOK sang USDT, NOK sang BTC, NOK sang ETH, NOK sang USBT, NOK sang PEPE, NOK sang EIGEN, NOK sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kryll của bạn
Nhập số lượng KRL của bạn
Nhập số lượng KRL của bạn
Chọn Norwegian Krone
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Norwegian Krone hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kryll hiện tại theo Norwegian Krone hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kryll.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kryll sang NOK theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kryll
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kryll sang Norwegian Krone (NOK) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kryll sang Norwegian Krone trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kryll sang Norwegian Krone?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kryll sang loại tiền tệ khác ngoài Norwegian Krone không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Norwegian Krone (NOK) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kryll (KRL)

عملة كيلو: نجم الصاعد في بورصة العقود الآجلة الدائمة داخل السلسلة
عملة KILO هي العملة الأصلية لمنصة KiloEx، و KiloEx هي منصة تداول آجل للعقود الآجلة غير المنتهية على السلسلة اللامركزية (DEX).

ما هي أخبار سعر XRP التي ستكون متاحة في عام 2025؟
في عام 2025، سوق XRP يشهد نقطة تحول رئيسية.

تعلم آخر أخبار عملة DOGE في مارس 2025 في مقال واحد
يقدم هذا المقال تحليلاً عميقًا لأحدث التطورات وأداء الأسعار لعملة DOGE، مما يقدم للمستثمرين دليلاً شاملاً لاتخاذ القرارات.

TOKEN LGCT: كيف تقوم شبكة الإرث بثورة منصات التعلم على البلوكتشين المدعومة بالذكاء الاصطناعي
يحلل المقال السمات الأساسية للبيئة التعليمية الذكية ويقارن نموذج التعليم التقليدي بالطريقة الجديدة المدعومة بالتكنولوجيا للتعلم.

ما هو عملة VRA؟ كيف ستؤدي عملة VRA في السوق في عام 2025؟
عملات VRA تظهر إمكانيات كبيرة في مجالات المحتوى الرقمي والرياضات الإلكترونية والإعلانات.

ما هو VELO؟ هل يمكن لـ VELO تحقيق أعلى مستويات في عام 2025؟
في عام 2025، عملة VELO أصبحت محور سوق العملات المشفرة.