Kroma Thị trường hôm nay
Kroma đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kroma chuyển đổi sang Yemeni Rial (YER) là ﷼2.55. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 114,600,000 KRO, tổng vốn hóa thị trường của Kroma tính bằng YER là ﷼73,162,783,054.27. Trong 24h qua, giá của Kroma tính bằng YER đã tăng ﷼0.07216, biểu thị mức tăng +2.9%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kroma tính bằng YER là ﷼30.03, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼2.43.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KRO sang YER
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KRO sang YER là ﷼2.55 YER, với tỷ lệ thay đổi là +2.9% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KRO/YER của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KRO/YER trong ngày qua.
Giao dịch Kroma
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01023 | 2.81% |
The real-time trading price of KRO/USDT Spot is $0.01023, with a 24-hour trading change of 2.81%, KRO/USDT Spot is $0.01023 and 2.81%, and KRO/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Kroma sang Yemeni Rial
Bảng chuyển đổi KRO sang YER
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRO | 2.55YER |
2KRO | 5.1YER |
3KRO | 7.65YER |
4KRO | 10.2YER |
5KRO | 12.75YER |
6KRO | 15.3YER |
7KRO | 17.85YER |
8KRO | 20.4YER |
9KRO | 22.95YER |
10KRO | 25.5YER |
100KRO | 255.05YER |
500KRO | 1,275.29YER |
1000KRO | 2,550.58YER |
5000KRO | 12,752.92YER |
10000KRO | 25,505.85YER |
Bảng chuyển đổi YER sang KRO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1YER | 0.392KRO |
2YER | 0.7841KRO |
3YER | 1.17KRO |
4YER | 1.56KRO |
5YER | 1.96KRO |
6YER | 2.35KRO |
7YER | 2.74KRO |
8YER | 3.13KRO |
9YER | 3.52KRO |
10YER | 3.92KRO |
1000YER | 392.06KRO |
5000YER | 1,960.33KRO |
10000YER | 3,920.66KRO |
50000YER | 19,603.34KRO |
100000YER | 39,206.68KRO |
Bảng chuyển đổi số tiền KRO sang YER và YER sang KRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KRO sang YER, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 YER sang KRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kroma phổ biến
Kroma | 1 KRO |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.85INR |
![]() | Rp154.58IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.34THB |
Kroma | 1 KRO |
---|---|
![]() | ₽0.94RUB |
![]() | R$0.06BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.35TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.47JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KRO = $0.01 USD, 1 KRO = €0.01 EUR, 1 KRO = ₹0.85 INR, 1 KRO = Rp154.58 IDR, 1 KRO = $0.01 CAD, 1 KRO = £0.01 GBP, 1 KRO = ฿0.34 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang YER
ETH chuyển đổi sang YER
USDT chuyển đổi sang YER
XRP chuyển đổi sang YER
BNB chuyển đổi sang YER
SOL chuyển đổi sang YER
USDC chuyển đổi sang YER
DOGE chuyển đổi sang YER
ADA chuyển đổi sang YER
TRX chuyển đổi sang YER
STETH chuyển đổi sang YER
SMART chuyển đổi sang YER
WBTC chuyển đổi sang YER
LEO chuyển đổi sang YER
LINK chuyển đổi sang YER
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang YER, ETH sang YER, USDT sang YER, BNB sang YER, SOL sang YER, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.08885 |
![]() | 0.00002394 |
![]() | 0.001105 |
![]() | 1.99 |
![]() | 0.9242 |
![]() | 0.003345 |
![]() | 0.01661 |
![]() | 1.99 |
![]() | 11.75 |
![]() | 3.02 |
![]() | 8.44 |
![]() | 0.001106 |
![]() | 1,430.93 |
![]() | 0.00002389 |
![]() | 0.2227 |
![]() | 0.1547 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yemeni Rial nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm YER sang GT, YER sang USDT, YER sang BTC, YER sang ETH, YER sang USBT, YER sang PEPE, YER sang EIGEN, YER sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kroma của bạn
Nhập số lượng KRO của bạn
Nhập số lượng KRO của bạn
Chọn Yemeni Rial
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Yemeni Rial hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kroma hiện tại theo Yemeni Rial hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kroma.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kroma sang YER theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kroma
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kroma sang Yemeni Rial (YER) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Yemeni Rial trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Yemeni Rial?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kroma sang loại tiền tệ khác ngoài Yemeni Rial không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yemeni Rial (YER) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kroma (KRO)

Щоденні новини | BlackRock Ethereum ETF встановив плату у розмірі 0,25%; Платформа ідентифікації на основі блокчейн Fr
Платформа ідентифікації блокчейн Fractal ID пройшла витік даних. BlackRock встановлює плату у розмірі 0,25%, а компанії готуються до запуску біржових фондів ETF Ethereum.

«Штучний Інтелект Супер Альянс» визначив дату злиття токенів ASI_ LayerZero підтвердив підключення до блокчейну Solana_ BlackRock подав переглянуту реєстраційну заявку S-1 для Ethereum ETFs.

Неймовірна подорож BlackRock від 0 до 122 600 Bitcoin (BTC) всього за шість тижнів
Біткойн конкурує з золотом на ринку інвестицій в активи

Щоденні новини | Продаж тиску Grayscale збільшилася вчора; BlackRock виділить більше BTC; Концепція ERC-404 в цілому зр

Щоденні новини | BlackRock подає заявку на зовнішню рекламу ETF до SEC; 213 мільйонів XRP вкрадено у Ripple; Гонконг роз
Авуари GBTC зменшилися приблизно на 5086 порівняно з попереднім днем. BlackRock представила SEC план реклами спотових ETF на біткоіни на зовнішніх стінах будівель.
