Kroma Thị trường hôm nay
Kroma đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KRO chuyển đổi sang West African Cfa Franc (XOF) là FCFA5.67. Với nguồn cung lưu hành là 114,600,000 KRO, tổng vốn hóa thị trường của KRO tính bằng XOF là FCFA382,362,413,812.76. Trong 24h qua, giá của KRO tính bằng XOF đã giảm FCFA-0.3809, biểu thị mức giảm -6.3%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KRO tính bằng XOF là FCFA70.52, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là FCFA5.63.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KRO sang XOF
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KRO sang XOF là FCFA5.67 XOF, với tỷ lệ thay đổi là -6.3% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KRO/XOF của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KRO/XOF trong ngày qua.
Giao dịch Kroma
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00964 | -6.76% |
The real-time trading price of KRO/USDT Spot is $0.00964, with a 24-hour trading change of -6.76%, KRO/USDT Spot is $0.00964 and -6.76%, and KRO/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Kroma sang West African Cfa Franc
Bảng chuyển đổi KRO sang XOF
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRO | 5.67XOF |
2KRO | 11.35XOF |
3KRO | 17.03XOF |
4KRO | 22.7XOF |
5KRO | 28.38XOF |
6KRO | 34.06XOF |
7KRO | 39.74XOF |
8KRO | 45.41XOF |
9KRO | 51.09XOF |
10KRO | 56.77XOF |
100KRO | 567.71XOF |
500KRO | 2,838.59XOF |
1000KRO | 5,677.19XOF |
5000KRO | 28,385.97XOF |
10000KRO | 56,771.95XOF |
Bảng chuyển đổi XOF sang KRO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1XOF | 0.1761KRO |
2XOF | 0.3522KRO |
3XOF | 0.5284KRO |
4XOF | 0.7045KRO |
5XOF | 0.8807KRO |
6XOF | 1.05KRO |
7XOF | 1.23KRO |
8XOF | 1.4KRO |
9XOF | 1.58KRO |
10XOF | 1.76KRO |
1000XOF | 176.14KRO |
5000XOF | 880.71KRO |
10000XOF | 1,761.43KRO |
50000XOF | 8,807.16KRO |
100000XOF | 17,614.33KRO |
Bảng chuyển đổi số tiền KRO sang XOF và XOF sang KRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KRO sang XOF, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 100000 XOF sang KRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kroma phổ biến
Kroma | 1 KRO |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.81INR |
![]() | Rp146.54IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.32THB |
Kroma | 1 KRO |
---|---|
![]() | ₽0.89RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.33TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.39JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KRO = $0.01 USD, 1 KRO = €0.01 EUR, 1 KRO = ₹0.81 INR, 1 KRO = Rp146.54 IDR, 1 KRO = $0.01 CAD, 1 KRO = £0.01 GBP, 1 KRO = ฿0.32 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang XOF
ETH chuyển đổi sang XOF
USDT chuyển đổi sang XOF
XRP chuyển đổi sang XOF
BNB chuyển đổi sang XOF
USDC chuyển đổi sang XOF
SOL chuyển đổi sang XOF
DOGE chuyển đổi sang XOF
TRX chuyển đổi sang XOF
ADA chuyển đổi sang XOF
STETH chuyển đổi sang XOF
SMART chuyển đổi sang XOF
WBTC chuyển đổi sang XOF
LEO chuyển đổi sang XOF
TON chuyển đổi sang XOF
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang XOF, ETH sang XOF, USDT sang XOF, BNB sang XOF, SOL sang XOF, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.03871 |
![]() | 0.00001034 |
![]() | 0.0004871 |
![]() | 0.8512 |
![]() | 0.4152 |
![]() | 0.00146 |
![]() | 0.8504 |
![]() | 0.007377 |
![]() | 5.27 |
![]() | 3.55 |
![]() | 1.37 |
![]() | 0.0004852 |
![]() | 614.71 |
![]() | 0.00001035 |
![]() | 0.09431 |
![]() | 0.26 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng West African Cfa Franc nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm XOF sang GT, XOF sang USDT, XOF sang BTC, XOF sang ETH, XOF sang USBT, XOF sang PEPE, XOF sang EIGEN, XOF sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kroma của bạn
Nhập số lượng KRO của bạn
Nhập số lượng KRO của bạn
Chọn West African Cfa Franc
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn West African Cfa Franc hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kroma hiện tại theo West African Cfa Franc hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kroma.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kroma sang XOF theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kroma
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kroma sang West African Cfa Franc (XOF) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kroma sang West African Cfa Franc trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kroma sang West African Cfa Franc?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kroma sang loại tiền tệ khác ngoài West African Cfa Franc không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang West African Cfa Franc (XOF) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kroma (KRO)

前日比約5086減のGBTC保有量。 ブラックロックは、ビットコイン現物ETFを建物の外壁に広告する計画をSECに提出しました。

ブラックロックはおそらくGBTCを「流動性の王」として置き換える可能性が最も高いです。スポットビットコインETFの取引開始から数日後、眠っていたビットコインアドレスが20億ドル以上の価値で活性化しました。

ビットコイン現物ETFのキャッシュフローでBlackRockがトップ、MicroStrategyはビットコインをさらに購入しています。JPMorgan Chaseは、5月の現物イーサリアムETFの承認確率が50%を超えないと考えています。

アルゼンチンはビットコイン決済契約の利用を承認し、ブラックロックが現物ETFの承認を最初に受ける可能性が最も高いです。イーサリアムのデンチュンアップグレードは来年2月早々に行われる予定です。

Gate Web3 ウォレットには Eskrow、Atticc、Ivy Maker が統合されています
Gate Web3 Wallet が別の 3 つの革新的なプラットフォーム _Atticc、Ivy Maker、Eskrow_ と統合され、それぞれが Gate Web3 Wallet ユーザーに新しいエクスペリエンスを導入したことを発表できることを嬉しく思います。

BTC安定派のデリバティブ市場は楽観的。dYdXが分散型バージョンのテストネットを開始。BlackRockのCEOは暗号資産に肯定的。イスラエルの議会は暗号資産の税制優遇措置を進める。FRBの強気のシグナルが世界の市場に影響を与える。