KromaChuyển đổi Kroma (KRO) sang Saudi Riyal (SAR)

KRO/SAR: 1 KRO ≈ ﷼0.03712 SAR

Lần cập nhật mới nhất:

Kroma Thị trường hôm nay

Kroma đang tăng so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của Kroma chuyển đổi sang Saudi Riyal (SAR) là ﷼0.03712. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 114,600,000 KRO, tổng vốn hóa thị trường của Kroma tính bằng SAR là ﷼15,954,468.75. Trong 24h qua, giá của Kroma tính bằng SAR đã tăng ﷼0.0003734, biểu thị mức tăng +1.01%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kroma tính bằng SAR là ﷼0.45, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ﷼0.03652.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KRO sang SAR

0.03712+1.01%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KRO sang SAR là ﷼0.03712 SAR, với tỷ lệ thay đổi là +1.01% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KRO/SAR của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KRO/SAR trong ngày qua.

Giao dịch Kroma

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo KromaKRO/USDT
Giao ngay
$0.00996
1.11%

The real-time trading price of KRO/USDT Spot is $0.00996, with a 24-hour trading change of 1.11%, KRO/USDT Spot is $0.00996 and 1.11%, and KRO/USDT Perpetual is $ and 0%.

Bảng chuyển đổi Kroma sang Saudi Riyal

Bảng chuyển đổi KRO sang SAR

logo KromaSố lượng
Chuyển thànhlogo SAR
1KRO
0.03SAR
2KRO
0.07SAR
3KRO
0.11SAR
4KRO
0.14SAR
5KRO
0.18SAR
6KRO
0.22SAR
7KRO
0.25SAR
8KRO
0.29SAR
9KRO
0.33SAR
10KRO
0.37SAR
10000KRO
371.25SAR
50000KRO
1,856.25SAR
100000KRO
3,712.5SAR
500000KRO
18,562.5SAR
1000000KRO
37,125SAR

Bảng chuyển đổi SAR sang KRO

logo SARSố lượng
Chuyển thànhlogo Kroma
1SAR
26.93KRO
2SAR
53.87KRO
3SAR
80.8KRO
4SAR
107.74KRO
5SAR
134.68KRO
6SAR
161.61KRO
7SAR
188.55KRO
8SAR
215.48KRO
9SAR
242.42KRO
10SAR
269.36KRO
100SAR
2,693.6KRO
500SAR
13,468.01KRO
1000SAR
26,936.02KRO
5000SAR
134,680.13KRO
10000SAR
269,360.26KRO

Bảng chuyển đổi số tiền KRO sang SAR và SAR sang KRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 KRO sang SAR, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 SAR sang KRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Kroma phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KRO = $0.01 USD, 1 KRO = €0.01 EUR, 1 KRO = ₹0.83 INR, 1 KRO = Rp150.18 IDR, 1 KRO = $0.01 CAD, 1 KRO = £0.01 GBP, 1 KRO = ฿0.33 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang SAR, ETH sang SAR, USDT sang SAR, BNB sang SAR, SOL sang SAR, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

SARSAR
logo GTGT
5.95
logo BTCBTC
0.001584
logo ETHETH
0.07333
logo USDTUSDT
133.39
logo XRPXRP
62.34
logo BNBBNB
0.2226
logo SOLSOL
1.07
logo USDCUSDC
133.28
logo DOGEDOGE
778.49
logo ADAADA
201.19
logo TRXTRX
557.36
logo STETHSTETH
0.07334
logo SMARTSMART
91,638.02
logo WBTCWBTC
0.001597
logo LEOLEO
13.97
logo TONTON
39.3

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Saudi Riyal nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm SAR sang GT, SAR sang USDT, SAR sang BTC, SAR sang ETH, SAR sang USBT, SAR sang PEPE, SAR sang EIGEN, SAR sang OG, v.v.

Nhập số lượng Kroma của bạn

01

Nhập số lượng KRO của bạn

Nhập số lượng KRO của bạn

02

Chọn Saudi Riyal

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Saudi Riyal hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Vậy là xong

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kroma hiện tại theo Saudi Riyal hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kroma.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kroma sang SAR theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Video cách mua Kroma

0

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Kroma sang Saudi Riyal (SAR) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Saudi Riyal trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Saudi Riyal?

4.Tôi có thể chuyển đổi Kroma sang loại tiền tệ khác ngoài Saudi Riyal không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Saudi Riyal (SAR) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Kroma (KRO)

Daily News | Bitcoin Pressure Level Is $98,500, The Number of Institutions Holding BlackRock Bitcoin ETF Increased By 55%

Daily News | Bitcoin Pressure Level Is $98,500, The Number of Institutions Holding BlackRock Bitcoin ETF Increased By 55%

จำนวนสถาบันที่ถือ IBIT Bitcoin spot ETF เพิ่มขึ้น 55% เดือนต่อเดือน; เท็กซัส สหรัฐอเมริกาจะจัดการจัดงานสำหรับการถือสินทรัพย์ Bitcoin ครั้งแรก

Gate.blogThời gian đăng: 2025-02-17

แพลตฟอร์มตรวจสอบตัวตนบล็อกเชน Fractal ID ประสบการณ์การละเมิดข้อมูล_ BlackRock กำหนดค่าธรรมเนียม 0.25% และบริษัทกำลังเตรียมพร้อมที่จะเปิดตลาด ETF Ethereum อย่า

Gate.blogThời gian đăng: 2024-07-18

บิทคอยน์แข่งขันกับทองบนตลาดการลงทุนทรัพย์สิน

Gate.blogThời gian đăng: 2024-03-06
ข่าวประจำวัน | ความกดดันในการขายของ Grayscale เพิ่มขึ้นเมื่อวานนี้; BlackRock จะจ

ข่าวประจำวัน | ความกดดันในการขายของ Grayscale เพิ่มขึ้นเมื่อวานนี้; BlackRock จะจ

Gate.blogThời gian đăng: 2024-02-09
ข่าวประจำวัน | BlackRock ยื่นโฆษณากำแพงภายนอก ETF ให้กับ SEC; 213 ล้าน XRP ถูกขโมยจาก R

ข่าวประจำวัน | BlackRock ยื่นโฆษณากำแพงภายนอก ETF ให้กับ SEC; 213 ล้าน XRP ถูกขโมยจาก R

จำนวนหุ้น GBTC ลดลงประมาณ 5086 เมื่อเปรียบเทียบกับวันก่อนหน้า บล็อกร็อกเสนอแผนให้ SEC โฆษณา ETFs สปอต Bitcoin บนผนังภายนอกของอาคาร

Gate.blogThời gian đăng: 2024-02-01

Gate.blogThời gian đăng: 2024-01-18

Tìm hiểu thêm về Kroma (KRO)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate.io, vui lòng liên hệ với Nhóm hỗ trợ khách hàng như bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate.io sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, hãy lưu ý rằng Gate.io có thể không cung cấp được đầy đủ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực tài phán nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Mục 2.3(d) của Thỏa thuận người dùng.