Kroma Thị trường hôm nay
Kroma đang giảm so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của KRO chuyển đổi sang Nigerian Naira (NGN) là ₦15.79. Với nguồn cung lưu hành là 114,600,000 KRO, tổng vốn hóa thị trường của KRO tính bằng NGN là ₦2,927,826,257,613.58. Trong 24h qua, giá của KRO tính bằng NGN đã giảm ₦-0.8076, biểu thị mức giảm -4.88%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của KRO tính bằng NGN là ₦194.14, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ₦15.75.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KRO sang NGN
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KRO sang NGN là ₦15.79 NGN, với tỷ lệ thay đổi là -4.88% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KRO/NGN của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KRO/NGN trong ngày qua.
Giao dịch Kroma
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.00973 | -5.16% |
The real-time trading price of KRO/USDT Spot is $0.00973, with a 24-hour trading change of -5.16%, KRO/USDT Spot is $0.00973 and -5.16%, and KRO/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Kroma sang Nigerian Naira
Bảng chuyển đổi KRO sang NGN
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRO | 15.79NGN |
2KRO | 31.58NGN |
3KRO | 47.37NGN |
4KRO | 63.16NGN |
5KRO | 78.95NGN |
6KRO | 94.74NGN |
7KRO | 110.53NGN |
8KRO | 126.32NGN |
9KRO | 142.11NGN |
10KRO | 157.9NGN |
100KRO | 1,579.08NGN |
500KRO | 7,895.42NGN |
1000KRO | 15,790.84NGN |
5000KRO | 78,954.2NGN |
10000KRO | 157,908.4NGN |
Bảng chuyển đổi NGN sang KRO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1NGN | 0.06332KRO |
2NGN | 0.1266KRO |
3NGN | 0.1899KRO |
4NGN | 0.2533KRO |
5NGN | 0.3166KRO |
6NGN | 0.3799KRO |
7NGN | 0.4432KRO |
8NGN | 0.5066KRO |
9NGN | 0.5699KRO |
10NGN | 0.6332KRO |
10000NGN | 633.27KRO |
50000NGN | 3,166.39KRO |
100000NGN | 6,332.78KRO |
500000NGN | 31,663.92KRO |
1000000NGN | 63,327.85KRO |
Bảng chuyển đổi số tiền KRO sang NGN và NGN sang KRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 KRO sang NGN, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1000000 NGN sang KRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kroma phổ biến
Kroma | 1 KRO |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.82INR |
![]() | Rp148.06IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.32THB |
Kroma | 1 KRO |
---|---|
![]() | ₽0.9RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.33TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.41JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KRO = $0.01 USD, 1 KRO = €0.01 EUR, 1 KRO = ₹0.82 INR, 1 KRO = Rp148.06 IDR, 1 KRO = $0.01 CAD, 1 KRO = £0.01 GBP, 1 KRO = ฿0.32 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang NGN
ETH chuyển đổi sang NGN
USDT chuyển đổi sang NGN
XRP chuyển đổi sang NGN
BNB chuyển đổi sang NGN
USDC chuyển đổi sang NGN
SOL chuyển đổi sang NGN
DOGE chuyển đổi sang NGN
ADA chuyển đổi sang NGN
TRX chuyển đổi sang NGN
STETH chuyển đổi sang NGN
SMART chuyển đổi sang NGN
WBTC chuyển đổi sang NGN
LEO chuyển đổi sang NGN
TON chuyển đổi sang NGN
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang NGN, ETH sang NGN, USDT sang NGN, BNB sang NGN, SOL sang NGN, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 0.01385 |
![]() | 0.000003737 |
![]() | 0.0001739 |
![]() | 0.3091 |
![]() | 0.1493 |
![]() | 0.0005249 |
![]() | 0.002606 |
![]() | 0.3089 |
![]() | 1.87 |
![]() | 0.4893 |
![]() | 1.29 |
![]() | 0.000173 |
![]() | 223.61 |
![]() | 0.000003707 |
![]() | 0.03415 |
![]() | 0.0941 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Nigerian Naira nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm NGN sang GT, NGN sang USDT, NGN sang BTC, NGN sang ETH, NGN sang USBT, NGN sang PEPE, NGN sang EIGEN, NGN sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kroma của bạn
Nhập số lượng KRO của bạn
Nhập số lượng KRO của bạn
Chọn Nigerian Naira
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Nigerian Naira hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kroma hiện tại theo Nigerian Naira hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kroma.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kroma sang NGN theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kroma
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kroma sang Nigerian Naira (NGN) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Nigerian Naira trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Nigerian Naira?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kroma sang loại tiền tệ khác ngoài Nigerian Naira không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Nigerian Naira (NGN) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kroma (KRO)

前日比約5086減のGBTC保有量。 ブラックロックは、ビットコイン現物ETFを建物の外壁に広告する計画をSECに提出しました。

ブラックロックはおそらくGBTCを「流動性の王」として置き換える可能性が最も高いです。スポットビットコインETFの取引開始から数日後、眠っていたビットコインアドレスが20億ドル以上の価値で活性化しました。

ビットコイン現物ETFのキャッシュフローでBlackRockがトップ、MicroStrategyはビットコインをさらに購入しています。JPMorgan Chaseは、5月の現物イーサリアムETFの承認確率が50%を超えないと考えています。

アルゼンチンはビットコイン決済契約の利用を承認し、ブラックロックが現物ETFの承認を最初に受ける可能性が最も高いです。イーサリアムのデンチュンアップグレードは来年2月早々に行われる予定です。

Gate Web3 ウォレットには Eskrow、Atticc、Ivy Maker が統合されています
Gate Web3 Wallet が別の 3 つの革新的なプラットフォーム _Atticc、Ivy Maker、Eskrow_ と統合され、それぞれが Gate Web3 Wallet ユーザーに新しいエクスペリエンスを導入したことを発表できることを嬉しく思います。

BTC安定派のデリバティブ市場は楽観的。dYdXが分散型バージョンのテストネットを開始。BlackRockのCEOは暗号資産に肯定的。イスラエルの議会は暗号資産の税制優遇措置を進める。FRBの強気のシグナルが世界の市場に影響を与える。