Kroma Thị trường hôm nay
Kroma đang tăng so với ngày hôm qua.
Giá hiện tại của Kroma chuyển đổi sang Bahraini Dinar (BHD) là .د.ب0.003805. Dựa trên nguồn cung lưu hành của 114,600,000 KRO, tổng vốn hóa thị trường của Kroma tính bằng BHD là .د.ب163,961.09. Trong 24h qua, giá của Kroma tính bằng BHD đã tăng .د.ب0.0001279, biểu thị mức tăng +3.48%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của Kroma tính bằng BHD là .د.ب0.04512, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là .د.ب0.003662.
Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1KRO sang BHD
Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 KRO sang BHD là .د.ب0.003805 BHD, với tỷ lệ thay đổi là +3.48% trong 24h qua (--) đến (--), Trang biểu đồ giá KRO/BHD của Gate.io hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 KRO/BHD trong ngày qua.
Giao dịch Kroma
Koin | Giá | Thay đổi 24H | Thao tác |
---|---|---|---|
![]() Giao ngay | $0.01012 | 3.47% |
The real-time trading price of KRO/USDT Spot is $0.01012, with a 24-hour trading change of 3.47%, KRO/USDT Spot is $0.01012 and 3.47%, and KRO/USDT Perpetual is $ and 0%.
Bảng chuyển đổi Kroma sang Bahraini Dinar
Bảng chuyển đổi KRO sang BHD
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1KRO | 0BHD |
2KRO | 0BHD |
3KRO | 0.01BHD |
4KRO | 0.01BHD |
5KRO | 0.01BHD |
6KRO | 0.02BHD |
7KRO | 0.02BHD |
8KRO | 0.03BHD |
9KRO | 0.03BHD |
10KRO | 0.03BHD |
100000KRO | 380.51BHD |
500000KRO | 1,902.56BHD |
1000000KRO | 3,805.12BHD |
5000000KRO | 19,025.6BHD |
10000000KRO | 38,051.2BHD |
Bảng chuyển đổi BHD sang KRO
![]() | Chuyển thành ![]() |
---|---|
1BHD | 262.8KRO |
2BHD | 525.6KRO |
3BHD | 788.41KRO |
4BHD | 1,051.21KRO |
5BHD | 1,314.01KRO |
6BHD | 1,576.82KRO |
7BHD | 1,839.62KRO |
8BHD | 2,102.43KRO |
9BHD | 2,365.23KRO |
10BHD | 2,628.03KRO |
100BHD | 26,280.38KRO |
500BHD | 131,401.9KRO |
1000BHD | 262,803.8KRO |
5000BHD | 1,314,019KRO |
10000BHD | 2,628,038.01KRO |
Bảng chuyển đổi số tiền KRO sang BHD và BHD sang KRO ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000000 KRO sang BHD, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10000 BHD sang KRO, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.
Chuyển đổi 1Kroma phổ biến
Kroma | 1 KRO |
---|---|
![]() | $0.01USD |
![]() | €0.01EUR |
![]() | ₹0.84INR |
![]() | Rp152.3IDR |
![]() | $0.01CAD |
![]() | £0.01GBP |
![]() | ฿0.33THB |
Kroma | 1 KRO |
---|---|
![]() | ₽0.93RUB |
![]() | R$0.05BRL |
![]() | د.إ0.04AED |
![]() | ₺0.34TRY |
![]() | ¥0.07CNY |
![]() | ¥1.45JPY |
![]() | $0.08HKD |
Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 KRO và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 KRO = $0.01 USD, 1 KRO = €0.01 EUR, 1 KRO = ₹0.84 INR, 1 KRO = Rp152.3 IDR, 1 KRO = $0.01 CAD, 1 KRO = £0.01 GBP, 1 KRO = ฿0.33 THB, v.v.
Các cặp chuyển đổi phổ biến
BTC chuyển đổi sang BHD
ETH chuyển đổi sang BHD
USDT chuyển đổi sang BHD
XRP chuyển đổi sang BHD
BNB chuyển đổi sang BHD
SOL chuyển đổi sang BHD
USDC chuyển đổi sang BHD
DOGE chuyển đổi sang BHD
ADA chuyển đổi sang BHD
TRX chuyển đổi sang BHD
STETH chuyển đổi sang BHD
SMART chuyển đổi sang BHD
WBTC chuyển đổi sang BHD
LEO chuyển đổi sang BHD
LINK chuyển đổi sang BHD
Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang BHD, ETH sang BHD, USDT sang BHD, BNB sang BHD, SOL sang BHD, v.v.
Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

![]() | 58.7 |
![]() | 0.01582 |
![]() | 0.7305 |
![]() | 1,330.25 |
![]() | 625.12 |
![]() | 2.22 |
![]() | 10.93 |
![]() | 1,329.38 |
![]() | 7,809.41 |
![]() | 2,004.5 |
![]() | 5,572.59 |
![]() | 0.7304 |
![]() | 911,437.44 |
![]() | 0.01587 |
![]() | 145.09 |
![]() | 390.99 |
Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Bahraini Dinar nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm BHD sang GT, BHD sang USDT, BHD sang BTC, BHD sang ETH, BHD sang USBT, BHD sang PEPE, BHD sang EIGEN, BHD sang OG, v.v.
Nhập số lượng Kroma của bạn
Nhập số lượng KRO của bạn
Nhập số lượng KRO của bạn
Chọn Bahraini Dinar
Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn Bahraini Dinar hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.
Vậy là xong
Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Kroma hiện tại theo Bahraini Dinar hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Kroma.
Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Kroma sang BHD theo ba bước để thuận tiện cho bạn.
Video cách mua Kroma
Câu hỏi thường gặp (FAQ)
1.Công cụ chuyển đổi từ Kroma sang Bahraini Dinar (BHD) là gì?
2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Bahraini Dinar trên trang này thường xuyên như thế nào?
3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Kroma sang Bahraini Dinar?
4.Tôi có thể chuyển đổi Kroma sang loại tiền tệ khác ngoài Bahraini Dinar không?
5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Bahraini Dinar (BHD) không?
Tin tức mới nhất liên quan đến Kroma (KRO)

Щоденні новини | BlackRock Ethereum ETF встановив плату у розмірі 0,25%; Платформа ідентифікації на основі блокчейн Fr
Платформа ідентифікації блокчейн Fractal ID пройшла витік даних. BlackRock встановлює плату у розмірі 0,25%, а компанії готуються до запуску біржових фондів ETF Ethereum.

«Штучний Інтелект Супер Альянс» визначив дату злиття токенів ASI_ LayerZero підтвердив підключення до блокчейну Solana_ BlackRock подав переглянуту реєстраційну заявку S-1 для Ethereum ETFs.

Неймовірна подорож BlackRock від 0 до 122 600 Bitcoin (BTC) всього за шість тижнів
Біткойн конкурує з золотом на ринку інвестицій в активи

Щоденні новини | Продаж тиску Grayscale збільшилася вчора; BlackRock виділить більше BTC; Концепція ERC-404 в цілому зр

Щоденні новини | BlackRock подає заявку на зовнішню рекламу ETF до SEC; 213 мільйонів XRP вкрадено у Ripple; Гонконг роз
Авуари GBTC зменшилися приблизно на 5086 порівняно з попереднім днем. BlackRock представила SEC план реклами спотових ETF на біткоіни на зовнішніх стінах будівель.
